Tiếng Trung QTEDU Thái Bình

10+ Đoạn văn tiếng Trung từ Sơ cấp đến Cao cấp đa dạng chủ đề

Đoạn văn tiếng Trung là tài liệu học tập cực kỳ hữu ích dành cho người mới bắt đầu lẫn người học ở trình độ cao hơn. Thông qua việc luyện đọc và luyện viết theo từng đoạn văn ngắn, bạn không chỉ ghi nhớ từ vựng tốt hơn mà còn hiểu cách sử dụng ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế.

Thay vì học từ rời rạc hoặc ghi nhớ cấu trúc một cách máy móc, việc tiếp cận qua đoạn văn tiếng Trung sẽ giúp bạn hình thành tư duy ngôn ngữ tự nhiên, nâng cao khả năng phản xạ và cải thiện kỹ năng đọc hiểu rõ rệt. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá 10+ đoạn văn tiếng Trung từ sơ cấp đến cao cấp với nhiều chủ đề đa dạng, phù hợp cho quá trình tự học, ôn luyện HSK và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung hằng ngày.

1. Vì sao nên luyện đọc đoạn văn tiếng Trung mỗi ngày?

Luyện đọc đoạn văn tiếng Trung là một trong những phương pháp học hiệu quả và bền vững nhất. Khi thường xuyên tiếp xúc với các đoạn văn ngắn theo chủ đề, người học sẽ quen dần với mặt chữ Hán, cách sắp xếp câu và lối diễn đạt tự nhiên của người bản xứ.

Bên cạnh đó, học qua đoạn văn tiếng Trung còn mang lại nhiều lợi ích rõ rệt như:

  • Giúp ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh thực tế
  • Củng cố ngữ pháp một cách tự nhiên
  • Tăng khả năng đọc hiểu và dịch nghĩa
  • Hỗ trợ luyện viết theo từng chủ đề quen thuộc
  • Tạo nền tảng tốt để ôn luyện các cấp độ HSK

Nếu bạn đang muốn cải thiện kỹ năng tiếng Trung một cách toàn diện, thì việc luyện đọc mỗi ngày với các đoạn văn tiếng Trung ngắn, dễ hiểu và có phân chia trình độ là lựa chọn rất đáng áp dụng.

học tiếng qua đoạn văn tiếng Trung
Học tiếng qua đoạn văn tiếng Trung

Xem thêm: 100+ bài tập HSK1 chinh phục thành công tiếng Trung sơ cấp

2. 10+ đoạn văn tiếng Trung từ sơ cấp đến cao cấp đa dạng chủ đề

Dưới đây là tuyển tập đoạn văn tiếng Trung được sắp xếp từ dễ đến khó, phù hợp cho nhiều trình độ khác nhau.

Cấp độ Sơ cấp

Ở trình độ sơ cấp, đoạn văn tiếng Trung thường ngắn, từ vựng quen thuộc, cấu trúc câu đơn giản và xoay quanh các chủ đề gần gũi trong cuộc sống.

1. Chủ đề: Giới thiệu bản thân

Tiếng Trung:
大家好,我叫林安,今年十八岁。我是越南人,现在是一名学生。我很喜欢学习中文,因为我觉得中文很有意思。平时我喜欢听音乐、看书,也喜欢和朋友一起聊天。很高兴认识大家。

Phiên âm:
Dàjiā hǎo, wǒ jiào Lín Ān, jīnnián shíbā suì. Wǒ shì Yuènán rén, xiànzài shì yì míng xuésheng. Wǒ hěn xǐhuan xuéxí Zhōngwén, yīnwèi wǒ juéde Zhōngwén hěn yǒu yìsi. Píngshí wǒ xǐhuan tīng yīnyuè, kàn shū, yě xǐhuan hé péngyou yìqǐ liáotiān. Hěn gāoxìng rènshi dàjiā.

Tiếng Việt:
Xin chào mọi người, tôi tên là Lâm An, năm nay 18 tuổi. Tôi là người Việt Nam, hiện đang là học sinh. Tôi rất thích học tiếng Trung vì tôi thấy tiếng Trung rất thú vị. Bình thường tôi thích nghe nhạc, đọc sách, cũng thích trò chuyện cùng bạn bè. Rất vui được làm quen với mọi người.

Đoạn văn tiéng Trung giới thiệu bản thân
Đoạn văn tiéng Trung giới thiệu bản thân

2. Chủ đề: Gia đình của tôi

Tiếng Trung:
我家有四口人:爸爸、妈妈、姐姐和我。爸爸是医生,妈妈是老师,姐姐在大学学习。我很爱我的家人。每天晚上,我们常常一起吃饭、聊天,看电视。我们家虽然不大,但是很温暖。

Phiên âm:
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, jiějie hé wǒ. Bàba shì yīshēng, māma shì lǎoshī, jiějie zài dàxué xuéxí. Wǒ hěn ài wǒ de jiārén. Měitiān wǎnshang, wǒmen chángcháng yìqǐ chīfàn, liáotiān, kàn diànshì. Wǒmen jiā suīrán bù dà, dànshì hěn wēnnuǎn.

Tiếng Việt:
Gia đình tôi có 4 người: bố, mẹ, chị gái và tôi. Bố là bác sĩ, mẹ là giáo viên, chị gái đang học đại học. Tôi rất yêu gia đình mình. Mỗi tối, chúng tôi thường cùng ăn cơm, trò chuyện và xem tivi. Nhà tôi tuy không lớn nhưng rất ấm áp.

3. Chủ đề: Một ngày của tôi

Tiếng Trung:
我每天早上六点半起床,七点吃早饭,然后去学校上课。中午我在学校吃饭,下午五点回家。晚上我先做作业,再复习中文。睡觉以前,我常常看一会儿书。

Phiên âm:
Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn bàn qǐchuáng, qī diǎn chī zǎofàn, ránhòu qù xuéxiào shàngkè. Zhōngwǔ wǒ zài xuéxiào chīfàn, xiàwǔ wǔ diǎn huí jiā. Wǎnshang wǒ xiān zuò zuòyè, zài fùxí Zhōngwén. Shuìjiào yǐqián, wǒ chángcháng kàn yíhuìr shū.

Tiếng Việt:
Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ 30 sáng, 7 giờ ăn sáng rồi đi học. Buổi trưa tôi ăn ở trường, 5 giờ chiều thì về nhà. Buổi tối tôi làm bài tập trước, sau đó ôn tiếng Trung. Trước khi đi ngủ, tôi thường đọc sách một lúc.

4. Chủ đề: Sở thích

Tiếng Trung:
我的爱好很多,比如听音乐、看电影和拍照。但是我最喜欢的爱好是读书。读书的时候,我可以学到很多新知识,也可以放松心情。周末有时间的话,我会去书店看书。

Phiên âm:
Wǒ de àihào hěn duō, bǐrú tīng yīnyuè, kàn diànyǐng hé pāizhào. Dànshì wǒ zuì xǐhuan de àihào shì dúshū. Dúshū de shíhou, wǒ kěyǐ xuédào hěn duō xīn zhīshi, yě kěyǐ fàngsōng xīnqíng. Zhōumò yǒu shíjiān de huà, wǒ huì qù shūdiàn kàn shū.

Tiếng Việt:
Tôi có rất nhiều sở thích như nghe nhạc, xem phim và chụp ảnh. Nhưng sở thích tôi yêu thích nhất là đọc sách. Khi đọc sách, tôi có thể học được nhiều kiến thức mới và cũng có thể thư giãn tinh thần. Nếu cuối tuần có thời gian, tôi sẽ đến hiệu sách đọc sách.

Cấp độ Trung cấp

Ở cấp độ này, đoạn văn tiếng Trung thường dài hơn, có tính kể chuyện hoặc miêu tả rõ ràng hơn. Chủ đề cũng phong phú và gần với đời sống thực tế.

5. Chủ đề: Học tiếng Trung

Tiếng Trung:
刚开始学习中文的时候,我觉得很难,因为汉字太多了,发音也不容易记住。后来老师告诉我,不要太着急,要每天坚持学习一点儿。于是,我开始每天背单词、听录音、练习说话。过了一段时间以后,我发现自己进步了很多,也越来越喜欢中文了。

Phiên âm:
Gāng kāishǐ xuéxí Zhōngwén de shíhou, wǒ juéde hěn nán, yīnwèi Hànzì tài duō le, fāyīn yě bù róngyì jìzhù. Hòulái lǎoshī gàosu wǒ, bú yào tài zháojí, yào měitiān jiānchí xuéxí yìdiǎnr. Yúshì, wǒ kāishǐ měitiān bèi dāncí, tīng lùyīn, liànxí shuōhuà. Guò le yí duàn shíjiān yǐhòu, wǒ fāxiàn zìjǐ jìnbù le hěn duō, yě yuèláiyuè xǐhuan Zhōngwén le.

Tiếng Việt:
Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, tôi cảm thấy rất khó vì chữ Hán quá nhiều, cách phát âm cũng không dễ nhớ. Sau đó giáo viên nói với tôi rằng đừng quá vội, hãy kiên trì học một chút mỗi ngày. Vì thế, tôi bắt đầu học từ vựng, nghe ghi âm và luyện nói hằng ngày. Sau một thời gian, tôi nhận ra mình đã tiến bộ rất nhiều và ngày càng thích tiếng Trung hơn.

Đoạn văn tiếng Trung chủ đề học tiếng Trung
Đoạn văn tiếng Trung chủ đề học tiếng Trung

6. Chủ đề: Chuyến du lịch đáng nhớ

Tiếng Trung:
去年暑假,我和家人一起去岘港旅游。那里的天气很好,海边的风景也非常漂亮。我们白天去海边玩,晚上一起吃海鲜、散步、拍照。这次旅行让我放松了很多,也让我和家人的关系更加亲近。我希望以后还有机会去更多美丽的地方。

Phiên âm:
Qùnián shǔjià, wǒ hé jiārén yìqǐ qù Xiàngǎng lǚyóu. Nàlǐ de tiānqì hěn hǎo, hǎibiān de fēngjǐng yě fēicháng piàoliang. Wǒmen báitiān qù hǎibiān wán, wǎnshang yìqǐ chī hǎixiān, sànbù, pāizhào. Zhè cì lǚxíng ràng wǒ fàngsōng le hěn duō, yě ràng wǒ hé jiārén de guānxì gèngjiā qīnjìn. Wǒ xīwàng yǐhòu hái yǒu jīhuì qù gèng duō měilì de dìfang.

Tiếng Việt:
Kỳ nghỉ hè năm ngoái, tôi cùng gia đình đi du lịch Đà Nẵng. Thời tiết ở đó rất đẹp, phong cảnh ven biển cũng vô cùng tuyệt vời. Ban ngày chúng tôi ra biển chơi, buổi tối cùng ăn hải sản, đi dạo và chụp ảnh. Chuyến đi này giúp tôi thư giãn rất nhiều, đồng thời khiến mối quan hệ giữa tôi và gia đình thêm gắn bó. Tôi hy vọng sau này sẽ còn có cơ hội đi nhiều nơi đẹp hơn nữa.

7. Chủ đề: Thói quen học tập

Tiếng Trung:
以前我学习的时候没有计划,所以常常觉得很累,效果也不好。后来我改变了自己的学习方法。每天晚上,我都会先写下第二天要做的事情,然后按照计划完成。这样一来,我的时间安排更合理了,学习效率也提高了很多。我觉得养成好习惯真的很重要。

Phiên âm:
Yǐqián wǒ xuéxí de shíhou méiyǒu jìhuà, suǒyǐ chángcháng juéde hěn lèi, xiàoguǒ yě bù hǎo. Hòulái wǒ gǎibiàn le zìjǐ de xuéxí fāngfǎ. Měitiān wǎnshang, wǒ dōu huì xiān xiě xià dì-èr tiān yào zuò de shìqing, ránhòu ànzhào jìhuà wánchéng. Zhèyàng yì lái, wǒ de shíjiān ānpái gèng hélǐ le, xuéxí xiàolǜ yě tígāo le hěn duō. Wǒ juéde yǎngchéng hǎo xíguàn zhēn de hěn zhòngyào.

Tiếng Việt:
Trước đây khi học tôi không có kế hoạch nên thường cảm thấy rất mệt và hiệu quả cũng không cao. Sau đó tôi thay đổi phương pháp học của mình. Mỗi tối, tôi đều viết ra những việc cần làm vào ngày hôm sau rồi hoàn thành theo kế hoạch. Nhờ vậy, thời gian của tôi được sắp xếp hợp lý hơn và hiệu suất học tập cũng tăng lên rất nhiều. Tôi thấy rằng hình thành thói quen tốt thực sự rất quan trọng.

8. Chủ đề: Công việc bán thời gian

Tiếng Trung:
为了减轻家里的经济压力,也为了锻炼自己,我在周末找了一份兼职工作。虽然有时候很累,但是我学会了怎么和别人交流,也明白了赚钱并不容易。这份工作不仅让我更独立,也让我更加珍惜学习的机会。

Phiên âm:
Wèile jiǎnqīng jiālǐ de jīngjì yālì, yě wèile duànliàn zìjǐ, wǒ zài zhōumò zhǎo le yí fèn jiānzhí gōngzuò. Suīrán yǒu shíhou hěn lèi, dànshì wǒ xuéhuì le zěnme hé biérén jiāoliú, yě míngbái le zhuànqián bìng bù róngyì. Zhè fèn gōngzuò bùjǐn ràng wǒ gèng dúlì, yě ràng wǒ gèng jiā zhēnxī xuéxí de jīhuì.

Tiếng Việt:
Để giảm bớt áp lực kinh tế cho gia đình và cũng để rèn luyện bản thân, tôi đã tìm một công việc làm thêm vào cuối tuần. Dù đôi khi rất mệt, nhưng tôi học được cách giao tiếp với người khác và cũng hiểu rằng kiếm tiền không hề dễ. Công việc này không chỉ giúp tôi độc lập hơn mà còn khiến tôi biết trân trọng cơ hội học tập hơn.

Cấp độ Cao cấp

Với trình độ cao cấp, đoạn văn tiếng Trung không chỉ dừng lại ở miêu tả hay kể chuyện mà còn có thể trình bày quan điểm, phân tích vấn đề và bày tỏ suy nghĩ cá nhân một cách logic hơn.

9. Chủ đề: Tầm quan trọng của việc đọc sách

Tiếng Trung:
在信息发展越来越快的今天,很多人习惯通过短视频或者社交媒体获取信息,真正愿意安静下来读书的人似乎越来越少了。然而,我始终认为阅读是一种非常重要的能力。书籍不仅能够帮助我们扩大知识面,还能让我们学会独立思考。尤其是在面对复杂问题时,阅读往往能让人看得更深、更远。

Phiên âm:
Zài xìnxī fāzhǎn yuèláiyuè kuài de jīntiān, hěn duō rén xíguàn tōngguò duǎn shìpín huòzhě shèjiāo méitǐ huòqǔ xìnxī, zhēnzhèng yuànyì ānjìng xiàlái dúshū de rén sìhū yuèláiyuè shǎo le. Rán’ér, wǒ shǐzhōng rènwéi yuèdú shì yì zhǒng fēicháng zhòngyào de nénglì. Shūjí bùjǐn nénggòu bāngzhù wǒmen kuòdà zhīshímiàn, hái néng ràng wǒmen xuéhuì dúlì sīkǎo. Yóuqí shì zài miànduì fùzá wèntí shí, yuèdú wǎngwǎng néng ràng rén kàn de gèng shēn, gèng yuǎn.

Tiếng Việt:
Trong thời đại thông tin phát triển ngày càng nhanh như hiện nay, nhiều người quen tiếp nhận thông tin qua video ngắn hoặc mạng xã hội, còn những người thật sự sẵn sàng ngồi yên để đọc sách dường như ngày càng ít đi. Tuy nhiên, tôi luôn cho rằng đọc sách là một năng lực vô cùng quan trọng. Sách không chỉ giúp chúng ta mở rộng kiến thức mà còn rèn cho chúng ta khả năng tư duy độc lập. Đặc biệt khi đối mặt với những vấn đề phức tạp, việc đọc thường giúp con người nhìn sâu hơn và xa hơn.

Đoạn văn tiếng Trung: Tầm quan trọng của việc đọc sách
Đoạn văn tiếng Trung: Tầm quan trọng của việc đọc sách

10. Chủ đề: Thành công đến từ sự kiên trì

Tiếng Trung:
很多人都希望自己能够快速成功,可事实上,真正的成功往往需要长期的努力和坚持。无论是学习一门语言,还是完成一个目标,都不可能一夜之间实现。那些看起来很优秀的人,背后往往付出了别人看不到的时间和汗水。所以,与其羡慕别人,不如踏踏实实地走好自己的每一步。

Phiên âm:
Hěn duō rén dōu xīwàng zìjǐ nénggòu kuàisù chénggōng, kě shìshí shàng, zhēnzhèng de chénggōng wǎngwǎng xūyào chángqī de nǔlì hé jiānchí. Wúlùn shì xuéxí yì mén yǔyán, háishì wánchéng yí ge mùbiāo, dōu bù kěnéng yí yè zhī jiān shíxiàn. Nàxiē kàn qǐlái hěn yōuxiù de rén, bèihòu wǎngwǎng fùchū le biérén kàn bú dào de shíjiān hé hànshuǐ. Suǒyǐ, yǔqí xiànmù biérén, bùrú tàtàshíshí de zǒu hǎo zìjǐ de měi yí bù.

Tiếng Việt:
Nhiều người mong rằng mình có thể thành công thật nhanh, nhưng trên thực tế, thành công thật sự thường cần sự nỗ lực và kiên trì trong thời gian dài. Dù là học một ngôn ngữ hay hoàn thành một mục tiêu nào đó thì cũng không thể đạt được chỉ sau một đêm. Những người nhìn qua có vẻ rất giỏi thường đã bỏ ra phía sau rất nhiều thời gian và mồ hôi mà người khác không nhìn thấy. Vì vậy, thay vì ngưỡng mộ người khác, hãy vững vàng đi tốt từng bước của chính mình.

11. Chủ đề: Mạng xã hội và cuộc sống hiện đại

Tiếng Trung:
社交媒体给我们的生活带来了很多便利。通过手机,我们可以随时随地和朋友联系,也可以快速了解外面的世界。但是,社交媒体并不是完全没有问题。很多人花太多时间在网上,慢慢忽略了现实生活中的交流。我认为,合理使用网络工具很重要,只有保持平衡,我们才能真正享受科技带来的好处。

Phiên âm:
Shèjiāo méitǐ gěi wǒmen de shēnghuó dàilái le hěn duō biànlì. Tōngguò shǒujī, wǒmen kěyǐ suíshí suídì hé péngyou liánxì, yě kěyǐ kuàisù liǎojiě wàimiàn de shìjiè. Dànshì, shèjiāo méitǐ bìng bú shì wánquán méiyǒu wèntí. Hěn duō rén huā tài duō shíjiān zài wǎngshàng, mànmàn hūlüè le xiànshí shēnghuó zhōng de jiāoliú. Wǒ rènwéi, hélǐ shǐyòng wǎngluò gōngjù hěn zhòngyào, zhǐyǒu bǎochí pínghéng, wǒmen cáinéng zhēnzhèng xiǎngshòu kējì dàilái de hǎochù.

Tiếng Việt:
Mạng xã hội mang đến cho cuộc sống của chúng ta rất nhiều tiện lợi. Thông qua điện thoại, chúng ta có thể liên lạc với bạn bè bất cứ lúc nào và cũng có thể nhanh chóng tìm hiểu thế giới bên ngoài. Tuy nhiên, mạng xã hội không hoàn toàn không có vấn đề. Nhiều người dành quá nhiều thời gian trên mạng, dần dần bỏ quên việc giao tiếp trong cuộc sống thực. Tôi cho rằng sử dụng công cụ mạng một cách hợp lý là điều rất quan trọng, chỉ khi giữ được sự cân bằng, chúng ta mới thật sự tận hưởng được những lợi ích mà công nghệ đem lại.

12. Chủ đề: Bảo vệ môi trường

Tiếng Trung:
环境保护已经成为现代社会不能忽视的话题。随着经济的发展,人们的生活水平提高了,但与此同时,空气污染、水污染以及垃圾问题也越来越严重。如果我们只追求眼前的便利,而不考虑未来,那么最终受到影响的还是人类自己。因此,我认为每个人都应该从小事做起,比如节约用水、减少使用塑料袋、主动分类垃圾,共同保护我们的地球家园。

Phiên âm:
Huánjìng bǎohù yǐjīng chéngwéi xiàndài shèhuì bù néng hūshì de huàtí. Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó shuǐpíng tígāo le, dàn yǔcǐ tóngshí, kōngqì wūrǎn, shuǐ wūrǎn yǐjí lājī wèntí yě yuèláiyuè yánzhòng. Rúguǒ wǒmen zhǐ zhuīqiú yǎnqián de biànlì, ér bù kǎolǜ wèilái, nàme zuìzhōng shòudào yǐngxiǎng de háishì rénlèi zìjǐ. Yīncǐ, wǒ rènwéi měi ge rén dōu yīnggāi cóng xiǎoshì zuòqǐ, bǐrú jiéyuē yòngshuǐ, jiǎnshǎo shǐyòng sùliào dài, zhǔdòng fēnlèi lājī, gòngtóng bǎohù wǒmen de dìqiú jiāyuán.

Tiếng Việt:
Bảo vệ môi trường đã trở thành một chủ đề mà xã hội hiện đại không thể xem nhẹ. Cùng với sự phát triển của kinh tế, mức sống của con người được nâng cao, nhưng đồng thời ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước và vấn đề rác thải cũng ngày càng nghiêm trọng. Nếu chúng ta chỉ theo đuổi sự tiện lợi trước mắt mà không nghĩ tới tương lai, thì cuối cùng chính con người sẽ là đối tượng chịu ảnh hưởng. Vì vậy, tôi cho rằng mỗi người nên bắt đầu từ những việc nhỏ như tiết kiệm nước, giảm sử dụng túi nilon, chủ động phân loại rác để cùng nhau bảo vệ ngôi nhà chung của trái đất.

3. Cách học đoạn văn tiếng Trung hiệu quả

Để tận dụng tốt nhất các đoạn văn tiếng Trung, bạn không nên chỉ đọc lướt qua mà hãy kết hợp nhiều cách học khác nhau. Dưới đây là một số phương pháp hữu ích:

  • Đọc thành tiếng: Việc đọc lớn giúp bạn ghi nhớ mặt chữ, luyện phát âm và quen dần với nhịp điệu câu trong tiếng Trung.
  • Chép lại đoạn văn: Khi chép lại đoạn văn tiếng Trung, bạn sẽ nhớ từ vựng và cấu trúc câu lâu hơn, đồng thời cải thiện khả năng viết chữ Hán.
  • Tra từ mới theo ngữ cảnh: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy ghi nhớ từ mới xuất hiện trong từng đoạn để hiểu rõ cách dùng thực tế.
  • Dịch ngược Việt – Trung: Sau khi đã hiểu nội dung, bạn có thể thử nhìn bản dịch tiếng Việt rồi tự viết lại bằng tiếng Trung để luyện tư duy ngôn ngữ.
  • Luyện theo cấp độ phù hợp: Nếu mới bắt đầu, hãy ưu tiên những đoạn văn tiếng Trung ngắn, chủ đề gần gũi. Khi đã vững hơn, bạn có thể chuyển sang những đoạn dài hơn mang tính phân tích và nghị luận.

Trên đây là tổng hợp 10+ đoạn văn tiếng Trung từ sơ cấp đến cao cấp đa dạng chủ đề mà bạn có thể tham khảo trong quá trình học tập và ôn luyện. Việc luyện đọc thường xuyên với các đoạn văn tiếng Trung phù hợp trình độ sẽ giúp bạn cải thiện vốn từ, tăng khả năng đọc hiểu, củng cố ngữ pháp và hỗ trợ kỹ năng viết hiệu quả hơn.

Nếu bạn đang muốn học tiếng Trung một cách bài bản, đừng bỏ qua phương pháp luyện tập qua đoạn văn tiếng Trung mỗi ngày. Chỉ cần duy trì thói quen này đều đặn, bạn sẽ thấy khả năng sử dụng tiếng Trung của mình tiến bộ rõ rệt theo thời gian.

_________________________________
Tiếng Trung QTEDU Thái Bình
📍Địa chỉ: 378 Lê Quý Đôn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
☎️ Hotline: 0359 32 22 33
☎️ Hotline Chuyên môn: 0325 526 266
Hệ thống cơ sở:
📍Cơ sở 2: KCN Thuỵ Sơn, xã Thuỵ Anh, tỉnh Hưng Yên
📍Cơ sở 3: xã Tiên Hưng, tỉnh Hưng Yên
📍Cơ sở 4: 577 Long Hưng, xã Hưng Hà, tỉnh Hưng Yên
Lên đầu trang