Bạn muốn viết thư bằng tiếng Trung để hỏi thăm bạn bè, gửi lời cảm ơn đến thầy cô hay trao đổi công việc nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Khác với một đoạn hội thoại thông thường, một bức thư tiếng Trung cần có cách xưng hô, bố cục và lời kết phù hợp với từng đối tượng.
Trong bài viết này, QTEDU Thái Bình sẽ hướng dẫn bạn cách viết một bức thư tiếng Trung đúng cấu trúc, tổng hợp những mẫu câu thông dụng và giới thiệu 7 mẫu thư có đầy đủ chữ Hán, Pinyin và bản dịch tiếng Việt. Dù mới học tiếng Trung hay đang muốn nâng cao kỹ năng viết, bạn đều có thể tham khảo và áp dụng ngay.
1. Bức thư tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, bức thư tiếng Trung được gọi là 信 (xìn). Khi nói “một bức thư”, người Trung Quốc thường sử dụng cụm từ 一封信 (yì fēng xìn), trong đó 封 (fēng) là lượng từ dùng cho thư. Viết thư bằng tiếng Trung không chỉ là ghép các câu thành một đoạn văn mà còn đòi hỏi người viết lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với mối quan hệ và mục đích giao tiếp.

Một số từ vựng liên quan đến thư từ:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 信 | xìn | Thư, bức thư |
| 一封信 | yì fēng xìn | Một bức thư |
| 写信 | xiě xìn | Viết thư |
| 收信 | shōu xìn | Nhận thư |
| 寄信 | jì xìn | Gửi thư qua bưu điện |
| 回信 | huí xìn | Trả lời thư, hồi âm |
| 信封 | xìnfēng | Phong bì |
| 收信人 | shōuxìnrén | Người nhận thư |
| 寄信人 | jìxìnrén | Người gửi thư |
| 电子邮件 | diànzǐ yóujiàn | Thư điện tử, email |
| 邮箱 | yóuxiāng | Hộp thư, địa chỉ email |
Ví dụ 1:
我想给妈妈写一封信。Wǒ xiǎng gěi māma xiě yì fēng xìn.
→ Tôi muốn viết một bức thư cho mẹ.
Trong câu này, 给妈妈 (gěi māma) chỉ người nhận thư, còn 写一封信 (xiě yì fēng xìn) có nghĩa là viết một bức thư.
Ví dụ 2:
昨天我收到了一封朋友寄来的信。Zuótiān wǒ shōudào le yì fēng péngyou jì lái de xìn.
→ Hôm qua tôi đã nhận được một bức thư do bạn gửi đến.
Ở đây, 收到 (shōudào) diễn tả việc đã nhận được thư, còn 寄来 (jì lái) thể hiện hành động gửi thư đến phía người nhận.
Xem thêm: Giáo trình hán ngữ 6 quyển: Review chi tiết và hướng dẫn học hiệu quả!
2. Cấu trúc chuẩn của một bức thư tiếng Trung
Một bức thư tiếng Trung thông thường gồm 6 phần: xưng hô, lời chào hỏi, nội dung chính, lời kết, chữ ký và ngày tháng. Tùy thuộc vào việc viết thư cho bạn bè, người thân, thầy cô hay đối tác, cách trình bày có thể thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh.
2.1. Phần xưng hô – 称呼 (chēnghu)
Xưng hô là phần mở đầu của bức thư, giúp xác định người nhận và thể hiện thái độ của người viết.
Trong những bức thư tiếng Trung, cách xưng hô được lựa chọn dựa trên mối quan hệ giữa hai bên.
| Cách xưng hô | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 亲爱的妈妈 | Qīn’ài de māma | Mẹ yêu quý |
| 亲爱的朋友 | Qīn’ài de péngyou | Bạn thân yêu |
| 亲爱的小丽 | Qīn’ài de Xiǎolì | Tiểu Lệ thân mến |
| 尊敬的王老师 | Zūnjìng de Wáng lǎoshī | Kính gửi thầy/cô Vương |
| 尊敬的李经理 | Zūnjìng de Lǐ jīnglǐ | Kính gửi quản lý Lý |
| 尊敬的张先生 | Zūnjìng de Zhāng xiānsheng | Kính gửi ông Trương |
| 尊敬的王女士 | Zūnjìng de Wáng nǚshì | Kính gửi bà/cô Vương |

Ví dụ 1: Khi viết thư cho thầy cô giáo
Giả sử bạn muốn viết một bức thư tiếng Trung cảm ơn cô giáo họ Vương vì đã giúp đỡ mình trong quá trình học tiếng Trung. Bạn có thể mở đầu như sau:
Tiếng Trung:
尊敬的王老师:
您好!
我是您的学生小明。今天给您写这封信,是想感谢您一直以来的帮助。因为有您的鼓励,我现在越来越喜欢学习中文了。
Pinyin:
Zūnjìng de Wáng lǎoshī:
Nín hǎo!
Wǒ shì nín de xuésheng Xiǎomíng. Jīntiān gěi nín xiě zhè fēng xìn, shì xiǎng gǎnxiè nín yìzhí yǐlái de bāngzhù. Yīnwèi yǒu nín de gǔlì, wǒ xiànzài yuè lái yuè xǐhuan xuéxí Zhōngwén le.
Dịch nghĩa:
Kính gửi thầy/cô Vương!
Em kính chào thầy/cô!
Em là học sinh Tiểu Minh của thầy/cô. Hôm nay em viết bức thư này để cảm ơn sự giúp đỡ của thầy/cô trong suốt thời gian qua. Nhờ có sự động viên của thầy/cô, hiện tại em ngày càng yêu thích việc học tiếng Trung.
Giải thích cách sử dụng:
- 尊敬的 (zūnjìng de): Có nghĩa là “kính gửi”, thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận.
- 王老师 (Wáng lǎoshī): Cách gọi giáo viên họ Vương. Trong tiếng Trung, họ thường đứng trước chức danh.
- 您 (nín): Đại từ nhân xưng lịch sự, được sử dụng thay cho 你 (nǐ) khi muốn thể hiện sự kính trọng.
- 您好 (Nín hǎo): Lời chào trang trọng, phù hợp khi viết thư cho giáo viên, cấp trên hoặc người lớn tuổi.
Ví dụ 2: Khi viết thư cho bạn bè
Nếu người nhận là bạn thân, bạn không cần sử dụng cách xưng hô quá trang trọng.
Tiếng Trung:
亲爱的小丽:
你好!
好久不见了!你最近过得怎么样?我最近学习很忙,但是生活很开心。等有时间了,我想邀请你来我家玩。
Pinyin:
Qīn’ài de Xiǎolì:
Nǐ hǎo!
Hǎojiǔ bú jiàn le! Nǐ zuìjìn guò de zěnmeyàng? Wǒ zuìjìn xuéxí hěn máng, dànshì shēnghuó hěn kāixīn. Děng yǒu shíjiān le, wǒ xiǎng yāoqǐng nǐ lái wǒ jiā wán.
Dịch nghĩa:
Tiểu Lệ thân mến!
Chào bạn!
Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào? Gần đây mình khá bận học nhưng cuộc sống rất vui vẻ. Khi nào có thời gian, mình muốn mời bạn đến nhà chơi.
Giải thích cách sử dụng:
- 亲爱的 (qīn’ài de): Mang nghĩa “thân yêu”, “thân mến”, phù hợp với người thân hoặc bạn bè thân thiết.
- 你好 (nǐ hǎo): Lời chào thông thường, thân mật hơn 您好 (nín hǎo).
- 好久不见 (hǎojiǔ bú jiàn): Lâu rồi không gặp, thường sử dụng khi liên lạc lại với người đã lâu chưa gặp.
- 你最近过得怎么样?: Cách hỏi thăm tình hình cuộc sống của người nhận.
Lưu ý: Trong cách trình bày thư truyền thống, phần xưng hô thường được viết đầu dòng và kết thúc bằng dấu hai chấm (:). Nội dung lời chào sẽ được viết ở dòng tiếp theo.
Xem thêm: Tiếng Trung Thương Mại là ngành gì? Danh sách các trường đào tạo và điểm chuẩn đầu vào năm 2026
2.2. Lời chào hỏi – 问候语 (wènhòuyǔ)
Sau phần xưng hô, người viết bức thư tiếng Trung thường sử dụng một lời chào hoặc lời hỏi thăm để mở đầu tự nhiên. Đối với bạn bè, người thân, lời chào có thể gần gũi và thoải mái. Ngược lại, khi viết thư công việc, lời chào nên ngắn gọn và lịch sự.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你好! | Nǐ hǎo! | Xin chào! |
| 您好! | Nín hǎo! | Kính chào! |
| 最近怎么样? | Zuìjìn zěnmeyàng? | Dạo này thế nào? |
| 你最近过得好吗? | Nǐ zuìjìn guò de hǎo ma? | Dạo này bạn sống tốt chứ? |
| 好久不见! | Hǎojiǔ bú jiàn! | Lâu rồi không gặp! |
| 最近工作忙吗? | Zuìjìn gōngzuò máng ma? | Dạo này công việc có bận không? |
| 希望你一切都好。 | Xīwàng nǐ yíqiè dōu hǎo. | Hy vọng mọi chuyện của bạn đều tốt đẹp. |
Ví dụ: Mở đầu bức thư hỏi thăm người bạn lâu ngày không gặp
亲爱的小明:
你好!好久不见了,你最近过得怎么样?听说你现在在北京工作,不知道你是否已经习惯那里的生活。
Qīn’ài de Xiǎomíng:
Nǐ hǎo! Hǎojiǔ bú jiàn le, nǐ zuìjìn guò de zěnmeyàng? Tīngshuō nǐ xiànzài zài Běijīng gōngzuò, bù zhīdào nǐ shìfǒu yǐjīng xíguàn nàlǐ de shēnghuó.
Dịch nghĩa:
Tiểu Minh thân mến!
Chào bạn! Lâu rồi không gặp, dạo này bạn thế nào? Nghe nói hiện tại bạn đang làm việc ở Bắc Kinh, không biết bạn đã quen với cuộc sống ở đó chưa?
Đoạn mở đầu kết hợp lời chào, câu hỏi thăm và một thông tin liên quan đến người nhận. Cách viết này giúp bức thư tự nhiên hơn, thay vì bắt đầu ngay bằng nội dung chính.

2.3. Nội dung chính – 正文 (zhèngwén)
Đây là phần quan trọng nhất của một bức thư tiếng Trung, nơi người viết trình bày thông tin, chia sẻ cảm xúc hoặc đưa ra yêu cầu. Bạn nên triển khai nội dung theo ba bước:
- Mở đầu: Giải thích lý do viết thư.
- Triển khai: Trình bày sự việc, cảm xúc hoặc thông tin cần trao đổi.
- Kết thúc: Đưa ra mong muốn, lời đề nghị hoặc thông điệp cuối cùng.
Một số mẫu câu thông dụng:
Mẫu câu 1: 我写这封信是为了…… Wǒ xiě zhè fēng xìn shì wèile… → Tôi viết bức thư này là để…
Ví dụ: 我写这封信是为了感谢你。上次我生病的时候,你一直照顾我,还帮我准备学习资料,我真的非常感动。
Wǒ xiě zhè fēng xìn shì wèile gǎnxiè nǐ. Shàng cì wǒ shēngbìng de shíhou, nǐ yìzhí zhàogù wǒ, hái bāng wǒ zhǔnbèi xuéxí zīliào, wǒ zhēn de fēicháng gǎndòng.
Tôi viết bức thư này để cảm ơn bạn. Lần trước khi tôi bị ốm, bạn luôn chăm sóc tôi, còn giúp tôi chuẩn bị tài liệu học tập. Tôi thực sự rất cảm động.
Cấu trúc 我写这封信是为了…… dùng để nêu trực tiếp mục đích viết thư. Sau 为了 có thể sử dụng các động từ như 感谢 (cảm ơn), 邀请 (mời), 道歉 (xin lỗi).
Mẫu câu 2: 我想告诉你一件事。Wǒ xiǎng gàosu nǐ yí jiàn shì. → Tôi muốn kể cho bạn một chuyện.
Ví dụ: 我想告诉你一件事。我下个月要去中国留学了。虽然有一点儿紧张,但是我非常期待新的生活。
Wǒ xiǎng gàosu nǐ yí jiàn shì. Wǒ xià ge yuè yào qù Zhōngguó liúxué le. Suīrán yǒu yìdiǎnr jǐnzhāng, dànshì wǒ fēicháng qīdài xīn de shēnghuó.
Tôi muốn kể cho bạn một chuyện. Tháng sau tôi sẽ đi du học Trung Quốc. Mặc dù hơi lo lắng nhưng tôi rất mong chờ cuộc sống mới.
Mẫu câu này thường dùng khi viết thư thân mật để chia sẻ một thông tin quan trọng với bạn bè hoặc người thân.
2.4. Lời kết – 结束语 (jiéshùyǔ)
Phần kết thư thường thể hiện sự quan tâm, lời chúc hoặc mong muốn nhận được phản hồi từ người nhận.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 祝你身体健康! | Zhù nǐ shēntǐ jiànkāng! | Chúc bạn mạnh khỏe! |
| 祝你学习进步! | Zhù nǐ xuéxí jìnbù! | Chúc bạn học tập tiến bộ! |
| 祝你工作顺利! | Zhù nǐ gōngzuò shùnlì! | Chúc bạn công việc thuận lợi! |
| 祝你天天开心! | Zhù nǐ tiāntiān kāixīn! | Chúc bạn mỗi ngày đều vui vẻ! |
| 期待你的回信! | Qīdài nǐ de huíxìn! | Mong nhận được thư hồi âm của bạn! |
| 希望我们早日见面! | Xīwàng wǒmen zǎorì jiànmiàn! | Hy vọng chúng ta sớm gặp lại! |
| 此致敬礼! | Cǐzhì jìnglǐ! | Trân trọng kính chào! |
Ví dụ 1: Lời kết cho thư gửi bạn bè
时间过得真快,希望我们很快就能再次见面。记得有时间给我回信哦!
祝你天天开心,学习进步!
Shíjiān guò de zhēn kuài, xīwàng wǒmen hěn kuài jiù néng zàicì jiànmiàn. Jìde yǒu shíjiān gěi wǒ huíxìn o!
Zhù nǐ tiāntiān kāixīn, xuéxí jìnbù!
Dịch nghĩa:
Thời gian trôi qua thật nhanh, hy vọng chúng ta có thể sớm gặp lại nhau. Nhớ viết thư trả lời mình khi có thời gian nhé!
Chúc bạn mỗi ngày đều vui vẻ và học tập tiến bộ!

Ví dụ 2: Lời kết cho thư trang trọng
再次感谢您的帮助与支持。
祝您身体健康,工作顺利!
此致
敬礼!
Zàicì gǎnxiè nín de bāngzhù yǔ zhīchí.
Zhù nín shēntǐ jiànkāng, gōngzuò shùnlì!
Cǐzhì, jìnglǐ!
Dịch nghĩa:
Một lần nữa, xin cảm ơn sự giúp đỡ và ủng hộ của thầy/cô, anh/chị.
Kính chúc sức khỏe và công việc thuận lợi!
Trân trọng kính chào!
2.5. Ký tên – 署名 (shǔmíng)
Phần ký tên giúp người nhận xác định ai là người gửi thư.
Tùy mối quan hệ, bạn có thể sử dụng:
- 你的朋友:小明 – Bạn của bạn: Tiểu Minh.
- 学生:小兰 – Học sinh: Tiểu Lan.
- 女儿:小美 – Con gái: Tiểu Mỹ.
- 应聘人:陈明 – Người ứng tuyển: Trần Minh.
Ví dụ:
Nếu viết thư cho bạn thân, bạn có thể ký: 你的朋友:小明 Nǐ de péngyou: Xiǎomíng. → Bạn của bạn: Tiểu Minh.
Nếu viết thư cảm ơn giáo viên, bạn có thể ký: 学生:小明 Xuésheng: Xiǎomíng. → Học sinh: Tiểu Minh.
Trong thư thân mật, người viết có thể ký tên hoặc biệt danh. Với thư công việc, nên sử dụng họ tên đầy đủ.
2.6. Ngày tháng – 日期 (rìqī)
Ngày tháng thường được đặt dưới phần ký tên và viết theo thứ tự:
Năm + Tháng + Ngày
Ví dụ: 2026年10月15日 Èr líng èr liù nián shí yuè shíwǔ rì. → Ngày 15 tháng 10 năm 2026.
Trong thư truyền thống, chữ ký và ngày tháng thường được căn về bên phải. Với email hiện đại, cách trình bày có thể linh hoạt hơn tùy quy định của tổ chức.
3. Tổng hợp 7 mẫu bức thư tiếng Trung hay, dễ áp dụng
Sau khi nắm được cấu trúc cơ bản, bạn có thể tham khảo những mẫu viết thư bằng tiếng Trung dưới đây để học cách triển khai ý tưởng và sử dụng câu từ tự nhiên.
3.1. Mẫu 1: Viết thư cho bạn bằng tiếng Trung – 给朋友的一封信
Đây là dạng thư thân mật, phù hợp với người mới học tiếng Trung. Nội dung thường tập trung vào việc hỏi thăm, kể chuyện học tập, cuộc sống và bày tỏ mong muốn gặp lại bạn bè.
Bức thư tiếng Trung:
亲爱的小丽:
你好!好久没给你写信了,你最近过得怎么样?
我现在在学中文。刚开始的时候,我觉得汉字很难,但是每天练习以后,我慢慢喜欢上了这门语言。上周我还参加了学校的中文活动,认识了几个新朋友。
有空的时候,希望你来我家玩。我们可以一起做饭、聊天,也可以去公园散步。期待你的回信!
祝你学习进步,天天开心!
你的朋友:小明
2026年10月15日
Pinyin:
Qīn’ài de Xiǎolì:
Nǐ hǎo! Hǎojiǔ méi gěi nǐ xiě xìn le, nǐ zuìjìn guò de zěnmeyàng?
Wǒ xiànzài zài xué Zhōngwén. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ juéde Hànzì hěn nán, dànshì měitiān liànxí yǐhòu, wǒ mànmàn xǐhuan shàng le zhè mén yǔyán. Shàng zhōu wǒ hái cānjiā le xuéxiào de Zhōngwén huódòng, rènshi le jǐ ge xīn péngyou.
Yǒu kòng de shíhou, xīwàng nǐ lái wǒ jiā wán. Wǒmen kěyǐ yìqǐ zuò fàn, liáotiān, yě kěyǐ qù gōngyuán sànbù. Qīdài nǐ de huíxìn!
Zhù nǐ xuéxí jìnbù, tiāntiān kāixīn!
Nǐ de péngyou: Xiǎomíng.
Dịch nghĩa:
Tiểu Lệ thân mến!
Chào bạn! Lâu rồi mình chưa viết thư cho bạn. Dạo này bạn thế nào?
Hiện tại mình đang học tiếng Trung. Lúc mới bắt đầu, mình cảm thấy chữ Hán rất khó, nhưng sau khi luyện tập mỗi ngày, mình dần yêu thích ngôn ngữ này. Tuần trước, mình còn tham gia một hoạt động tiếng Trung ở trường và quen thêm vài người bạn mới.
Khi nào có thời gian, mình mong bạn đến nhà mình chơi. Chúng ta có thể cùng nấu ăn, trò chuyện hoặc đi dạo trong công viên. Mong sớm nhận được thư hồi âm của bạn!
Chúc bạn học tập tiến bộ và mỗi ngày đều vui vẻ!
Bạn của bạn: Tiểu Minh.
Từ vựng nên ghi nhớ: 好久 (lâu rồi), 练习 (luyện tập), 慢慢 (dần dần), 参加 (tham gia), 期待 (mong đợi).

3.2. Mẫu 2: Viết thư cho bố mẹ bằng tiếng Trung – 给父母的一封信
Những bức thư gửi bố mẹ thường có nội dung gần gũi, thể hiện sự quan tâm, tình cảm và chia sẻ cuộc sống của người viết.
Bức thư tiếng Trung:
亲爱的爸爸妈妈:
你们好!
我到大学已经一个月了,现在已经习惯了这里的生活。宿舍的同学很友好,老师也很认真。我每天按时上课,晚上复习中文,有时候和同学一起去图书馆。
你们不用担心我,我会照顾好自己。最近天气变凉了,你们也要注意身体。等放假了,我就回家看你们。
祝你们身体健康,天天快乐!
女儿:小兰
2026年10月15日
Pinyin:
Qīn’ài de bàba māma:
Nǐmen hǎo!
Wǒ dào dàxué yǐjīng yí ge yuè le, xiànzài yǐjīng xíguàn le zhèlǐ de shēnghuó. Sùshè de tóngxué hěn yǒuhǎo, lǎoshī yě hěn rènzhēn. Wǒ měitiān ànshí shàngkè, wǎnshang fùxí Zhōngwén, yǒu shíhou hé tóngxué yìqǐ qù túshūguǎn.
Nǐmen bú yòng dānxīn wǒ, wǒ huì zhàogù hǎo zìjǐ. Zuìjìn tiānqì biàn liáng le, nǐmen yě yào zhùyì shēntǐ. Děng fàngjià le, wǒ jiù huí jiā kàn nǐmen.
Zhù nǐmen shēntǐ jiànkāng, tiāntiān kuàilè!
Nǚ’ér: Xiǎolán.
Dịch nghĩa:
Bố mẹ yêu quý!
Con chào bố mẹ!
Con đã đến trường đại học được một tháng và hiện tại đã quen với cuộc sống ở đây. Các bạn cùng ký túc xá rất thân thiện, thầy cô cũng rất tận tâm. Mỗi ngày con đều đi học đúng giờ, buổi tối ôn tập tiếng Trung và thỉnh thoảng cùng bạn bè đến thư viện.
Bố mẹ đừng lo lắng cho con, con sẽ chăm sóc bản thân thật tốt. Dạo gần đây trời trở lạnh, bố mẹ cũng nhớ giữ gìn sức khỏe. Đến khi được nghỉ, con sẽ về thăm bố mẹ.
Chúc bố mẹ luôn mạnh khỏe và vui vẻ mỗi ngày!
Con gái: Tiểu Lan.
Từ vựng nên ghi nhớ: 习惯 (quen với), 宿舍 (ký túc xá), 按时 (đúng giờ), 担心 (lo lắng), 照顾 (chăm sóc).
Xem thêm: Review QTEDU Hưng Hà – Địa chỉ học tiếng Trung Hưng Hà hot nhất 2026
3.3. Mẫu 3: Viết thư cảm ơn thầy cô bằng tiếng Trung – 感谢信
Thư cảm ơn bằng tiếng Trung là một trong những dạng thư hữu ích đối với học sinh, sinh viên. Bên cạnh việc luyện viết, người học còn có thể sử dụng để bày tỏ lòng biết ơn với thầy cô hoặc những người từng giúp đỡ mình.
Bức thư tiếng Trung:
尊敬的王老师:
您好!
我是您的学生小安。今天写这封信,是想向您表达我的感谢。刚开始学习汉语时,我不敢开口说话,也常常写错汉字。您一直耐心地鼓励我,帮我改正错误。
现在我能用中文介绍自己,也敢在课堂上回答问题了。这些进步离不开您的帮助。以后我会继续努力,不辜负您的期望。
祝您身体健康,工作顺利!
此致
敬礼!
学生:小安
2026年10月15日
Pinyin:
Zūnjìng de Wáng lǎoshī:
Nín hǎo!
Wǒ shì nín de xuésheng Xiǎo’ān. Jīntiān xiě zhè fēng xìn, shì xiǎng xiàng nín biǎodá wǒ de gǎnxiè. Gāng kāishǐ xuéxí Hànyǔ shí, wǒ bù gǎn kāikǒu shuōhuà, yě chángcháng xiě cuò Hànzì. Nín yìzhí nàixīn de gǔlì wǒ, bāng wǒ gǎizhèng cuòwù.
Xiànzài wǒ néng yòng Zhōngwén jièshào zìjǐ, yě gǎn zài kètáng shang huídá wèntí le. Zhèxiē jìnbù lí bu kāi nín de bāngzhù. Yǐhòu wǒ huì jìxù nǔlì, bú gūfù nín de qīwàng.
Zhù nín shēntǐ jiànkāng, gōngzuò shùnlì!
Cǐzhì, jìnglǐ!
Xuésheng: Xiǎo’ān.
Dịch nghĩa:
Kính gửi thầy/cô Vương!
Em kính chào thầy/cô!
Em là học sinh Tiểu An của thầy/cô. Hôm nay em viết bức thư này để bày tỏ lòng biết ơn. Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, em không dám mở miệng nói, cũng thường xuyên viết sai chữ Hán. Thầy/cô luôn kiên nhẫn động viên và giúp em sửa lỗi.
Bây giờ em đã có thể giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung và dám trả lời câu hỏi trên lớp. Những tiến bộ này không thể thiếu sự giúp đỡ của thầy/cô. Sau này, em sẽ tiếp tục cố gắng để không phụ sự kỳ vọng của thầy/cô.
Chúc thầy/cô luôn mạnh khỏe và công việc thuận lợi!
Trân trọng!
Học sinh: Tiểu An.
Từ vựng nên ghi nhớ: 表达感谢 (bày tỏ sự cảm ơn), 鼓励 (động viên), 改正错误 (sửa lỗi sai), 进步 (tiến bộ), 期望 (kỳ vọng).

3.4. Mẫu 4: Viết thư mời sinh nhật bằng tiếng Trung – 邀请信
Khi muốn mời một người bạn tham gia sinh nhật, buổi họp mặt hoặc sự kiện, bạn có thể sử dụng mẫu thư mời dưới đây.
Bức thư tiếng Trung:
亲爱的丽丽:
你好!
下周六是我的生日,我想邀请你来参加生日聚会。聚会下午六点在我家举行。我们会一起吃饭、唱歌,还会玩一些有趣的游戏。
如果你有时间,希望你一定要来。请在周四之前告诉我,好让我提前准备。期待见到你!
祝好!
小美
2026年10月15日
Pinyin:
Qīn’ài de Lìli:
Nǐ hǎo!
Xià zhōu liù shì wǒ de shēngrì, wǒ xiǎng yāoqǐng nǐ lái cānjiā shēngrì jùhuì. Jùhuì xiàwǔ liù diǎn zài wǒ jiā jǔxíng. Wǒmen huì yìqǐ chīfàn, chànggē, hái huì wán yìxiē yǒuqù de yóuxì.
Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, xīwàng nǐ yídìng yào lái. Qǐng zài zhōu sì zhīqián gàosu wǒ, hǎo ràng wǒ tíqián zhǔnbèi. Qīdài jiàn dào nǐ!
Zhù hǎo!
Xiǎoměi.
Dịch nghĩa:
Lệ Lệ thân mến!
Chào bạn!
Thứ Bảy tuần sau là sinh nhật mình. Mình muốn mời bạn đến tham dự bữa tiệc sinh nhật. Buổi tiệc được tổ chức lúc 6 giờ chiều tại nhà mình. Chúng ta sẽ cùng ăn uống, ca hát và chơi một vài trò chơi thú vị.
Nếu có thời gian, mình rất mong bạn đến tham dự. Hãy báo cho mình trước thứ Năm để mình chuẩn bị trước nhé. Mong được gặp bạn!
Chúc bạn mọi điều tốt đẹp!
Tiểu Mỹ.
Từ vựng nên ghi nhớ: 邀请 (mời), 参加 (tham gia), 聚会 (buổi tụ họp), 举行 (tổ chức), 提前 (trước thời hạn).
3.5. Mẫu 5: Viết thư xin lỗi bằng tiếng Trung – 道歉信
Một bức thư xin lỗi bằng tiếng Trung nên thể hiện rõ ba nội dung: thừa nhận lỗi sai, giải thích ngắn gọn và bày tỏ mong muốn được tha thứ.
Bức thư tiếng Trung:
亲爱的明明:
你好!
关于昨天的事情,我想认真地向你道歉。我们本来约好一起去图书馆,可是我临时有事,没有及时告诉你,让你等了很久。
我知道这样做不对,也理解你为什么生气。下次遇到类似的情况,我一定提前联系你。希望你能原谅我。
祝好!
小林
2026年10月15日
Pinyin:
Qīn’ài de Míngming:
Nǐ hǎo!
Guānyú zuótiān de shìqing, wǒ xiǎng rènzhēn de xiàng nǐ dàoqiàn. Wǒmen běnlái yuē hǎo yìqǐ qù túshūguǎn, kěshì wǒ línshí yǒu shì, méiyǒu jíshí gàosu nǐ, ràng nǐ děng le hěn jiǔ.
Wǒ zhīdào zhèyàng zuò bú duì, yě lǐjiě nǐ wèishénme shēngqì. Xià cì yùdào lèisì de qíngkuàng, wǒ yídìng tíqián liánxì nǐ. Xīwàng nǐ néng yuánliàng wǒ.
Zhù hǎo!
Xiǎolín.
Dịch nghĩa:
Minh Minh thân mến!
Chào bạn!
Về chuyện ngày hôm qua, mình muốn nghiêm túc gửi lời xin lỗi đến bạn. Chúng ta vốn đã hẹn nhau cùng đến thư viện, nhưng mình đột nhiên có việc, lại không thông báo kịp thời khiến bạn phải chờ rất lâu.
Mình biết làm như vậy là không đúng và cũng hiểu vì sao bạn tức giận. Nếu lần sau gặp trường hợp tương tự, mình nhất định sẽ liên lạc với bạn trước. Hy vọng bạn có thể tha thứ cho mình.
Chúc bạn mọi điều tốt đẹp!
Tiểu Lâm.
Từ vựng nên ghi nhớ: 道歉 (xin lỗi), 本来 (vốn dĩ), 临时 (đột xuất), 及时 (kịp thời), 原谅 (tha thứ).
3.6. Mẫu 6: Viết thư xin việc bằng tiếng Trung – 求职信
Đối với những người học tiếng Trung để làm việc tại doanh nghiệp Trung Quốc hoặc doanh nghiệp có đối tác Trung Quốc, kỹ năng viết thư xin việc bằng tiếng Trung rất hữu ích.
Khác với thư gửi bạn bè, thư xin việc cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng, giới thiệu năng lực và thể hiện mong muốn ứng tuyển.
Bức thư tiếng Trung:
尊敬的招聘经理:
您好!
我叫陈明,毕业于河内的一所大学,主修汉语。我在招聘网站上看到贵公司正在招聘中文客服,因此写信应聘这个岗位。
在校期间,我学习了商务汉语,并参加过客服实习。我能够使用中文进行日常沟通,也熟悉常用办公软件。我做事认真,有责任心,愿意不断学习。
随信附上我的简历,期待有机会参加面试。感谢您抽出时间阅读我的申请。
此致
敬礼!
应聘人:陈明
2026年10月15日
Pinyin:
Zūnjìng de zhāopìn jīnglǐ:
Nín hǎo!
Wǒ jiào Chén Míng, bìyè yú Hénèi de yì suǒ dàxué, zhǔxiū Hànyǔ. Wǒ zài zhāopìn wǎngzhàn shang kàn dào guì gōngsī zhèngzài zhāopìn Zhōngwén kèfú, yīncǐ xiě xìn yìngpìn zhège gǎngwèi.
Zài xiào qījiān, wǒ xuéxí le shāngwù Hànyǔ, bìng cānjiā guo kèfú shíxí. Wǒ nénggòu shǐyòng Zhōngwén jìnxíng rìcháng gōutōng, yě shúxī chángyòng bàngōng ruǎnjiàn. Wǒ zuòshì rènzhēn, yǒu zérènxīn, yuànyì búduàn xuéxí.
Suí xìn fù shàng wǒ de jiǎnlì, qīdài yǒu jīhuì cānjiā miànshì. Gǎnxiè nín chōuchū shíjiān yuèdú wǒ de shēnqǐng.
Cǐzhì, jìnglǐ!
Yìngpìnrén: Chén Míng.
Dịch nghĩa:
Kính gửi bộ phận tuyển dụng!
Xin kính chào!
Tôi tên là Trần Minh, tốt nghiệp một trường đại học tại Hà Nội, chuyên ngành tiếng Trung. Tôi được biết quý công ty đang tuyển dụng nhân viên chăm sóc khách hàng tiếng Trung thông qua một trang tuyển dụng, vì vậy tôi viết thư này để ứng tuyển vị trí trên.
Trong thời gian học đại học, tôi đã học tiếng Trung thương mại và tham gia thực tập ở vị trí chăm sóc khách hàng. Tôi có khả năng sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp hằng ngày, đồng thời thành thạo các phần mềm văn phòng thông dụng. Tôi làm việc nghiêm túc, có tinh thần trách nhiệm và luôn sẵn sàng học hỏi.
Tôi xin gửi kèm sơ yếu lý lịch và hy vọng có cơ hội tham gia phỏng vấn. Cảm ơn quý công ty đã dành thời gian xem xét hồ sơ của tôi.
Trân trọng!
Người ứng tuyển: Trần Minh.
Từ vựng nên ghi nhớ: 招聘 (tuyển dụng), 应聘 (ứng tuyển), 岗位 (vị trí công việc), 简历 (CV), 面试 (phỏng vấn).
3.7. Mẫu 7: Viết email công việc bằng tiếng Trung – 商务邮件
Ngày nay, ngoài thư viết tay, nhiều người còn cần viết email bằng tiếng Trung để trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng hoặc đối tác.
Email công việc thường có thêm phần tiêu đề, trong khi nội dung cần rõ ràng, ngắn gọn và lịch sự.
Mẫu email tiếng Trung:
邮件主题:关于会议时间的确认
尊敬的李经理:
您好!
感谢您昨天发送的会议安排。我想确认一下,下周三上午九点的会议是否仍按原计划举行。如果时间有变化,请您提前通知我,以便我们做好准备。
相关材料已整理完毕,我会在会议前发送给您。感谢您的配合,期待您的回复!
祝工作顺利!
王芳
2026年10月15日
Pinyin:
Yóujiàn zhǔtí: Guānyú huìyì shíjiān de quèrèn.
Zūnjìng de Lǐ jīnglǐ:
Nín hǎo!
Gǎnxiè nín zuótiān fāsòng de huìyì ānpái. Wǒ xiǎng quèrèn yíxià, xià zhōu sān shàngwǔ jiǔ diǎn de huìyì shìfǒu réng àn yuán jìhuà jǔxíng. Rúguǒ shíjiān yǒu biànhuà, qǐng nín tíqián tōngzhī wǒ, yǐbiàn wǒmen zuò hǎo zhǔnbèi.
Xiāngguān cáiliào yǐ zhěnglǐ wánbì, wǒ huì zài huìyì qián fāsòng gěi nín. Gǎnxiè nín de pèihé, qīdài nín de huífù!
Zhù gōngzuò shùnlì!
Wáng Fāng.
Dịch nghĩa:
Tiêu đề: Xác nhận thời gian cuộc họp
Kính gửi quản lý Lý!
Xin kính chào!
Cảm ơn anh/chị đã gửi lịch họp vào ngày hôm qua. Tôi muốn xác nhận cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng thứ Tư tuần sau có tiếp tục diễn ra theo kế hoạch ban đầu hay không. Nếu thời gian thay đổi, mong anh/chị thông báo trước để chúng tôi có thể chuẩn bị.
Các tài liệu liên quan đã được chuẩn bị hoàn tất. Tôi sẽ gửi đến anh/chị trước cuộc họp. Cảm ơn sự phối hợp của anh/chị và mong sớm nhận được phản hồi!
Chúc công việc thuận lợi!
Vương Phương.
Từ vựng nên ghi nhớ: 邮件主题 (tiêu đề email), 确认 (xác nhận), 安排 (sắp xếp), 通知 (thông báo), 回复 (phản hồi).

4. Những mẫu câu hữu ích khi viết thư bằng tiếng Trung
Để viết được nhiều dạng bức thư tiếng Trung khác nhau mà không phải học thuộc từng bài mẫu, bạn nên ghi nhớ những cấu trúc có thể thay đổi nội dung linh hoạt.
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 我想给你写一封信。 | Tôi muốn viết cho bạn một bức thư. |
| 收到你的信,我很高兴。 | Tôi rất vui khi nhận được thư của bạn. |
| 我有一个好消息要告诉你。 | Tôi có một tin vui muốn kể cho bạn. |
| 谢谢你一直以来的帮助。 | Cảm ơn bạn vì đã luôn giúp đỡ tôi. |
| 真的很抱歉。 | Thực sự rất xin lỗi. |
| 希望你能原谅我。 | Hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi. |
| 我想邀请你参加…… | Tôi muốn mời bạn tham gia… |
| 如果你有时间,欢迎你来。 | Nếu có thời gian, rất hoan nghênh bạn đến. |
| 期待与你再次见面。 | Mong được gặp lại bạn. |
| 期待您的回复。 | Mong nhận được phản hồi của anh/chị. |
| 感谢您的理解与支持。 | Cảm ơn sự thông cảm và ủng hộ của anh/chị. |
| 请注意身体。 | Hãy chú ý giữ gìn sức khỏe. |
Đặc biệt, hai mẫu câu dưới đây có khả năng ứng dụng cao: 我写这封信是为了 + Động từ/cụm động từ
Ví dụ:
我写这封信是为了邀请你参加我的生日聚会。 → Tôi viết bức thư này để mời bạn tham gia tiệc sinh nhật của tôi.
希望 + Người nhận + 能/可以 + Động từ
Ví dụ: 希望你能尽快回复我。 → Hy vọng bạn có thể sớm trả lời tôi.
Khi đã nắm được các cấu trúc này, bạn có thể thay đổi từ vựng để viết thư cảm ơn, thư mời, thư xin lỗi hoặc thư hỏi thăm theo nhiều chủ đề khác nhau.
5. Những lỗi thường gặp khi viết thư tiếng Trung
Dù đã nắm được từ vựng và cấu trúc, nhiều người học vẫn gặp khó khăn trong việc viết thư tự nhiên, đúng sắc thái. Dưới đây là những lỗi phổ biến cần tránh.
5.1. Sử dụng sai cách xưng hô
Một lỗi thường gặp là sử dụng 亲爱的 cho người nhận trong môi trường công việc.
Ví dụ:
- Chưa phù hợp: 亲爱的李经理
- Phù hợp hơn: 尊敬的李经理
Lý do là 亲爱的 mang sắc thái thân mật, trong khi 尊敬的 phù hợp hơn với thư trang trọng.
5.2. Nhầm lẫn 你 và 您
Hai đại từ này đều có nghĩa là “bạn/anh/chị”, nhưng khác nhau về sắc thái.
- 你 (nǐ): Dùng trong giao tiếp thông thường.
- 您 (nín): Dùng để thể hiện sự lịch sự, kính trọng.
Khi viết thư xin việc hoặc thư gửi cấp trên, nên ưu tiên 您.
5.3. Dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Trung
Việc dịch nguyên văn từng từ dễ khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai trật tự.
Chẳng hạn, thay vì cố dịch sát từng chữ câu “Tôi rất mong nhận được thư trả lời của bạn”, bạn có thể sử dụng cấu trúc ngắn gọn: 期待你的回信! → Mong nhận được thư hồi âm của bạn!
5.4. Không phân chia nội dung thành các đoạn
Một bức thư dài nhưng không chia đoạn thường khiến người đọc khó theo dõi.
Bạn nên phân chia rõ phần mở đầu, nội dung chính và kết thúc. Đối với thư truyền thống, các đoạn trong phần thân thư thường được lùi đầu dòng hai ô chữ Hán.
5.5. Dùng lời kết không phù hợp
Không phải bức thư nào cũng cần sử dụng 此致敬礼.
Với thư gửi bạn bè, người thân, bạn có thể kết thúc tự nhiên bằng:
- 祝你天天开心!
- 祝你一切顺利!
- 期待你的回信!
Trong khi đó, 此致敬礼 phù hợp hơn với thư trang trọng.
5.6. Sai định dạng ngày tháng
Trong tiếng Trung, ngày tháng thường được viết theo thứ tự từ đơn vị lớn đến nhỏ.
Ví dụ đúng: 2026年10月15日.
Đối với người Việt, đây là điểm cần chú ý vì cách ghi ngày tháng có thể khác với thói quen thông thường.
6. Học tiếng Trung hiệu quả cùng QTEDU Thái Bình
Viết được một bức thư tiếng Trung là một bước tiến quan trọng trong quá trình sử dụng ngôn ngữ. Khi luyện tập thường xuyên, bạn không chỉ ghi nhớ từ vựng tốt hơn mà còn hình thành khả năng diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc và thông tin một cách mạch lạc.
Tuy nhiên, để viết tiếng Trung tự nhiên, người học cần kết hợp từ vựng, ngữ pháp, khả năng đọc hiểu và thực hành viết theo ngữ cảnh thực tế.

Tại Trung tâm Tiếng Trung QTEDU Thái Bình, học viên được học tiếng Trung theo lộ trình phù hợp với trình độ, kết hợp luyện nghe, nói, đọc và viết. Các hoạt động thực hành giúp người học từng bước vận dụng kiến thức vào học tập, giao tiếp và công việc.
Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tiếng Trung bài bản, có giáo viên hướng dẫn và sửa lỗi trong quá trình học, QTEDU Thái Bình là một lựa chọn đáng tham khảo.
Liên hệ QTEDU Thái Bình để được tư vấn lộ trình học tiếng Trung phù hợp với mục tiêu của bạn!