Tiếng Trung QTEDU Thái Bình

Bảng chữ cái tiếng Trung và cách đọc cho người mới bắt đầu.

Tiếng Trung là một trong những ngôn ngữ khó nhất thế giới, nhưng mọi hành trình vạn dặm đều bắt đầu từ bước chân đầu tiên: Bảng chữ cái tiếng Trung (Pinyin). Nắm vững hệ thống này không chỉ giúp bạn phát âm chuẩn như người bản xứ mà còn là nền tảng để bạn tra từ điển và gõ văn bản trên các thiết bị điện tử.

1. Pinyin là gì? Cấu trúc của một âm tiết trong tiếng Trung

Rất nhiều người lầm tưởng tiếng Trung có bảng chữ cái giống tiếng Việt. Nhưng hực tế, tiếng Trung dùng chữ Hán (biểu ý), còn Pinyin (Bính âm) là hệ thống dùng chữ cái Latinh để ghi âm lại cách đọc đó. Vậy nên bảng chữ cái tiếng Trung sẽ có cấu tạo khác hoàn toàn với tiếng Việt.

Một âm tiết tiếng Trung hoàn chỉnh (ví dụ: mǎ – con ngựa) luôn được cấu thành từ 3 thành phần:

  • Thanh mẫu (Phụ âm đầu): Chữ m.

  • Vận mẫu (Phần vần): Chữ a.

  • Thanh điệu (Dấu): Dấu vếch (ˇ) trên đầu chữ a.

Tại sao phải học Pinyin đầu tiên? Nếu không có Pinyin, bạn sẽ không thể biết chữ “你好” đọc là “Nǐ hǎo”. Pinyin giúp bạn chuẩn hóa phát âm ngay từ ngày đầu, tránh việc học “bồi” gây hiểu lầm khi giao tiếp.

bảng chữ cái tiếng Trung
bảng chữ cái tiếng Trung

2. Bảng chữ cái tiếng Trung (Pinyin) đầy đủ

Bảng Pinyin gồm 3 phần chính:

  • Thanh mẫu (phụ âm đầu)
  • Vận mẫu (nguyên âm)
  • Thanh điệu (dấu)

2.1. Thanh mẫu (phụ âm đầu) trong tiếng trung

Thanh mẫu (声母 – shēngmǔ) trong tiếng Trung là phụ âm đứng đầu một âm tiết, đóng vai trò như phụ âm đầu trong tiếng Việt. Tiếng Trung có 21 thanh mẫu cơ bản (gồm 18 phụ âm đơn và 3 phụ âm kép), kết hợp với vận mẫu (vần) và thanh điệu để tạo thành âm tiết hoàn chỉnh. Thanh mẫu bao gồm các âm môi, âm đầu lưỡi, và âm cuống lưỡi.

Khi bắt đầu học bảng chữ cái tiếng Trung thì việc hiểu rõ thanh mẫu trong câu là điều bắt buộc:

Thanh mẫuCách đọc gần giống
bp nhẹ
pp bật hơi
mm
ff
dt nhẹ
tt bật hơi
nn
ll
gk nhẹ
kk bật hơi
hkh
jch (nhẹ)
qch (bật hơi)
xx (nhẹ)
zhtr
chtr bật hơi
shs (lưỡi cong)
rr
zz
cx bật hơi
ss

2.2. Bảng vận mẫu (Nguyên âm) trong tiếng Trung và cách đọc chi tiết:

Vận mẫu (韵母 – yùnmǔ) trong tiếng Trung là phần vần (nguyên âm hoặc tổ hợp nguyên âm) đứng sau phụ âm đầu (thanh mẫu) trong một âm tiết, tương tự như phần vần trong tiếng Việt, có chức năng tạo âm chính và mang thanh điệu. Tiếng Trung phổ thông có 36 vận mẫu, bao gồm vận mẫu đơn (a, o, e, i, u, ü), vận mẫu kép (ai, ao, ou…) và vận mẫu mũi (an, ang…)

  • Nguyên âm đơn:
Vận mẫuCách đọc
aa
oô
eơ
ii
uu
üuy
  • Nguyên âm kép (thường gặp):
Vận mẫuCách đọc
aiai
eiây
aoao
ouâu
iaia
ieiê
uaua
uouô
üeuyê
  • Vận mẫu mũi:
Vận mẫuCách đọc
anan
enân
angang
engâng
ongung

2.3: Bảng thanh điệu trong bảng chữ cái tiếng Trung:

Nếu như trong bảng chữ cái tiếng Việt, chúng ta có những mẫu dấu câu như: dấu sắc: (´), dấu huyền: (`), dấu hỏi: ( ̉), dấu ngã (  ̃), dấu nặng (.) để bật hơn các câu, thì tiếng Trung cũng tương tự như vậy. Tiếng Trung sẽ có 4 thanh điệu chính và 1 thanh nhẹ:

ThanhKý hiệuVí dụCách đọc
Thanh 1¯māngang, cao
Thanh 2ˊmáđi lên
Thanh 3ˇmǎxuống rồi lên
Thanh 4ˋmàđi xuống
Thanh nhẹ(không dấu)manhẹ

Khi học tiếng Trung hay bảng chữ cái tiếng Trung, bạn cần đặc biệt chú ý về phần thanh điệu này. Bởi vì chỉ cần bạn đọc sai, từ đó sẽ được thay đổi nghĩa khác hoàn toàn:

VD:

PinyinCách đọc gần giốngNghĩa
māma (ngang)mẹ
mámá (lên giọng)cây gai
mǎmả (trầm rồi lên)con ngựa
màmạ (xuống mạnh)mắng

Vậy nên, khi học bảng chữ cái tiếng Trung bạn cần chú ý hơn về các đọc thanh điệu của từng từ. Vì rất nhiều bạn khi học tiếng Trung, chỉ cần sai thanh điệu cũng đã biết thành một từ mang ý nghĩa khác hoàn toàn.

4. Các quy tắc biến điệu “phải biết” để nói tự nhiên

Nếu như bạn chỉ đọc đúng phiên âm pinyin giống như bảng chữ cái tiếng Trung chỉ ra, mà không nắm được các quy tắc biến điệu của tiếng Trung. Thì bạn sẽ đọc rất “đơ” và không đúng với quy tắc đọc. Sau đây là một số quy tắc đọc âm tiếng Trung mà bạn cần phải nắm được:

  • Hai thanh 3 đi liền nhau: Thanh 3 đầu tiên biến thành thanh 2.

Công thức: Thanh 3 + Thanh 3 → Thanh 2 + Thanh 3

VD:

ViếtĐọc đúngNghĩa
nǐ hǎoní hǎoxin chào
lǎo shǔláo shǔchuột
wǒ yěwó yětôi cũng

Lưu ý: Nếu như câu có 3 thanh 3 đứng cạnh nhau, thì chúng ta sẽ biến âm thanh 3 đứng giữa chuyển thành thanh 2 để biến thành nhịp.

VD: wǒ hěn hǎo (我很好) → đọc: wó hén hǎo

  • Quy tắc biến điệu của “不” (bù): 不” bình thường đọc là bù (thanh 4). Nhưng khi đứng trước thanh 4, nó sẽ chuyển thành thanh 2 (bú)

VD:

ViếtĐọc đúngNghĩa
bù shìbú shìkhông phải
bù yàobú yàokhông muốn
bù kèqìbú kèqìkhông khách sáo

Lưu ý: Nếu như sau “不” (bù) không phải thanh 4, chúng ta vẫn giữ nguyên cách đọc là bù. VD: bù hǎo (不好) → vẫn đọc bù hǎo

  • Quy tắc biết điệu của “一” (yī):

Trong bảng chữ cái tiếng Trung, từ “一” (yī) là một từ khá đặc biệt, chúng ta sẽ có 3 cách đọc khác nhau:

– Khi đứng một mình “一” sẽ đọc là yī (thanh 4).

– Khi đứng trước thanh 4, “一” sẽ đọc là:  yí (thanh 2). VD: yī gè → đọc:  yí gè

– Khi đứng trước thanh 1,2,3, “一” sẽ đọc là: yì (thanh 4). VD: yī nián →  đọc: yì nián

Bảng chữ cái tiếng Trung (Pinyin) là nền móng cho toàn bộ quá trình học sau này. Đừng nóng vội, hãy dành ít nhất 1-2 tuần đầu chỉ để luyện phát âm thật chuẩn. Một khi đã nắm chắc Pinyin, việc học từ vựng và giao tiếp của bạn sẽ trở nên vô cùng dễ dàng. Nếu như bạn muốn tham khảo một khoá học tiếng Trung bài bản, có hệ thống và được chỉnh sửa liên tục khi bạn sai. Thì có thể tham khảo ngay khoá học tiếng Trung tại QTEDU Thái Bình, hoặc liên hệ qua hotline: 0359 32 2233 hay fanpage: Trung tâm tiếng Trung QTEDU Thái Bình! 

_____________________________________

Tiếng Trung QTEDU Thái Bình
📍Địa chỉ: 378 Lê Quý Đôn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
☎️ Hotline: 0359 32 22 33
☎️ Hotline Chuyên môn: 0325 526 266
Hệ thống cơ sở:
📍Cơ sở 2: KCN Thuỵ Sơn, xã Thuỵ Anh, tỉnh Hưng Yên
📍Cơ sở 3: xã Tiên Hưng, tỉnh Hưng Yên
📍Cơ sở 4: 577 Long Hưng, xã Hưng Hà, tỉnh Hưng Yên

Lên đầu trang