Tiếng Trung QTEDU Thái Bình

Trọn bộ từ vựng HSK1 theo giáo trình HSK 3.0 cho người mới học

Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng HSK1 chính là bước quan trọng nhất. Đây là nền tảng giúp bạn có thể giao tiếp cơ bản, hiểu câu đơn giản và làm quen với cách tư duy bằng tiếng Trung.

Thay vì học từ vựng rời rạc, việc học theo hệ thống từ vựng HSK1 theo giáo trình HSK 3.0 sẽ giúp bạn tiếp cận ngôn ngữ một cách khoa học hơn, dễ nhớ hơn và ứng dụng thực tế tốt hơn.

1. Từ vựng HSK1 là gì? Có gì thay đổi sau khi áp dụng chương trình HSK 3.0?

Từ vựng HSK1 là những từ cơ bản nhất trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày như: Giới thiệu bản thân, Hỏi thông tin, Giao tiếp đơn giản, Sinh hoạt thường ngày

Ví dụ, với lượng tự vựng của HSK1, bạn có thể giao tiếp 1 số câu đơn giản như:  我是学生 (Tôi là học sinh)/ 你好吗?(Bạn có khỏe không?)

Nếu không nắm chắc từ vựng HSK1, bạn sẽ khó có thể nghe hiểu cơ bản, hay giao tiếp, nói câu đơn. Và khi lên các trình độ cao hơn thì sẽ không có nền tảng để tiếp tục học lên.

Tuy nhiên từ T7/2026, giáo trình HSK 3.0 chính thức được áp dụng. Và số lượng từ vựng của khoá HSK1 sẽ tăng lên, bạn sẽ phải nắm số lượng tự vựng nhiều hơn. Theo chương trình cũ, ở khoá HSK1 bạn chỉ cần nắm được khoảng ~150 từ, tuy nhiên đến giáo trình HSK3, số lượng từ vựng được đẩy lên rất nhiều (~500 từ).

Xem thêm: 10+ Đoạn văn tiếng Trung từ Sơ cấp đến Cao cấp đa dạng chủ đề

2. Trọn bộ cụm từ vựng HSK1 theo chủ để theo giáo trình HSK 3.0:

Từ vựng HSK1 chủ đề: Đại từ nhân xưng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
tôi
bạn
anh ấy
cô ấy
我们 wǒmen chúng tôi, chúng ta
你们 nǐmen các bạn
他们 tāmen họ, bọn họ
她们 tāmen họ (nữ)
大家 dàjiā mọi người
自己 zìjǐ bản thân, tự mình
Từ khoá HSK1: Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung
Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung

Từ vựng HSK1 chủ đề: Nhóm động từ cơ bản

Trong bộ từ vựng HSK1, nhóm động từ giúp người học nhanh chóng ghép câu để nói về hành động hằng ngày như đi, đến, ăn, uống, học, làm, mua, xem, nghe.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
shì
yǒu
zài ở, đang ở
đi
lái đến
huí về, quay lại
chī ăn
uống
kàn nhìn, xem
tīng nghe
shuō nói
đọc
xiě viết
xué học
zuò làm
mǎi mua
kāi mở, lái
zuò ngồi
睡觉 shuìjiào ngủ
认识 rènshi quen biết, biết

Từ vựng HSK1 chủ đề: Danh từ

Nhóm này xuất hiện rất nhiều trong hội thoại sơ cấp, đặc biệt ở các chủ đề giới thiệu bản thân, gia đình, trường học và bạn bè.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
rén người
老师 lǎoshī giáo viên
学生 xuéshēng học sinh, sinh viên
朋友 péngyou bạn bè
医生 yīshēng bác sĩ
同学 tóngxué bạn cùng lớp
妈妈 māma mẹ
爸爸 bàba bố
哥哥 gēge anh trai
姐姐 jiějie chị gái
弟弟 dìdi em trai
妹妹 mèimei em gái
孩子 háizi đứa trẻ
先生 xiānsheng ông, ngài
小姐 xiǎojiě cô, tiểu thư

Từ vựng HSK1 chủ đề: Danh từ (địa điểm)

Khi học từ vựng HSK1, người mới cần quen với các địa điểm rất gần gũi trong cuộc sống như nhà, trường học, cửa hàng, bệnh viện, công ty.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
jiā nhà, gia đình
学校 xuéxiào trường học
医院 yīyuàn bệnh viện
商店 shāngdiàn cửa hàng
饭店 fàndiàn nhà hàng
公司 gōngsī công ty
中国 Zhōngguó Trung Quốc
越南 Yuènán Việt Nam
北京 Běijīng Bắc Kinh
这儿 zhèr ở đây
那儿 nàr ở đó
Từ vựng HSK1: Danh từ
Danh từ địa điểm trong tiếng Trung
Từ vựng HSK1 chủ đề: Số đếm

Số đếm là phần rất quan trọng trong bộ từ vựng HSK1 vì nó liên quan trực tiếp tới tuổi tác, số điện thoại, giờ giấc, giá tiền và ngày tháng.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
líng 0
1
èr 2
sān 3
4
5
liù 6
7
8
jiǔ 9
shí 10
liǎng hai
bǎi trăm
Từ vựng HSK1: Từ để hỏi
Từ để hỏi trong tiếng Trung

Từ vựng HSK1 chủ đề: Thời gian

Đây là nhóm từ giúp người học nói về ngày hôm nay, ngày mai, buổi sáng, buổi tối, cũng như hỏi và trả lời giờ.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
今天 jīntiān hôm nay
明天 míngtiān ngày mai
昨天 zuótiān hôm qua
现在 xiànzài bây giờ
时候 shíhou lúc, khi
上午 shàngwǔ buổi sáng
中午 zhōngwǔ buổi trưa
下午 xiàwǔ buổi chiều
晚上 wǎnshang buổi tối
diǎn giờ
fēn phút
nián năm
yuè tháng
hào ngày
星期 xīngqī tuần, thứ

Từ vựng HSK1: Nhóm từ để hỏi

Muốn giao tiếp được, người học từ vựng HSK1 phải nắm chắc nhóm từ để hỏi. Đây là nhóm giúp bạn đặt câu hỏi ngắn, tự nhiên và rất hay gặp trong đề thi sơ cấp.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
什么 shénme cái gì
shéi ai
nào
哪儿 nǎr ở đâu
怎么 zěnme như thế nào
怎么样 zěnmeyàng thế nào
mấy, bao nhiêu
多少 duōshao bao nhiêu
为什么 wèishénme vì sao
ma trợ từ nghi vấn không

Từ vựng HSK1: Nhóm tính từ thông dụng 

Nhóm tính từ trong từ vựng HSK1 giúp câu nói tự nhiên và có thêm ý miêu tả. Đây cũng là nhóm rất dễ dùng khi giới thiệu đồ vật, con người hoặc cảm xúc đơn giản.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
hǎo tốt
to, lớn
xiǎo nhỏ
duō nhiều
shǎo ít
lěng lạnh
nóng
高兴 gāoxìng vui
máng bận
漂亮 piàoliang xinh đẹp
好吃 hǎochī ngon
duì đúng

Từ vựng HSK1: Lượng từ và đơn vị thường gặp 

Lượng từ là phần rất dễ bị bỏ sót, nhưng trong thực tế lại dùng liên tục. Khi học từ vựng HSK1 chuẩn HSK 3.0, bạn nên học lượng từ đi kèm danh từ ngay từ đầu.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
cái, người
běn quyển
bēi cốc, ly
zhāng tờ, chiếc
zhī con, chiếc
suì tuổi
kuài đồng, tệ
点儿 diǎnr một chút

Các cụm từ vựng HSK1 thường dùng

Học cụm giúp nhớ nhanh hơn rất nhiều so với học từ rời. Đây là phần bạn nên thêm vào bài để nội dung đậm hơn và sát thực tế hơn.

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
吃饭 chīfàn ăn cơm
喝水 hē shuǐ uống nước
看书 kàn shū đọc sách
听音乐 tīng yīnyuè nghe nhạc
学中文 xué Zhōngwén học tiếng Trung
写字 xiě zì viết chữ
打电话 dǎ diànhuà gọi điện thoại
买东西 mǎi dōngxi mua đồ
坐飞机 zuò fēijī đi máy bay
回家 huí jiā về nhà

Cụm giao tiếp cơ bản HSK1

Ngoài từ đơn, HSK 3.0 rất chú trọng khả năng dùng từ trong ngữ cảnh thực tế. Vì vậy, khi viết bài về từ vựng HSK1, phần cụm giao tiếp là không nên bỏ qua.

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
你好 nǐ hǎo xin chào
再见 zàijiàn tạm biệt
谢谢 xièxie cảm ơn
不客气 bú kèqi không có gì
对不起 duìbuqǐ xin lỗi
没关系 méi guānxi không sao
请问 qǐngwèn xin hỏi
没问题 méi wèntí không vấn đề gì
好久不见 hǎojiǔ bú jiàn lâu rồi không gặp
生日快乐 shēngrì kuàilè chúc mừng sinh nhật

Xem thêm: 100+ bài tập HSK1 chinh phục thành công tiếng Trung sơ cấp.

3. Phương pháp học từ vựng HSK1 nhanh nhớ lâu

Học từ vựng HSK1 sẽ dễ hơn rất nhiều nếu bạn có phương pháp phù hợp ngay từ đầu. Thay vì cố gắng học thật nhiều từ trong một ngày rồi nhanh quên, bạn nên ưu tiên cách học đều, học đúng trọng tâm và lặp lại thường xuyên. Với người mới bắt đầu, điều quan trọng không phải là học thật nhanh mà là ghi nhớ được lâu và biết cách sử dụng từ vào câu thực tế.

Dưới đây là những cách học từ vựng HSK1 đơn giản nhưng rất hiệu quả mà bạn có thể áp dụng mỗi ngày.

Phương pháp học từ vựng hiệu quả
Phương pháp học từ vựng hiệu quả
  • Học theo cụm thay vì học từ đơn

Một lỗi rất phổ biến của người mới học là chỉ ghi nhớ nghĩa riêng lẻ của từng từ. Cách học này khiến bạn dễ quên và khó dùng từ khi nói hoặc viết. Thay vào đó, bạn nên học từ theo cụm từ ngắn hoặc mẫu câu quen thuộc.

Ví dụ: Đừng chỉ học mỗi từ 吃 = ăn. Thay vào đó, chúng ta có thể nhớ cụm động từ gắn liền với nó: 吃饭 = ăn cơm, 吃苹果 = ăn táo

Khi học theo cụm, bạn sẽ hiểu luôn cách dùng thực tế của từ vựng. Điều này không chỉ giúp nhớ nhanh hơn mà còn rèn cho bạn phản xạ tốt hơn khi giao tiếp. Với từ vựng HSK1, việc học theo cụm đặc biệt quan trọng vì đây là giai đoạn xây nền tảng ban đầu.

  • Lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu hơn

Nếu chỉ học một lần rồi bỏ qua, bạn sẽ rất dễ quên từ mới sau vài ngày. Vì vậy, phương pháp lặp lại ngắt quãng là cách cực kỳ phù hợp cho người học từ vựng HSK1.

Bạn có thể áp dụng cách ôn như sau: Ngày 1: học từ mới → Ngày 2: ôn lại lần 1 Ngày 4: ôn lại lần 2 Ngày 7: ôn lại lần 3

Cách học này giúp bộ não ghi nhớ từ vựng theo chu kỳ tự nhiên, tránh tình trạng “học trước quên sau”. Mỗi lần ôn, bạn không cần học quá lâu, chỉ cần xem lại từ, đọc lại phiên âm và thử nhớ nghĩa là đã rất hiệu quả.

  • Đặt câu ngay sau khi học từ mới

Một trong những cách tốt nhất để nhớ từ vựng HSK1 là dùng từ đó ngay sau khi học. Khi bạn tự đặt câu, từ mới sẽ không còn là kiến thức rời rạc mà trở thành công cụ giao tiếp thật sự.

Ví dụ:

  • 我吃饭。→ Tôi ăn cơm.
  • 我喝水。→ Tôi uống nước.
  • 我去学校。→ Tôi đi đến trường.
  • 他是老师。→ Anh ấy là giáo viên.

Ban đầu, bạn chỉ cần đặt những câu thật ngắn, thật đơn giản. Không cần viết dài hay dùng cấu trúc phức tạp. Điều quan trọng là bạn hiểu được cách ghép từ vào câu và lặp lại chúng nhiều lần.

  • Học từ vựng qua ngữ cảnh thực tế

Nếu chỉ nhìn mặt chữ và dịch nghĩa, bạn sẽ khó nhớ lâu. Nhưng khi từ vựng xuất hiện trong đoạn văn, hội thoại hoặc tình huống thực tế, bạn sẽ dễ hiểu hơn và nhớ tự nhiên hơn.

Bạn có thể học từ vựng HSK1 qua những hình thức như: đoạn văn ngắn/ hội thoại cơ bản/ video giao tiếp chậm/ flashcard có ví dụ minh họa

Ví dụ, thay vì chỉ học từ 学校 là “trường học”, bạn hãy đặt nó vào ngữ cảnh như:

  • 我去学校。→ Tôi đi đến trường.
  • 我的学校很好。→ Trường của tôi rất tốt.

Học trong ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách dùng từ, đồng thời tăng khả năng đọc hiểu và phản xạ khi gặp lại từ đó trong bài thi hoặc giao tiếp.

  • Kết hợp nghe, đọc và viết cùng lúc

Nhiều bạn chỉ tập trung học mặt chữ mà quên mất rằng từ vựng HSK1 cần được luyện đồng đều ở nhiều kỹ năng. Để ghi nhớ tốt hơn, bạn nên kết hợp cả nghe, đọc và viết trong một vòng học.

Ví dụ với từ 朋友:

  • Nhìn chữ: 朋友
  • Đọc pinyin: péngyou
  • Hiểu nghĩa: bạn bè
  • Nghe phát âm chuẩn
  • Viết lại 1–2 lần
  • Đặt câu: 他是我的朋友。

Khi một từ được lặp lại qua nhiều hình thức, khả năng ghi nhớ sẽ cao hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc lướt qua một lần.

Trên đây là tổng hợp từ vựng HSK1 dành cho những bạn đang học và ôn thi HSK các cấp độ. Ngoài số lượng từ đã học ở mỗi cấp HSK, bạn có thể mở rộng thêm cho mình thêm nhiều từ mới trong cuộc sống để nâng cao vốn từ vựng cho mình.

_________________________________
Tiếng Trung QTEDU Thái Bình
📍Địa chỉ: 378 Lê Quý Đôn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
☎️ Hotline: 0359 32 22 33
☎️ Hotline Chuyên môn: 0325 526 266
Hệ thống cơ sở:
📍Cơ sở 2: KCN Thuỵ Sơn, xã Thuỵ Anh, tỉnh Hưng Yên
📍Cơ sở 3: xã Tiên Hưng, tỉnh Hưng Yên
📍Cơ sở 4: 577 Long Hưng, xã Hưng Hà, tỉnh Hưng Yên
Lên đầu trang