Bạn đang tìm bài văn Trung Quốc để tham khảo cách dùng từ, đặt câu và luyện kỹ năng viết tiếng Trung? Thay vì chỉ đọc rồi học thuộc một bài mẫu, cách hiệu quả hơn là quan sát cách triển khai ý, ghi lại từ vựng – cấu trúc hay và sau đó thay bằng thông tin của chính mình.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy các bài văn tiếng Trung theo chủ đề quen thuộc như giới thiệu bản thân, gia đình, sở thích, bạn bè, quê hương, du lịch, học tập, công việc và ước mơ. Mỗi bài đều có chữ Hán, Pinyin, bản dịch tiếng Việt và cấu trúc đáng học để người mới cũng có thể dễ dàng áp dụng.
1. Bài văn Trung Quốc là gì?
Trong phạm vi bài viết này, bài văn Trung Quốc được hiểu là các đoạn văn, bài văn được viết bằng tiếng Trung để người học tham khảo và rèn luyện kỹ năng viết. Tùy vào trình độ và mục đích học, người học có thể bắt đầu từ những đoạn văn chỉ gồm 5–7 câu về các chủ đề quen thuộc, sau đó tăng dần độ dài, vốn từ và mức độ phức tạp của câu.

Chúng ta có thể phân biệt đơn giản như sau:
| Dạng bài | Đặc điểm |
|---|---|
| Đoạn văn tiếng Trung | Thường tập trung vào một chủ đề, số lượng câu không quá nhiều |
| Bài văn tiếng Trung | Có mở đầu, triển khai nội dung và kết thúc rõ ràng |
| Bài luận tiếng Trung | Cần luận điểm, lập luận và dẫn chứng |
| Bài viết luyện HSK | Lựa chọn từ vựng, câu và nội dung phù hợp với trình độ người học |
Với người mới, chưa cần cố viết câu quá dài. Một bài sử dụng từ đơn giản nhưng đúng ngữ pháp, ý rõ ràng và liên kết tự nhiên thường hiệu quả hơn một bài chứa nhiều từ khó nhưng dùng chưa chính xác.
2. Tổng hợp 15+ bài văn Trung Quốc theo chủ đề thông dụng
2.1. Bài văn tiếng Trung giới thiệu bản thân
Đây là một trong những chủ đề phù hợp nhất để người mới bắt đầu luyện viết.
Tiếng Trung
大家好,我叫明安,今年二十岁,是越南人。我现在是一名大学生,也在学习汉语。我学习汉语已经一年了,因为我很喜欢中国文化,也希望以后能用汉语工作。平时我喜欢听音乐、看电影和打羽毛球。我的汉语还不太好,但是我每天都会认真学习。我希望以后有机会去中国旅行。
Pinyin
Dàjiā hǎo, wǒ jiào Míng’ān, jīnnián èrshí suì, shì Yuènán rén. Wǒ xiànzài shì yì míng dàxuéshēng, yě zài xuéxí Hànyǔ. Wǒ xuéxí Hànyǔ yǐjīng yì nián le, yīnwèi wǒ hěn xǐhuan Zhōngguó wénhuà, yě xīwàng yǐhòu néng yòng Hànyǔ gōngzuò. Píngshí wǒ xǐhuan tīng yīnyuè, kàn diànyǐng hé dǎ yǔmáoqiú. Wǒ de Hànyǔ hái bú tài hǎo, dànshì wǒ měitiān dōu huì rènzhēn xuéxí. Wǒ xīwàng yǐhòu yǒu jīhuì qù Zhōngguó lǚxíng.
Dịch nghĩa
Xin chào mọi người, tôi tên là Minh An, năm nay 20 tuổi và là người Việt Nam. Hiện tại tôi là sinh viên đại học và cũng đang học tiếng Trung. Tôi đã học tiếng Trung được một năm vì tôi rất thích văn hóa Trung Quốc và hy vọng sau này có thể sử dụng tiếng Trung trong công việc. Bình thường tôi thích nghe nhạc, xem phim và chơi cầu lông. Tiếng Trung của tôi vẫn chưa thật sự tốt nhưng ngày nào tôi cũng cố gắng học tập. Tôi hy vọng sau này có cơ hội đến Trung Quốc du lịch.
Cấu trúc nên nhớ:
- 我叫……: Tôi tên là…
- 我今年……岁: Năm nay tôi… tuổi.
- 因为……所以/也……: Bởi vì… nên/cũng…
- 我希望以后……: Tôi hy vọng sau này…
Xem thêm: Tiếng Trung Thương Mại là ngành gì? Danh sách các trường đào tạo và điểm chuẩn đầu vào năm 2026
2.2. Bài văn tiếng Trung về gia đình
Tiếng Trung
我家有四口人:爸爸、妈妈、妹妹和我。爸爸在一家公司工作,妈妈是一名老师。妹妹今年十五岁,还在上中学。虽然大家平时都很忙,但是我们每天晚上都会一起吃饭。周末的时候,我们有时去看电影,有时回老家看爷爷奶奶。我觉得家是最温暖的地方,我很爱我的家人。
Pinyin
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, mèimei hé wǒ. Bàba zài yì jiā gōngsī gōngzuò, māma shì yì míng lǎoshī. Mèimei jīnnián shíwǔ suì, hái zài shàng zhōngxué. Suīrán dàjiā píngshí dōu hěn máng, dànshì wǒmen měitiān wǎnshang dōu huì yìqǐ chīfàn. Zhōumò de shíhou, wǒmen yǒushí qù kàn diànyǐng, yǒushí huí lǎojiā kàn yéye nǎinai. Wǒ juéde jiā shì zuì wēnnuǎn de dìfang, wǒ hěn ài wǒ de jiārén.
Dịch nghĩa
Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, em gái và tôi. Bố làm việc tại một công ty, còn mẹ là giáo viên. Em gái tôi năm nay 15 tuổi và vẫn đang học cấp hai. Mặc dù ngày thường mọi người đều khá bận nhưng tối nào gia đình tôi cũng ăn cơm cùng nhau. Cuối tuần, đôi khi chúng tôi đi xem phim, đôi khi về quê thăm ông bà. Tôi cảm thấy gia đình là nơi ấm áp nhất và tôi rất yêu người thân của mình.
Cấu trúc nên nhớ: 虽然……但是…… – mặc dù… nhưng…
2.3. Bài văn tiếng Trung về một ngày của tôi
Tiếng Trung
我每天早上六点半起床,洗脸以后就吃早饭。七点半,我骑车去学校。上午我有四节课,中午和同学一起吃午饭。下午五点左右我回家。吃完晚饭以后,我通常复习当天学过的内容,然后听半个小时的汉语。晚上十一点以前,我一般会睡觉。
Pinyin
Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn bàn qǐchuáng, xǐliǎn yǐhòu jiù chī zǎofàn. Qī diǎn bàn, wǒ qí chē qù xuéxiào. Shàngwǔ wǒ yǒu sì jié kè, zhōngwǔ hé tóngxué yìqǐ chī wǔfàn. Xiàwǔ wǔ diǎn zuǒyòu wǒ huí jiā. Chī wán wǎnfàn yǐhòu, wǒ tōngcháng fùxí dàngtiān xuéguo de nèiróng, ránhòu tīng bàn ge xiǎoshí de Hànyǔ. Wǎnshang shíyī diǎn yǐqián, wǒ yìbān huì shuìjiào.
Dịch nghĩa
Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ 30. Sau khi rửa mặt, tôi ăn sáng. 7 giờ 30, tôi đi xe đến trường. Buổi sáng tôi có bốn tiết học, buổi trưa ăn cơm cùng các bạn. Khoảng 5 giờ chiều tôi về nhà. Sau bữa tối, tôi thường ôn lại nội dung đã học trong ngày rồi nghe tiếng Trung khoảng nửa tiếng. Tôi thường đi ngủ trước 11 giờ tối.
Từ nối hữu ích: 以后 – sau khi; 然后 – sau đó; 通常 – thông thường.

2.4. Bài văn tiếng Trung về sở thích
Tiếng Trung
我有很多爱好,其中我最喜欢的是看书。每天下课以后,只要有时间,我就会看一会儿书。我喜欢看小说,也喜欢读关于历史和文化的书。看书不仅让我放松,还让我学到很多新的知识。除了看书,我也喜欢听音乐和拍照。我觉得有自己的爱好可以让生活变得更有意思。
Pinyin
Wǒ yǒu hěn duō àihào, qízhōng wǒ zuì xǐhuan de shì kànshū. Měitiān xiàkè yǐhòu, zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù huì kàn yíhuìr shū. Wǒ xǐhuan kàn xiǎoshuō, yě xǐhuan dú guānyú lìshǐ hé wénhuà de shū. Kànshū bùjǐn ràng wǒ fàngsōng, hái ràng wǒ xuédào hěn duō xīn de zhīshi. Chúle kànshū, wǒ yě xǐhuan tīng yīnyuè hé pāizhào. Wǒ juéde yǒu zìjǐ de àihào kěyǐ ràng shēnghuó biànde gèng yǒu yìsi.
Dịch nghĩa
Tôi có nhiều sở thích, trong đó tôi thích nhất là đọc sách. Mỗi ngày sau khi tan học, chỉ cần có thời gian tôi sẽ đọc sách một lúc. Tôi thích tiểu thuyết và cũng thích đọc những cuốn sách về lịch sử, văn hóa. Đọc sách không chỉ giúp tôi thư giãn mà còn giúp tôi học thêm nhiều kiến thức mới. Ngoài đọc sách, tôi còn thích nghe nhạc và chụp ảnh. Tôi cảm thấy có sở thích riêng sẽ khiến cuộc sống trở nên thú vị hơn.
Cấu trúc hay: 不但/不仅……还…… – không những… mà còn…
2.5. Bài văn tiếng Trung về bạn thân
Tiếng Trung
我最好的朋友叫小兰,我们已经认识五年了。她是一个开朗、热情的人,而且很喜欢帮助别人。我们有很多共同的爱好,比如看电影、喝咖啡和学习外语。每次我遇到困难的时候,她都会认真听我说,并给我一些建议。虽然我们有时候也会有不同的意见,但是从来不会因为小事生气。我很珍惜这段友谊。
Pinyin
Wǒ zuì hǎo de péngyou jiào Xiǎolán, wǒmen yǐjīng rènshi wǔ nián le. Tā shì yí ge kāilǎng, rèqíng de rén, érqiě hěn xǐhuan bāngzhù biérén. Wǒmen yǒu hěn duō gòngtóng de àihào, bǐrú kàn diànyǐng, hē kāfēi hé xuéxí wàiyǔ. Měi cì wǒ yùdào kùnnan de shíhou, tā dōu huì rènzhēn tīng wǒ shuō, bìng gěi wǒ yìxiē jiànyì. Suīrán wǒmen yǒushíhou yě huì yǒu bùtóng de yìjiàn, dànshì cónglái bú huì yīnwèi xiǎoshì shēngqì. Wǒ hěn zhēnxī zhè duàn yǒuyì.
Dịch nghĩa
Người bạn thân nhất của tôi tên là Tiểu Lan, chúng tôi đã quen nhau được năm năm. Cô ấy là một người vui vẻ, nhiệt tình và rất thích giúp đỡ mọi người. Chúng tôi có nhiều sở thích chung như xem phim, uống cà phê và học ngoại ngữ. Mỗi khi tôi gặp khó khăn, cô ấy đều chăm chú lắng nghe và đưa ra lời khuyên. Mặc dù đôi lúc chúng tôi có quan điểm khác nhau nhưng chưa bao giờ giận nhau chỉ vì chuyện nhỏ. Tôi rất trân trọng tình bạn này.
2.6. Bài văn tiếng Trung viết về mẹ
Tiếng Trung
在我的家庭里,我最敬佩的人是妈妈。她每天很早起床,为全家准备早餐,然后去上班。虽然工作很忙,但是她回家以后还是会关心我的学习和生活。遇到问题的时候,她不会马上批评我,而是先听我解释,再告诉我应该怎么做。妈妈教会了我要认真、善良,也要对自己的选择负责。我希望以后能成为一个像她一样温暖而坚强的人。
Pinyin
Zài wǒ de jiātíng lǐ, wǒ zuì jìngpèi de rén shì māma. Tā měitiān hěn zǎo qǐchuáng, wèi quánjiā zhǔnbèi zǎocān, ránhòu qù shàngbān. Suīrán gōngzuò hěn máng, dànshì tā huí jiā yǐhòu háishi huì guānxīn wǒ de xuéxí hé shēnghuó. Yùdào wèntí de shíhou, tā bú huì mǎshàng pīpíng wǒ, érshì xiān tīng wǒ jiěshì, zài gàosu wǒ yīnggāi zěnme zuò. Māma jiāohuì le wǒ yào rènzhēn, shànliáng, yě yào duì zìjǐ de xuǎnzé fùzé. Wǒ xīwàng yǐhòu néng chéngwéi yí ge xiàng tā yíyàng wēnnuǎn ér jiānqiáng de rén.
Dịch nghĩa
Trong gia đình, người tôi kính trọng nhất là mẹ. Mỗi ngày mẹ thức dậy rất sớm để chuẩn bị bữa sáng cho cả nhà rồi đi làm. Tuy công việc bận rộn nhưng khi về nhà mẹ vẫn luôn quan tâm đến việc học và cuộc sống của tôi. Khi tôi gặp vấn đề, mẹ không lập tức trách mắng mà thường lắng nghe tôi giải thích trước rồi mới nói cho tôi biết nên làm thế nào. Mẹ dạy tôi phải nghiêm túc, tử tế và biết chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Tôi hy vọng sau này có thể trở thành một người ấm áp và mạnh mẽ như mẹ.
2.7. Bài văn tiếng Trung về trường học
Tiếng Trung
我的学校不大,但是环境非常漂亮。学校里有教学楼、图书馆、操场和很多树。老师们都很认真,也愿意帮助学生解决学习上的问题。我最喜欢的地方是图书馆,因为那里很安静,还有很多有趣的书。每天在学校,我不仅学习知识,还认识了很多朋友。我觉得校园生活是青春里非常值得珍惜的一段时间。
Pinyin
Wǒ de xuéxiào bú dà, dànshì huánjìng fēicháng piàoliang. Xuéxiào lǐ yǒu jiàoxuélóu, túshūguǎn, cāochǎng hé hěn duō shù. Lǎoshīmen dōu hěn rènzhēn, yě yuànyì bāngzhù xuésheng jiějué xuéxí shàng de wèntí. Wǒ zuì xǐhuan de dìfang shì túshūguǎn, yīnwèi nàli hěn ānjìng, hái yǒu hěn duō yǒuqù de shū. Měitiān zài xuéxiào, wǒ bùjǐn xuéxí zhīshi, hái rènshi le hěn duō péngyou. Wǒ juéde xiàoyuán shēnghuó shì qīngchūn lǐ fēicháng zhíde zhēnxī de yí duàn shíjiān.
Dịch nghĩa
Trường của tôi không lớn nhưng môi trường rất đẹp. Trong trường có khu giảng đường, thư viện, sân thể thao và nhiều cây xanh. Các thầy cô đều rất tận tâm và sẵn sàng giúp học sinh giải quyết những khó khăn trong học tập. Nơi tôi thích nhất là thư viện vì ở đó yên tĩnh và có rất nhiều sách thú vị. Mỗi ngày ở trường, tôi không chỉ học kiến thức mà còn làm quen với nhiều người bạn. Tôi cảm thấy quãng đời học sinh là khoảng thời gian rất đáng trân trọng của tuổi trẻ.
2.8. Bài văn tiếng Trung về quê hương
Tiếng Trung
我的家乡在越南北部。这里没有大城市那么热闹,但是生活很安静,也很舒服。家乡有很多田野,空气比较清新,人们也非常热情。每到节日,在外工作和学习的人都会回来和家人团聚。小时候,我常常和朋友在村子里骑自行车、放风筝。无论以后去哪里,我都不会忘记自己的家乡。
Pinyin
Wǒ de jiāxiāng zài Yuènán běibù. Zhèlǐ méiyǒu dà chéngshì nàme rènao, dànshì shēnghuó hěn ānjìng, yě hěn shūfu. Jiāxiāng yǒu hěn duō tiányě, kōngqì bǐjiào qīngxīn, rénmen yě fēicháng rèqíng. Měi dào jiérì, zài wài gōngzuò hé xuéxí de rén dōu huì huílái hé jiārén tuánjù. Xiǎoshíhou, wǒ chángcháng hé péngyou zài cūnzi lǐ qí zìxíngchē, fàng fēngzheng. Wúlùn yǐhòu qù nǎli, wǒ dōu bú huì wàngjì zìjǐ de jiāxiāng.
Dịch nghĩa
Quê hương tôi nằm ở miền Bắc Việt Nam. Nơi đây không náo nhiệt như các thành phố lớn nhưng cuộc sống rất yên bình và dễ chịu. Quê tôi có nhiều cánh đồng, không khí khá trong lành và con người cũng rất nhiệt tình. Mỗi dịp lễ, những người đi làm hoặc học tập xa nhà lại trở về đoàn tụ với gia đình. Khi còn nhỏ, tôi thường cùng bạn bè đạp xe và thả diều trong làng. Dù sau này đi đâu, tôi cũng sẽ không quên quê hương của mình.
Cấu trúc nên nhớ: 无论……都…… – dù/bất kể… đều…
2.9. Bài văn tiếng Trung về du lịch
Tiếng Trung
去年夏天,我和家人一起去了岘港旅行。我们在那里住了三天。白天,我们去海边游泳,还参观了一些有名的景点。晚上,我们一边散步,一边品尝当地的美食。让我印象最深的是海边的日出,虽然要很早起床,但是景色真的很美。这次旅行让我放松了很多,也让我有了更多和家人在一起的美好回忆。
Pinyin
Qùnián xiàtiān, wǒ hé jiārén yìqǐ qùle Xiàngǎng lǚxíng. Wǒmen zài nàli zhùle sān tiān. Báitiān, wǒmen qù hǎibiān yóuyǒng, hái cānguānle yìxiē yǒumíng de jǐngdiǎn. Wǎnshang, wǒmen yìbiān sànbù, yìbiān pǐncháng dāngdì de měishí. Ràng wǒ yìnxiàng zuì shēn de shì hǎibiān de rìchū, suīrán yào hěn zǎo qǐchuáng, dànshì jǐngsè zhēnde hěn měi. Zhè cì lǚxíng ràng wǒ fàngsōng le hěn duō, yě ràng wǒ yǒule gèng duō hé jiārén zài yìqǐ de měihǎo huíyì.
Dịch nghĩa
Mùa hè năm ngoái, tôi cùng gia đình đi du lịch Đà Nẵng. Chúng tôi ở đó ba ngày. Ban ngày, chúng tôi đi bơi ở biển và tham quan một số địa điểm nổi tiếng. Buổi tối, cả nhà vừa đi dạo vừa thưởng thức các món ăn địa phương. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là cảnh mặt trời mọc bên bờ biển. Mặc dù phải thức dậy rất sớm nhưng phong cảnh thực sự rất đẹp. Chuyến đi giúp tôi thư giãn và có thêm nhiều kỷ niệm đẹp bên gia đình.
2.10. Bài văn tiếng Trung về mùa yêu thích
Tiếng Trung
一年有四个季节,其中我最喜欢秋天。秋天的天气不太热,也不太冷,非常舒服。早上出门的时候,风吹在脸上,让人觉得很轻松。这个季节的天空通常很蓝,阳光也没有夏天那么强。我喜欢在秋天和朋友出去散步、拍照或者喝咖啡。对我来说,秋天是一个安静又浪漫的季节。
Pinyin
Yì nián yǒu sì ge jìjié, qízhōng wǒ zuì xǐhuan qiūtiān. Qiūtiān de tiānqì bú tài rè, yě bú tài lěng, fēicháng shūfu. Zǎoshang chūmén de shíhou, fēng chuī zài liǎn shàng, ràng rén juéde hěn qīngsōng. Zhège jìjié de tiānkōng tōngcháng hěn lán, yángguāng yě méiyǒu xiàtiān nàme qiáng. Wǒ xǐhuan zài qiūtiān hé péngyou chūqù sànbù, pāizhào huòzhě hē kāfēi. Duì wǒ lái shuō, qiūtiān shì yí ge ānjìng yòu làngmàn de jìjié.
Dịch nghĩa
Một năm có bốn mùa và tôi thích nhất mùa thu. Thời tiết mùa thu không quá nóng cũng không quá lạnh, rất dễ chịu. Buổi sáng khi ra ngoài, gió thổi vào mặt khiến người ta cảm thấy thư thái. Bầu trời mùa này thường rất xanh và ánh nắng cũng không gay gắt như mùa hè. Tôi thích cùng bạn bè đi dạo, chụp ảnh hoặc uống cà phê vào mùa thu. Đối với tôi, đây là một mùa vừa yên bình vừa lãng mạn.
Xem thêm: Giáo trình hán ngữ 6 quyển: Review chi tiết và hướng dẫn học hiệu quả!
2.11. Bài văn tiếng Trung về sinh nhật
Tiếng Trung
上个月,我过了二十一岁生日。那天晚上,家人和几个好朋友为我准备了一个小小的生日聚会。大家一起吃饭、聊天,还为我唱了生日歌。妈妈准备了我最喜欢的蛋糕,朋友们也送给我一些很有意义的礼物。其实,对我来说,礼物并不是最重要的。最让我开心的是喜欢的人都在我身边。
Pinyin
Shàng ge yuè, wǒ guòle èrshíyī suì shēngrì. Nà tiān wǎnshang, jiārén hé jǐ ge hǎo péngyou wèi wǒ zhǔnbèile yí ge xiǎoxiǎo de shēngrì jùhuì. Dàjiā yìqǐ chīfàn, liáotiān, hái wèi wǒ chàngle shēngrì gē. Māma zhǔnbèile wǒ zuì xǐhuan de dàngāo, péngyoumen yě sòng gěi wǒ yìxiē hěn yǒu yìyì de lǐwù. Qíshí, duì wǒ lái shuō, lǐwù bìng bú shì zuì zhòngyào de. Zuì ràng wǒ kāixīn de shì xǐhuan de rén dōu zài wǒ shēnbiān.
Dịch nghĩa
Tháng trước tôi đón sinh nhật 21 tuổi. Tối hôm đó, gia đình và một vài người bạn thân đã chuẩn bị cho tôi một bữa tiệc nhỏ. Mọi người cùng ăn uống, trò chuyện và hát chúc mừng sinh nhật. Mẹ chuẩn bị chiếc bánh mà tôi thích nhất, còn các bạn cũng tặng tôi những món quà rất ý nghĩa. Thực ra, với tôi quà tặng không phải điều quan trọng nhất. Điều khiến tôi vui nhất là những người mình yêu quý đều ở bên cạnh.

2.12. Bài văn tiếng Trung về mua sắm
Tiếng Trung
周末,我和姐姐一起去商场买衣服。我们先看了几家店,但是没有马上决定买什么。后来,我看到一件白色的衬衫,款式很简单,而且价格也比较合适。我试穿以后觉得很舒服,所以决定买下来。姐姐则买了一条黑色的裤子。买完东西以后,我们去楼下喝奶茶,然后才回家。
Pinyin
Zhōumò, wǒ hé jiějie yìqǐ qù shāngchǎng mǎi yīfu. Wǒmen xiān kànle jǐ jiā diàn, dànshì méiyǒu mǎshàng juédìng mǎi shénme. Hòulái, wǒ kàndào yí jiàn báisè de chènshān, kuǎnshì hěn jiǎndān, érqiě jiàgé yě bǐjiào héshì. Wǒ shìchuān yǐhòu juéde hěn shūfu, suǒyǐ juédìng mǎi xiàlái. Jiějie zé mǎile yì tiáo hēisè de kùzi. Mǎi wán dōngxi yǐhòu, wǒmen qù lóuxià hē nǎichá, ránhòu cái huí jiā.
Dịch nghĩa
Cuối tuần, tôi cùng chị gái đến trung tâm thương mại mua quần áo. Chúng tôi xem vài cửa hàng trước nhưng chưa quyết định mua ngay. Sau đó tôi nhìn thấy một chiếc áo sơ mi trắng có kiểu dáng đơn giản và giá cả khá phù hợp. Sau khi thử, tôi thấy rất thoải mái nên quyết định mua. Chị gái mua một chiếc quần màu đen. Mua sắm xong, chúng tôi xuống tầng dưới uống trà sữa rồi mới về nhà.
2.13. Bài văn tiếng Trung về thể thao
Tiếng Trung
我最喜欢的运动是跑步。刚开始的时候,我只能跑十分钟就觉得很累。后来,我决定每周跑三次,每次慢慢增加时间。坚持几个月以后,我发现自己的身体比以前更好了,精神也更好。现在跑步已经成了我的习惯。对我来说,运动最重要的不是速度,而是坚持。
Pinyin
Wǒ zuì xǐhuan de yùndòng shì pǎobù. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ zhǐ néng pǎo shí fēnzhōng jiù juéde hěn lèi. Hòulái, wǒ juédìng měi zhōu pǎo sān cì, měi cì mànmàn zēngjiā shíjiān. Jiānchí jǐ ge yuè yǐhòu, wǒ fāxiàn zìjǐ de shēntǐ bǐ yǐqián gèng hǎo le, jīngshén yě gèng hǎo. Xiànzài pǎobù yǐjīng chéngle wǒ de xíguàn. Duì wǒ lái shuō, yùndòng zuì zhòngyào de bú shì sùdù, érshì jiānchí.
Dịch nghĩa
Môn thể thao tôi thích nhất là chạy bộ. Khi mới bắt đầu, tôi chỉ có thể chạy khoảng 10 phút là đã thấy mệt. Sau đó, tôi quyết định chạy ba lần mỗi tuần và từ từ tăng thời gian. Sau vài tháng kiên trì, tôi nhận thấy sức khỏe và tinh thần của mình đều tốt hơn trước. Hiện nay chạy bộ đã trở thành thói quen. Đối với tôi, điều quan trọng nhất khi tập thể thao không phải tốc độ mà là sự kiên trì.
Cấu trúc nên nhớ: 不是……而是…… – không phải… mà là…
2.14. Bài văn tiếng Trung về việc học tiếng Trung
Tiếng Trung
我学习汉语已经一年多了。刚开始的时候,我觉得汉语的声调和汉字都很难。特别是写汉字,我经常记住了今天的,过几天又忘了。后来,我开始每天复习生词,也用汉语听音乐、看短视频和练习说话。虽然我的汉语还有很多问题,但是我已经比以前进步了很多。学习语言需要时间,所以我会继续坚持下去。
Pinyin
Wǒ xuéxí Hànyǔ yǐjīng yì nián duō le. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ juéde Hànyǔ de shēngdiào hé Hànzì dōu hěn nán. Tèbié shì xiě Hànzì, wǒ jīngcháng jìzhù le jīntiān de, guò jǐ tiān yòu wàng le. Hòulái, wǒ kāishǐ měitiān fùxí shēngcí, yě yòng Hànyǔ tīng yīnyuè, kàn duǎn shìpín hé liànxí shuōhuà. Suīrán wǒ de Hànyǔ hái yǒu hěn duō wèntí, dànshì wǒ yǐjīng bǐ yǐqián jìnbù le hěn duō. Xuéxí yǔyán xūyào shíjiān, suǒyǐ wǒ huì jìxù jiānchí xiàqù.
Dịch nghĩa
Tôi đã học tiếng Trung hơn một năm. Khi mới bắt đầu, tôi cảm thấy thanh điệu và chữ Hán đều rất khó. Đặc biệt là viết chữ Hán, tôi thường nhớ được hôm nay nhưng vài ngày sau lại quên. Sau đó tôi bắt đầu ôn từ mới hằng ngày, đồng thời dùng tiếng Trung để nghe nhạc, xem video ngắn và luyện nói. Mặc dù tiếng Trung của tôi vẫn còn nhiều vấn đề nhưng tôi đã tiến bộ hơn trước rất nhiều. Học một ngôn ngữ cần thời gian, vì vậy tôi sẽ tiếp tục kiên trì.
2.15. Bài văn tiếng Trung về ước mơ và tương lai
Tiếng Trung
每个人都有自己的梦想,我也一样。我的梦想是成为一名中文翻译。因为我喜欢语言,也喜欢和不同国家的人交流,所以我觉得这份工作很适合我。为了实现这个目标,我现在每天都学习汉语,也努力提高听、说、读、写的能力。我知道实现梦想不会很容易,但是只要一直努力,就会离目标越来越近。
Pinyin
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng, wǒ yě yíyàng. Wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yì míng Zhōngwén fānyì. Yīnwèi wǒ xǐhuan yǔyán, yě xǐhuan hé bùtóng guójiā de rén jiāoliú, suǒyǐ wǒ juéde zhè fèn gōngzuò hěn shìhé wǒ. Wèile shíxiàn zhège mùbiāo, wǒ xiànzài měitiān dōu xuéxí Hànyǔ, yě nǔlì tígāo tīng, shuō, dú, xiě de nénglì. Wǒ zhīdào shíxiàn mèngxiǎng bú huì hěn róngyì, dànshì zhǐyào yìzhí nǔlì, jiù huì lí mùbiāo yuèláiyuè jìn.
Dịch nghĩa
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình và tôi cũng vậy. Ước mơ của tôi là trở thành một phiên dịch viên tiếng Trung. Vì tôi thích ngôn ngữ và thích giao tiếp với người đến từ những quốc gia khác nhau nên tôi cảm thấy công việc này rất phù hợp với mình. Để thực hiện mục tiêu, hiện tại ngày nào tôi cũng học tiếng Trung và cố gắng cải thiện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Tôi biết thực hiện ước mơ không dễ dàng nhưng chỉ cần luôn cố gắng, tôi sẽ ngày càng tiến gần hơn đến mục tiêu.
Cấu trúc nên nhớ: 只要……就…… – chỉ cần… thì…
3.Cách viết một bài văn tiếng Trung dễ hiểu và tự nhiên
Bước 1: Xác định đúng chủ đề
Trước khi viết, hãy trả lời ba câu hỏi:
- Mình đang viết về điều gì?
- Có những ý chính nào?
- Mình muốn kết thúc bài bằng thông điệp gì?
Ví dụ với đề “我的爱好 – Sở thích của tôi”, bạn có thể lập dàn ý: Sở thích là gì → thường làm khi nào → tại sao thích → sở thích mang lại điều gì. Chỉ với bốn ý này, bạn đã có khung cho một đoạn văn hoàn chỉnh.
Bước 2: Liệt kê từ vựng trước khi viết
Đừng vừa viết vừa tra từng từ. Nếu viết về du lịch, trước tiên hãy chuẩn bị một nhóm từ như:
旅行 lǚxíng – du lịch
风景 fēngjǐng – phong cảnh
景点 jǐngdiǎn – địa điểm tham quan
酒店 jiǔdiàn – khách sạn
拍照 pāizhào – chụp ảnh
难忘 nánwàng – khó quên
Có sẵn “nguyên liệu” sẽ giúp quá trình viết nhanh và mạch lạc hơn.
Bước 3: Sử dụng các cụm từ nối từ nối
Khi đã có nền tảng, hãy thêm từ nối để các câu liên kết với nhau trong bài văn Trung Quốc
| Từ/cấu trúc | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 首先 | shǒuxiān | trước tiên |
| 然后 | ránhòu | sau đó |
| 后来 | hòulái | sau đó, về sau |
| 因为 | yīnwèi | bởi vì |
| 所以 | suǒyǐ | vì vậy |
| 虽然 | suīrán | mặc dù |
| 但是 | dànshì | nhưng |
| 除了……以外 | chúle… yǐwài | ngoài… ra |
| 最后 | zuìhòu | cuối cùng |
| 总的来说 | zǒng de lái shuō | nhìn chung |
Thay vì viết:
我喜欢汉语。汉语很有意思。我每天学习汉语。/Wǒ xǐhuān hànyǔ. Hànyǔ hěn yǒuyìsi. Wǒ měitiān xuéxí hànyǔ./
Bạn có thể phát triển thành:
因为我觉得汉语很有意思,所以我每天都会花时间学习汉语。/Yīnwèi wǒ juédé hànyǔ hěn yǒuyìsi, suǒyǐ wǒ měitiān dūhuì huā shíjiān xuéxí hànyǔ./
Bài viết sẽ tự nhiên hơn mà không cần sử dụng từ quá khó.
Bước 5: Viết theo bố cục mở – thân – kết
Một bài văn Trung Quốc cơ bản có thể triển khai theo công thức:
Mở bài: Giới thiệu chủ đề định viết hoặc giới thiệu trong bài văn Trung Quốc.
Thân bài: Trình bày 2–3 ý chính, ví dụ hoặc trải nghiệm của bản thân và viết nó trong bài văn Trung Quốc.
Kết bài: Nêu cảm nhận, bài học hoặc mong muốn.
Ví dụ đề “我的家乡 – Quê hương tôi”:
我的家乡在越南北部。/ Wǒ de jiāxiāng zài yuènán běibù./: Quê tôi nằm ở miền Bắc Việt Nam. → giới thiệu vị trí.
这里空气很好,人们也很热情。/Zhèlǐ kōngqì hěn hǎo, rénmen yě hěn rèqíng./: Không khí ở đây rất trong lành và mọi người cũng rất nhiệt tình. → miêu tả đặc điểm.
无论以后去哪里,我都不会忘记我的家乡。/Wúlùn yǐhòu qù nǎlǐ, wǒ dū bù huì wàngjì wǒ de jiāxiāng/: Dù sau này đi đâu, tôi cũng sẽ không quên quê hương. → kết lại bằng cảm xúc cá nhân.
Bước 6: Đọc và kiểm tra lại bài
Sau khi viết xong, hãy kiểm tra xem bài văn Trung Quốc của mình đã:
- Trật tự từ có đúng không?
- Thời gian đã đặt đúng vị trí chưa?
- Có thiếu lượng từ không?
- 的、得、地 đã dùng đúng chưa?
- Các câu có bị lặp từ quá nhiều không?
- Có câu nào được dịch máy từ tiếng Việt sang nên nghe không tự nhiên không?
Đây là bước giúp người học tiến bộ nhanh hơn việc viết thật nhiều nhưng không sửa lỗi.
4. Công thức viết bài văn tiếng Trung có thể áp dụng cho nhiều chủ đề
Nếu chưa biết bắt đầu viết một bài văn Trung Quốc như thế nào, người học có thể sử dụng một số khung dàn bài sau. Với dàn bài này, người mới bắt đầu có thể viết một bài văn Trung Quốc đơn giản và dễ dàng hơn rất nhiều.

Mở bài trong một bài văn Trung Quốc
- 对我来说,……是非常重要的。/Duì wǒ lái shuō,……shì fēicháng zhòngyào de./: Đối với tôi,… rất quan trọng.
- 我最喜欢的……是…… /Wǒ zuì xǐhuān de……shì……/: … mà tôi yêu thích nhất là…
- 今天我想介绍一下…… /Jīntiān wǒ xiǎng jièshào yīxià……/: Hôm nay tôi muốn giới thiệu một chút về…
Thân bài trong một bài văn Trung Quốc
- Nêu nguyên nhân:
因为……所以……/Yīnwèi……suǒyǐ……/: Bởi vì… nên…
我喜欢……,主要是因为…… /Wǒ xǐhuān……, zhǔyào shi yīnwèi……/: Tôi thích… chủ yếu bởi vì…
- Thêm ý
除此以外,…… /Chú cǐ yǐwài,……/: Ngoài ra…
不但……而且…… /Bùdàn……érqiě……/: Không những… mà còn…
- Nêu quan điểm
我觉得…… /Wǒ juédé……/ Tôi cảm thấy…
我认为…… /Wǒ rènwéi……/ Tôi cho rằng…
对我来说,…… /Duì wǒ lái shuō,……/ Đối với tôi…
Kết bài trong một bài văn Trung Quốc
总的来说,……/Zǒng de lái shuō,……/ Nhìn chung…
我希望以后…… /Wǒ xīwàng yǐhòu……/ Tôi hy vọng sau này…
我会继续努力。/Wǒ huì jìxù nǔlì./ Tôi sẽ tiếp tục cố gắng.
Khi đã quen với các khung này, bạn nên biến đổi cách diễn đạt thay vì sử dụng cùng một công thức trong mọi bài.
Ngoài các văn mẫu tiếng Trung dành cho người học ngoại ngữ, nhiều người còn tìm kiếm “bài văn Trung Quốc” với mong muốn tham khảo những bài viết đạt điểm cao của học sinh Trung Quốc.
Điểm đáng học ở những bài viết tốt không nằm ở việc sử dụng càng nhiều từ khó càng tốt. Người học có thể chú ý đến bốn yếu tố:
Kết luận
Các bài văn Trung Quốc sẽ hữu ích nhất khi được sử dụng như tài liệu tham khảo thay vì một đáp án để học thuộc. Bạn có thể học cách mở bài, lựa chọn từ vựng, sử dụng cấu trúc và liên kết các ý, sau đó biến đổi nội dung dựa trên chính trải nghiệm của mình.
Nếu mới học, hãy bắt đầu bằng những chủ đề gần gũi như bản thân, gia đình, trường học và sở thích. Khi đã có nền tảng tốt hơn, bạn có thể chuyển sang những bài yêu cầu kể lại trải nghiệm, trình bày quan điểm hoặc lập luận.
Quan trọng nhất là viết thường xuyên – sửa lỗi – viết lại. Khi duy trì được quá trình này, vốn từ, khả năng sử dụng ngữ pháp và tư duy bằng tiếng Trung của bạn cũng sẽ dần cải thiện.
