Tiếng Trung QTEDU Thái Bình

30+ mẫu câu tiếng trung cơ bản trong giao tiếp công xưởng

Trong những năm gần đây, Thái Bình và các tỉnh lân cận có rất nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư vào lĩnh vực may mặc, điện tử, linh kiện, cơ khí… Vì vậy, nhu cầu học tiếng Trung cơ bản để giao tiếp trong môi trường công xưởng ngày càng tăng cao.

Nếu bạn đang làm việc tại nhà máy có vốn đầu tư Trung Quốc, hoặc chuẩn bị ứng tuyển vào vị trí phiên dịch, quản lý sản xuất, nhân viên kỹ thuật, thì việc nắm vững tiếng Trung cơ bản trong công xưởng chính là chìa khóa giúp bạn tự tin giao tiếp và thăng tiến nhanh hơn.

QTEDU Thái Bình tổng hợp 30+ mẫu câu tiếng Trung cơ bản trong giao tiếp công xưởng giúp bạn sử dụng ngay trong công việc hàng ngày.

tiếng trung giao tiếp công xưởng
30+ mẫu câu tiếng trung cơ bản trong giao tiếp công xưởng

1: Những mẫu câu tiếng Trung cơ bản cần sử dụng thường xuyên trong quá trình làm việc hàng ngày:

1.1.  Mẫu câu chào hỏi & Giao tiếp hằng ngày. 

Dù bạn đang làm ở bất kỳ vị trí nào trong công xưởng, những câu tiếng Trung cơ bản dưới đây sẽ giúp bạn tạo thiện cảm và xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp, cấp trên người Trung Quốc.

  • Mẫu câu 1: Chào buổi sáng

早上好 /Zǎoshang hǎo/: Chào buổi sáng!

老板你好 /Lǎobǎn nǐ hǎo/: Em chào sếp!

  • Mẫu câu 2: Hỏi thăm sức khỏe

你好吗?/Nǐ hǎo ma/: Bạn có khỏe không?

我很好,谢谢!/Wǒ hěn hǎo, xièxiè/: Tôi khỏe, cảm ơn!

  • Mẫu câu 3: Giới thiệu bản thân

我叫阮文明,是生产线工人。/Wǒ jiào Ruǎn Wénmíng, shì shēngchǎn xiàn gōngrén/: Tôi tên là Nguyễn Văn Minh, là công nhân dây chuyền sản xuất.

(Thay tên và chức vụ phù hợp với bản thân bạn)

  • Mẫu câu 4: Tạm biệt, tan ca. 

下班了,再见!/Xiàbān le, zàijiàn!/ Tan ca rồi, tạm biệt!

明天见!/Míngtiān jiàn!/ Hẹn gặp lại ngày mai!

1.2. Mẫu câu liên quan đến ca làm việc & Lịch sản xuất: 

Quản lý thời gian và hiểu rõ lịch làm việc là kỹ năng quan trọng trong môi trường sản xuất. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Trung cơ bản trong nhà máy mà bạn sẽ sử dụng mỗi ngày.

  • Mẫu câu 5: Hỏi về ca làm việc

今天是哪个班 /Jīntiān shì nǎge bān?/: Hôm nay là ca nào?

今天是早班 / 中班 / 夜班。/Jīntiān shì zǎobān / zhōngbān / yèbān./ :Hôm nay là ca sáng / ca chiều / ca đêm.

  • Mẫu câu 6: Thông báo tăng ca

今天需要加班吗? /Jīntiān xūyào jiābān ma?/: Hôm nay có cần tăng ca không?

今天加班两个小时。/Jīntiān jiābān liǎng ge xiǎoshí./: Hôm nay tăng ca hai tiếng.

  • Mẫu câu 7: Hỏi tiến độ sản xuất

今天的生产任务完成了吗? /Jīntiān de shēngchǎn rènwù wánchéng le ma?/: Nhiệm vụ sản xuất hôm nay hoàn thành chưa?

还差一百件,大概还需要一个小时. /Hái chā yī bǎi jiàn, dàgài hái xūyào yī gè xiǎoshí/: Còn thiếu 100 cái, khoảng còn cần thêm một tiếng nữa.

Mẫu Câu Tiếng Trung Cơ Bản Liên Quan Đến Ca Làm Việc & Lịch Sản Xuất
Mẫu Câu Tiếng Trung Cơ Bản Liên Quan Đến Ca Làm Việc & Lịch Sản Xuất
  • Mẫu câu 8: Xin nghỉ phép

我明天请假可以吗? /Wǒ míngtiān qǐngjià kěyǐ ma?/: Ngày mai tôi có thể xin nghỉ không?

我身体不舒服,想请一天假。/Wǒ shēntǐ bù shūfu, xiǎng qǐng yī tiān jià./: Tôi không khỏe, muốn xin nghỉ một ngày.

1.3: Tiếng Trung cơ bản về máy móc & Thiết bị trong công xưởng. 

Trong môi trường sản xuất, sự cố máy móc xảy ra khá thường xuyên. Vì vậy, việc biết tiếng Trung cơ bản để báo cáo sự cố máy móc sẽ giúp bạn xử lý vấn đề nhanh chóng.

  • Mẫu câu 9: Báo cáo máy hỏng

机器坏了!/Jīqì huài le!/: Máy bị hỏng rồi!

这台机器出故障了,需要维修。/Zhè tái jīqì chū gùzhàng le, xūyào wéixiū./: Máy này bị sự cố rồi, cần sửa chữa.

  • Mẫu câu 10: Hỏi cách vận hành máy

这台机器怎么操作?/Zhè tái jīqì zěnme cāozuò?/: Máy này vận hành như thế nào?

请教我怎么使用这个设备。/Qǐng jiào wǒ zěnme shǐyòng zhège shèbèi./: Xin hãy dạy tôi cách sử dụng thiết bị này.

  • Mẫu câu 11: Thông báo máy dừng hoạt động

机器停了,不知道什么原因。/Jīqì tíng le, bù zhīdào shénme yuányīn./: Máy dừng rồi, không biết vì lý do gì.

需要叫维修工来看一下。/Xūyào jiào wéixiū gōng lái kàn yīxià./: Cần gọi thợ sửa máy đến xem.

  • Mẫu câu 12: Xin cung cấp vật tư

这个零件需要更换了。/Zhège língjiàn xūyào gēnghuàn le./: Linh kiện này cần phải thay rồi.

请给我领取备用零件。/Qǐng gěi wǒ lǐngqǔ bèiyòng língjiàn./: Xin cho tôi nhận linh kiện dự phòng.

tiếng trung cơ bản về máy móc & thiết bị công xưởng
Tiếng trung cơ bản về máy móc & thiết bị công xưởng

1.4. Tiếng Trung cơ bản về kiểm tra chất lượng sản phẩm. 

Kiểm tra chất lượng (QC) là bước quan trọng trong quy trình sản xuất. Những câu tiếng Trung cơ bản trong kiểm tra chất lượng dưới đây rất thường được sử dụng.

  • Mẫu câu 13: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn

这批产品质量合格。/Zhè pī chǎnpǐn zhìliàng hégé./: Lô sản phẩm này đạt tiêu chuẩn.

检验通过,可以入库了。/Jiǎnyàn tōngguò, kěyǐ rùkù le./: Kiểm tra đạt, có thể nhập kho.

  • Mẫu câu 14: Sản phẩm lỗi

这个产品有缺陷,是不合格品。/Zhège chǎnpǐn yǒu quēxiàn, shì bù hégé pǐn./: Sản phẩm này có lỗi.

这批货需要返工处理。/Zhè pī huò xūyào fǎngōng chǔlǐ./: Lô hàng này cần làm lại.

  • Mẫu câu 15: Hỏi tiêu chuẩn chất lượng

这个产品的质量标准是什么?Zhège chǎnpǐn de zhìliàng biāozhǔn shì shénme?: Tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm này là gì?

尺寸误差不能超过零点五毫米。Chǐcùn wùchā bù néng chāoguò líng diǎn wǔ háomǐ: Sai số kích thước không được vượt quá 0,5mm.

1.5. Mẫu câu tiếng Trung cơ bản về nguyên vật liệu & kho hàng:

  • Mẫu câu 17: Kiểm tra tồn kho:

 仓库里还有多少原材料?/Cāngkù lǐ hái yǒu duōshǎo yuáncáiliào?/ Trong kho còn bao nhiêu nguyên liệu?

原材料快用完了,需要补货。/Yuáncáiliào kuài yòng wán le, xūyào bǔhuò./ Nguyên liệu sắp hết rồi, cần nhập thêm hàng.

  • Mẫu câu 18: Xin cấp phát vật tư:

请领取今天的生产材料。/Qǐng lǐngqǔ jīntiān de shēngchǎn cáiliào./ Xin nhận vật liệu sản xuất cho hôm nay.

我需要一百个螺丝和五十个垫片。/Wǒ xūyào yī bǎi gè luósī hé wǔshí gè diànpiàn. / Tôi cần 100 con ốc vít và 50 miếng đệm.

  • Mẫu câu 19: Nhập và xuất kho:

这批货可以出库了吗?/Zhè pī huò kěyǐ chūkù le ma?/ Lô hàng này có thể xuất kho chưa?

成品已经打包,等待发货。/Chéngpǐn yǐjīng dǎbāo, děngdài fāhuò./ Thành phẩm đã đóng gói xong, chờ giao hàng.

Mẫu câu về nguyên liệu & kho hàng
Mẫu câu tiếng Trung cơ bản về nguyên liệu & kho hàng

1.6: Mẫu câu tiếng Trung cơ bản về an toàn lao động: 

An toàn trong sản xuất là ưu tiên hàng đầu. Vậy nên, việc học những mẫu câu tiếng Trung cơ bản về an toàn lao động là những gì bạn cần nắm vững nhất.

  • Mẫu câu 20: Nhắc nhở đeo bảo hộ

进入车间必须戴安全帽!/Jìnrù chējiān bìxū dài ānquánmào!/ Vào xưởng bắt buộc phải đội mũ bảo hộ!

操作机器时要戴手套和护目镜。/Cāozuò jīqì shí yào dài shǒutào hé hùmùjìng. /Khi vận hành máy phải đeo găng tay và kính bảo hộ.

  • Mẫu câu 21: Cảnh báo nguy hiểm

危险!不要靠近!/Wēixiǎn! Bùyào kàojìn!/  Nguy hiểm! Không được lại gần!

这里有高压电,注意安全!/Zhèlǐ yǒu gāoyā diàn, zhùyì ānquán!/  Nơi đây có điện cao áp, chú ý an toàn!

  • Mẫu câu 22: Báo cáo tai nạn lao động

有人受伤了,快叫救护!/Yǒurén shòushāng le, kuài jiào jiùhù!/ Có người bị thương rồi, mau gọi cấp cứu!

发生了工伤事故,需要马上报告。/Fāshēng le gōngshāng shìgù, xūyào mǎshàng bàogào./  Đã xảy ra tai nạn lao động, cần báo cáo ngay.

  • Mẫu câu 23: Hỏi về quy trình an toàn

这台设备的安全操作规程在哪里?/Zhè tái shèbèi de ānquán cāozuò guīchéng zài nǎlǐ?/ Quy trình vận hành an toàn của thiết bị này ở đâu?

1.7: Mẫu câu tiếng Trung cơ bản về hội họp & giao nhận công việc.

  • Mẫu câu 24: Mở đầu cuộc họp giao ban

现在开始今天的生产例会。/Xiànzài kāishǐ jīntiān de shēngchǎn lìhuì. / Bây giờ bắt đầu cuộc họp giao ban sản xuất hôm nay.

请各组组长汇报昨天的完成情况。/Qǐng gè zǔ zǔzhǎng huìbào zuótiān de wánchéng qíngkuàng./ Mời các tổ trưởng báo cáo tình hình hoàn thành của ngày hôm qua.

  • Mẫu câu 25: Phân công công việc

今天的任务分配如下。/Jīntiān de rènwù fēnpèi rúxià./ Phân công nhiệm vụ hôm nay như sau.

A组负责第一道工序,B组负责第二道。/A zǔ fùzé dì yī dào gōngxù, B zǔ fùzé dì èr dào./ Tổ A phụ trách công đoạn thứ nhất, tổ B phụ trách công đoạn thứ hai.

  • Mẫu câu 26: Báo cáo kết quả sản xuất

我们组今天完成了五百件。/Wǒmen zǔ jīntiān wánchéng le wǔ bǎi jiàn./ Tổ chúng tôi hôm nay hoàn thành được 500 cái.

今天产量超额完成,比计划多了十个百分点。/Jīntiān chǎnliàng chāoé wánchéng, bǐ jìhuà duō le shí gè bǎifēndiǎn. / Sản lượng hôm nay vượt kế hoạch, nhiều hơn 10% so với kế hoạch.

1.8: Mẫu câu tiếng Trung cơ bản trong những tiếng huống làm việc đặc biệt:

  • Mẫu câu 27: Hỏi khi không hiểu

对不起,我没听清楚,请再说一遍。/Duìbuqǐ, wǒ méi tīng qīngchǔ, qǐng zài shuō yī biàn./ Xin lỗi, tôi không nghe rõ, xin nói lại một lần nữa.

请说慢一点,我的中文不太好。 /Qǐng shuō màn yīdiǎn, wǒ de Zhōngwén bú tài hǎo. / Xin nói chậm hơn một chút, tiếng Trung của tôi không giỏi lắm.

  • Mẫu câu 28: Xin giúp đỡ

能帮我一下吗?/Néng bāng wǒ yīxià ma? /  Bạn có thể giúp tôi một chút không?

 这里需要两个人一起搬。/Zhèlǐ xūyào liǎng gè rén yīqǐ bān. / Chỗ này cần hai người cùng khiêng.

  • Mẫu câu 29: Phàn nàn & phản ánh vấn đề

这个工作流程有问题,效率太低了。/Zhège gōngzuò liúchéng yǒu wèntí, xiàolǜ tài dī le./ Quy trình làm việc này có vấn đề, hiệu suất quá thấp.

我想反映一个情况,希望领导重视。/Wǒ xiǎng fǎnyìng yīgè qíngkuàng, xīwàng lǐngdǎo zhòngshì. / Tôi muốn phản ánh một tình huống, mong cấp trên lưu tâm.

  • Mẫu câu 30: Hỏi về tiền lương

这个月的工资什么时候发?/Zhège yuè de gōngzī shénme shíhòu fā?/  Lương tháng này bao giờ phát?

我想了解一下加班费怎么计算。/Wǒ xiǎng liǎojiě yīxià jiābānfèi zěnme jìsuàn./ Tôi muốn hỏi về cách tính tiền làm thêm giờ.

Mẫu câu tiếng Trung cơ bản trong giao tiếp công xưởng
Mẫu câu tiếng Trung cơ bản trong giao tiếp công xưởng

2. Bảng từ vựng tiếng Trung cơ bản chuyên ngành công xưởng thường gặp. 

Bên cạnh các mẫu câu, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung cơ bản chuyên ngành sẽ giúp bạn hiểu nhanh hơn các chỉ thị trong công xưởng. Dưới đây là bảng từ vựng được QTEDU tổng hợp:

Tiếng Trung

Pinyin

Tiếng Việt

车间

chējiān

Phân xưởng, xưởng sản xuất

生产线

shēngchǎn xiàn

Dây chuyền sản xuất

工人

gōngrén

Công nhân

组长

zǔzhǎng

Tổ trưởng

班长

bānzhǎng

Trưởng ca

质检员

zhìjiǎn yuán

Nhân viên kiểm tra chất lượng

原材料

yuáncáiliào

Nguyên vật liệu

成品

chéngpǐn

Thành phẩm

半成品

bànchéngpǐn

Bán thành phẩm

废品

fèipǐn

Phế phẩm

设备

shèbèi

Thiết bị

模具

mójù

Khuôn mẫu

产量

chǎnliàng

Sản lượng

效率

xiàolǜ

Hiệu suất, hiệu quả

工序

gōngxù

Công đoạn, quy trình

仓库

cāngkù

Kho hàng

安全帽

ānquánmào

Mũ bảo hộ

手套

shǒutào

Găng tay

加班

jiābān

Tăng ca, làm thêm giờ

报告

bàogào

Báo cáo

3. Trung tâm tiếng Trung QTEDU Thái Bình- Trung tâm đào tạo tiếng Trung cơ bản cho người đi làm.

Trung tâm tiếng Trung QTEDU Thái Bình là đơn vị tiên phong trong đào tạo tiếng Trung cơ bản và tiếng Trung công xưởng dành cho công nhân, kỹ sư, phiên dịch và quản lý tại các khu công nghiệp.

Bạn có thể đăng ký các lộ trình học tại trung tâm để phù hợp cho giao tiếp công xưởng như:

Tiếng Trung Công Xưởng – Nhà Máy: Dành cho công nhân, kỹ thuật viên và tổ trưởng trong môi trường sản xuất Trung – Việt.

Đăng ký học tại: Khoá tiếng Trung công xưởng.

Luyện thi HSK 1–6: Ôn thi chứng chỉ quốc tế theo chương trình chuẩn.

Đăng ký học tại: Luyện thi chứng chỉ HSK 

30+ mẫu câu tiếng Trung cơ bản trong công xưởng mà QTEDU Thái Bình chia sẻ chỉ là bước khởi đầu trong hành trình học ngôn ngữ này. Điều quan trọng là luyện tập mỗi ngày, không ngại sai và không ngại hỏi.

Tiếng Trung không khó nếu bạn có phương pháp học đúng và môi trường luyện tập phù hợp. Và QTEDU Thái Bình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

_______________________________________________________

📍 Tiếng Trung QTEDU Thái Bình

Địa chỉ: 378 Lê Quý Đôn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên

☎ Hotline: 0359 32 22 33

☎ Hotline chuyên môn: 0325 526 266

🌐 Fanpage chính thức của QTEDU Thái Bình: https://www.facebook.com/qteduthaibinh1

Hệ thống cơ sở

📍 Cơ sở 2: KCN Thuỵ Sơn, xã Thuỵ Anh, tỉnh Hưng Yên

📍 Cơ sở 3: xã Tiên Hưng, tỉnh Hưng Yên

📍 Cơ sở 4: 577 Long Hưng, xã Hưng Hà, tỉnh Hưng Yên

#QTEDUTháiBình #TiếngTrungCơBản #TiếngTrungTháiBình #HọcTiếngTrung

Lên đầu trang