Tiếng Trung QTEDU Thái Bình

Luyện dịch bài tiếng Trung HSK4 theo chủ đề

Luyện dịch bài tiếng Trung HSK4 theo chủ đề giúp củng cố từ vựng, ngữ pháp và nâng cao khả năng đọc hiểu. Cùng QTEDU Thái Bình luyện dịch hiệu quả qua các bài tập thực tế.

Khi bước lên trình độ HSK4, người học không chỉ cần ghi nhớ thêm từ vựng mà còn phải nâng cao khả năng đọc hiểu, phân tích câu và diễn đạt ý một cách chính xác. Đây cũng là giai đoạn nhiều bạn bắt đầu gặp khó khăn khi tiếp xúc với những bài tiếng trung có câu dài, nhiều mệnh đề và cách diễn đạt linh hoạt hơn so với HSK1–HSK3.

Một trong những phương pháp hiệu quả để cải thiện năng lực ngôn ngữ ở giai đoạn này là luyện dịch. Thông qua việc đọc và dịch bài tiếng trung theo từng chủ đề, bạn có thể đồng thời ôn từ vựng, củng cố ngữ pháp, rèn khả năng nắm bắt ý chính và học cách diễn đạt tự nhiên.

Trong bài viết này, QTEDU Thái Bình sẽ tổng hợp cách luyện dịch HSK4, những cấu trúc quan trọng cần chú ý và một số bài tiếng trung HSK4 theo chủ đề để bạn có thể tự luyện tập tại nhà.

bài tiếng trung

Xem thêm: Lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản hàng ngày: Phát âm chuẩn, lộ trình tinh gọn

1. Vì sao nên luyện dịch bài tiếng Trung HSK4 theo chủ đề?

Ở HSK4, nội dung đọc hiểu thường không còn đơn giản theo kiểu một câu chỉ truyền tải một thông tin. Một bài tiếng trung có thể kết hợp nhiều ý, sử dụng liên từ, trạng ngữ, mệnh đề bổ nghĩa và những cách diễn đạt mang tính trừu tượng.

 

Nếu chỉ học từ vựng riêng lẻ, bạn có thể nhớ nghĩa của từng từ nhưng vẫn khó hiểu toàn bộ câu. Ngược lại, khi thường xuyên luyện dịch bài tiếng trung, bạn sẽ học được cách đặt từ vào đúng ngữ cảnh.

1.1. Ghi nhớ từ vựng thông qua ngữ cảnh

Một từ tiếng Trung có thể có nhiều cách dùng khác nhau. Khi học bằng danh sách từ đơn, người học thường nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng chưa chắc biết từ đó kết hợp với từ nào.

Ví dụ:

  • 提高 (tígāo): nâng cao, cải thiện
  • 增加 (zēngjiā): tăng thêm, gia tăng
  • 坚持 (jiānchí): kiên trì, duy trì
  • 继续 (jìxù): tiếp tục
  • 逐渐 (zhújiàn): dần dần

Đây đều là những từ thường xuất hiện trong bài tiếng trung ở trình độ trung cấp. Khi đặt chúng vào câu hoặc đoạn văn cụ thể, người học sẽ hiểu rõ hơn sắc thái và cách sử dụng.

1.2. Nhận diện cấu trúc câu nhanh hơn

Một bài tiếng trung HSK4 có thể chứa các cấu trúc như:

  • 虽然……但是……: mặc dù……nhưng……
  • 不仅……而且……: không những……mà còn……
  • 只要……就……: chỉ cần……thì……
  • 只有……才……: chỉ khi……mới……
  • 无论……都……: bất kể……đều……
  • 即使……也……: cho dù……cũng……
  • 之所以……是因为……: sở dĩ……là vì……
  • 不但……还……: không những……còn……

Nếu gặp một bài tiếng trung có nhiều cấu trúc nối tiếp nhau, việc dịch từng từ một thường khiến câu tiếng Việt trở nên khó hiểu. Luyện dịch thường xuyên giúp bạn hình thành phản xạ xác định cấu trúc trước khi phân tích từng từ.

1.3. Cải thiện khả năng đọc hiểu HSK4

Luyện dịch không phải lúc nào cũng có nghĩa là phải dịch từng chữ. Mục tiêu quan trọng hơn là hiểu đúng thông tin mà câu hoặc đoạn văn muốn truyền tải.

Khi luyện một bài tiếng trung, hãy tập xác định:

  1. Chủ thể của câu là ai?
  2. Hành động chính là gì?
  3. Thời gian hoặc địa điểm được nhắc đến ở đâu?
  4. Nguyên nhân và kết quả có quan hệ như thế nào?
  5. Những từ nào đang thể hiện sự đối lập, điều kiện hoặc nhượng bộ?

Đây cũng là kỹ năng hữu ích khi làm phần đọc hiểu HSK4.

1.4. Học cách diễn đạt tự nhiên

Dịch tốt không phải là thay từng từ tiếng Trung bằng một từ tiếng Việt tương ứng. Một bài tiếng trung có thể cần được sắp xếp lại câu khi chuyển sang tiếng Việt để nội dung tự nhiên hơn.

Ví dụ: 他之所以进步这么快,是因为每天都坚持练习。

Nếu dịch máy móc theo từng từ, câu có thể trở nên cứng. Cách diễn đạt tự nhiên hơn là:

Sở dĩ cậu ấy tiến bộ nhanh như vậy là vì ngày nào cũng kiên trì luyện tập.

Qua nhiều bài tiếng trung, bạn sẽ dần nhận ra những cách chuyển ý phù hợp thay vì phụ thuộc vào dịch từng chữ.

2. Những kiến thức cần nắm trước khi luyện dịch bài tiếng Trung HSK4

Để việc luyện dịch đạt hiệu quả, bạn không nên bắt đầu ngay bằng những đoạn văn quá dài. Hãy chuẩn bị một nền tảng gồm từ vựng, cấu trúc và cách nhận diện thành phần câu.

2.1. Từ vựng theo chủ đề

Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn dễ đoán nghĩa khi gặp bài tiếng trung mới. Một số nhóm chủ đề thường phù hợp với trình độ HSK4 gồm:

Chủ đề Từ vựng gợi ý
Gia đình 家庭、父母、关系、照顾
Học tập 学习、成绩、知识、考试
Công việc 工作、同事、经验、能力
Sức khỏe 健康、锻炼、习惯、身体
Du lịch 旅行、导游、风景、计划
Môi trường 环境、保护、污染、发展
Tình bạn 朋友、信任、理解、支持
Công nghệ 电脑、网络、信息、方便
Cuộc sống 生活、选择、压力、机会
Thói quen 习惯、坚持、改变、逐渐

Các nhóm từ này có thể được đưa vào những bài tiếng trung ngắn để người học vừa đọc vừa ghi nhớ cách dùng.

2.2. Cấu trúc 是……的

Đây là cấu trúc người học HSK4 nên đặc biệt chú ý.

Ví dụ: 他是去年开始学习汉语的。

Dịch: Anh ấy bắt đầu học tiếng Trung từ năm ngoái.

Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh một thành phần trong sự việc đã xảy ra, chẳng hạn thời gian, địa điểm, phương thức hoặc đối tượng.

Khi gặp bài tiếng trung có 是……的, hãy xác định thành phần nào đang được nhấn mạnh trước khi dịch.

2.3. Cấu trúc 之所以……是因为……

Cấu trúc: 之所以……,是因为……

có nghĩa: Sở dĩ…… là vì……

Ví dụ:

她之所以取得好成绩,是因为她每天都认真复习。

Dịch:

Sở dĩ cô ấy đạt kết quả tốt là vì cô ấy đều chăm chỉ ôn tập mỗi ngày.

Đây là cấu trúc rất hữu ích trong các bài tiếng trung về học tập, công việc, thói quen hoặc nguyên nhân của một sự việc.

2.4. Cặp cấu trúc 只要 và 只有

Hai cấu trúc này rất dễ bị nhầm:

只要……就……Chỉ cần……thì……

只有……才…… Chỉ khi……mới……

Ví dụ:

只要每天坚持学习,就会有进步。

Chỉ cần kiên trì học tập mỗi ngày thì sẽ có tiến bộ.

Trong khi:

只有认真学习,才能取得好成绩。

Chỉ khi học tập nghiêm túc mới có thể đạt kết quả tốt.

Khi làm bài tiếng trung có hai cấu trúc này, đừng chỉ nhìn nghĩa của từng từ mà cần xác định quan hệ logic giữa hai vế.

Xem thêm: 100 Tiếng Trung đọc là gì? Cách đọc số đếm Tiếng Trung từ 0 đến 100 dễ nhớ

4. Tổng hợp bài tiếng Trung HSK4 theo chủ đề

Dưới đây là phần luyện tập được QTEDU Thái Bình xây dựng theo các chủ đề quen thuộc. Mỗi bài tiếng trung đều có đoạn văn, pinyin, bản dịch và một số từ vựng đáng chú ý.

4.1. Bài tiếng Trung HSK4 chủ đề gia đình

Đoạn văn

家庭对每个人来说都非常重要。虽然每个人都有自己的生活和工作,但是家人之间的关心和支持一直不会改变。对我来说,和家人一起吃饭、聊天是一件很幸福的事情。遇到困难的时候,我也愿意把自己的想法告诉父母,因为他们总是认真听我说话,并给我一些有用的建议。

Pinyin

Jiātíng duì měi ge rén lái shuō dōu fēicháng zhòngyào. Suīrán měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de shēnghuó hé gōngzuò, dànshì jiārén zhījiān de guānxīn hé zhīchí yìzhí bú huì gǎibiàn. Duì wǒ lái shuō, hé jiārén yìqǐ chīfàn, liáotiān shì yí jiàn hěn xìngfú de shìqing. Yùdào kùnnan de shíhou, wǒ yě yuànyì bǎ zìjǐ de xiǎngfǎ gàosu fùmǔ, yīnwèi tāmen zǒng shì rènzhēn tīng wǒ shuōhuà, bìng gěi wǒ yìxiē yǒuyòng de jiànyì.

Dịch nghĩa

Gia đình vô cùng quan trọng đối với mỗi người. Mặc dù ai cũng có cuộc sống và công việc riêng, nhưng sự quan tâm và hỗ trợ giữa các thành viên trong gia đình vẫn luôn không thay đổi. Đối với tôi, được ăn cơm và trò chuyện cùng gia đình là một điều rất hạnh phúc. Khi gặp khó khăn, tôi cũng sẵn sàng chia sẻ suy nghĩ của mình với bố mẹ vì họ luôn lắng nghe tôi một cách nghiêm túc và đưa ra những lời khuyên hữu ích.

Từ vựng cần nhớ

  • 家庭 (jiātíng): gia đình
  • 关心 (guānxīn): quan tâm
  • 支持 (zhīchí): ủng hộ, hỗ trợ
  • 幸福 (xìngfú): hạnh phúc
  • 建议 (jiànyì): lời khuyên, đề nghị

Đây là dạng bài tiếng trung phù hợp để luyện cấu trúc 虽然……但是…… và cách dùng 对……来说.

4.2. Bài tiếng Trung HSK4 chủ đề học tập

Đoạn văn

学习并不是一件短时间就能完成的事情。很多学生希望自己的成绩马上提高,但是如果没有合理的方法和足够的时间,很难真正取得进步。我认为,与其每天学习很多小时,不如制定一个适合自己的计划。只要能够坚持下去,并且及时发现自己的问题,学习效果一定会越来越好。

Pinyin

Xuéxí bìng bú shì yí jiàn duǎn shíjiān jiù néng wánchéng de shìqing. Hěnduō xuéshēng xīwàng zìjǐ de chéngjī mǎshàng tígāo, dànshì rúguǒ méiyǒu hélǐ de fāngfǎ hé zúgòu de shíjiān, hěn nán zhēnzhèng qǔdé jìnbù. Wǒ rènwéi, yǔqí měitiān xuéxí hěnduō xiǎoshí, bùrú zhìdìng yí ge shìhé zìjǐ de jìhuà. Zhǐyào nénggòu jiānchí xiàqù, bìngqiě jíshí fāxiàn zìjǐ de wèntí, xuéxí xiàoguǒ yídìng huì yuèláiyuèhǎo.

Dịch nghĩa

Học tập không phải là việc có thể hoàn thành trong một thời gian ngắn. Nhiều học sinh mong muốn điểm số của mình lập tức được cải thiện, nhưng nếu không có phương pháp hợp lý và đủ thời gian thì rất khó thực sự tiến bộ. Tôi cho rằng thay vì học rất nhiều giờ mỗi ngày, tốt hơn nên xây dựng một kế hoạch phù hợp với bản thân. Chỉ cần có thể kiên trì và kịp thời phát hiện vấn đề của mình thì hiệu quả học tập nhất định sẽ ngày càng tốt hơn.

Từ vựng

  • 成绩 (chéngjī): thành tích, điểm số
  • 提高 (tígāo): nâng cao
  • 合理 (hélǐ): hợp lý
  • 制定 (zhìdìng): xây dựng,制定
  • 效果 (xiàoguǒ): hiệu quả

Khi luyện bài tiếng trung này, hãy chú ý 只要……就…… và cấu trúc 与其……不如…….

4.3. Bài tiếng Trung HSK4 chủ đề tình bạn

Đoạn văn

真正的朋友并不一定每天都和我们在一起,但是当我们需要帮助的时候,他们往往愿意出现。朋友之间最重要的是信任和理解。如果两个人遇到问题时能够认真沟通,就比较容易解决矛盾。对我来说,一段好的友谊不在于认识了多长时间,而在于彼此是否真心对待。

Pinyin

Zhēnzhèng de péngyou bìng bú yídìng měitiān dōu hé wǒmen zài yìqǐ, dànshì dāng wǒmen xūyào bāngzhù de shíhou, tāmen wǎngwǎng yuànyì chūxiàn. Péngyou zhījiān zuì zhòngyào de shì xìnrèn hé lǐjiě. Rúguǒ liǎng ge rén yùdào wèntí shí nénggòu rènzhēn gōutōng, jiù bǐjiào róngyì jiějué máodùn. Duì wǒ lái shuō, yí duàn hǎo de yǒuyì bù zàiyú rènshi le duō cháng shíjiān, ér zàiyú bǐcǐ shìfǒu zhēnxīn duìdài.

Dịch nghĩa

Một người bạn thực sự không nhất thiết phải ở bên chúng ta mỗi ngày, nhưng khi chúng ta cần giúp đỡ, họ thường sẵn lòng xuất hiện. Điều quan trọng nhất giữa bạn bè là sự tin tưởng và thấu hiểu. Nếu hai người có thể nghiêm túc giao tiếp khi gặp vấn đề thì sẽ dễ giải quyết mâu thuẫn hơn. Với tôi, một tình bạn tốt không nằm ở việc đã quen nhau bao lâu mà nằm ở việc hai bên có thật lòng đối xử với nhau hay không.

Từ vựng

  • 信任 (xìnrèn): tin tưởng
  • 理解 (lǐjiě): thấu hiểu
  • 沟通 (gōutōng): giao tiếp, trao đổi
  • 矛盾 (máodùn): mâu thuẫn
  • 真心 (zhēnxīn): chân thành, thật lòng

Đoạn bài tiếng trung này phù hợp để luyện các từ nối và cách biểu đạt quan điểm cá nhân.

4.4. Bài tiếng Trung HSK4 chủ đề công việc

Đoạn văn

选择工作的时候,工资虽然很重要,但是我认为工作环境和发展的机会也不能忽视。如果一份工作能够让我们不断学习新的知识,同时又能发挥自己的能力,那么即使工作中有一些困难,也值得坚持。刚开始工作的时候,每个人都可能犯错误,重要的是从错误中总结经验,并逐渐提高自己的能力。

Pinyin

Xuǎnzé gōngzuò de shíhou, gōngzī suīrán hěn zhòngyào, dànshì wǒ rènwéi gōngzuò huánjìng hé fāzhǎn de jīhuì yě bùnéng hūshì. Rúguǒ yí fèn gōngzuò nénggòu ràng wǒmen bùduàn xuéxí xīn de zhīshi, tóngshí yòu néng fāhuī zìjǐ de nénglì, nàme jíshǐ gōngzuò zhōng yǒu yìxiē kùnnan, yě zhíde jiānchí. Gāng kāishǐ gōngzuò de shíhou, měi ge rén dōu kěnéng fàn cuòwù, zhòngyào de shì cóng cuòwù zhōng zǒngjié jīngyàn, bìng zhújiàn tígāo zìjǐ de nénglì.

Dịch nghĩa

Khi lựa chọn công việc, mặc dù mức lương rất quan trọng nhưng tôi cho rằng môi trường làm việc và cơ hội phát triển cũng không thể xem nhẹ. Nếu một công việc có thể giúp chúng ta không ngừng học hỏi kiến thức mới, đồng thời phát huy năng lực của bản thân thì dù trong công việc có một số khó khăn cũng đáng để kiên trì. Khi mới bắt đầu làm việc, ai cũng có thể mắc lỗi. Điều quan trọng là rút kinh nghiệm từ những sai lầm và từng bước nâng cao năng lực của bản thân.

4.5. Bài tiếng Trung HSK4 chủ đề sức khỏe

Đoạn văn

现在很多年轻人因为学习和工作的压力,没有时间照顾自己的身体。有些人经常熬夜,也很少参加运动。实际上,保持健康并不需要做特别困难的事情。每天早睡一点,多吃蔬菜和水果,坚持进行适当的运动,这些简单的习惯都可以帮助我们保持更好的身体状态。

Pinyin

Xiànzài hěnduō niánqīngrén yīnwèi xuéxí hé gōngzuò de yālì, méiyǒu shíjiān zhàogù zìjǐ de shēntǐ. Yǒuxiē rén jīngcháng áoyè, yě hěn shǎo cānjiā yùndòng. Shíjì shàng, bǎochí jiànkāng bìng bù xūyào zuò tèbié kùnnan de shìqing. Měitiān zǎo shuì yìdiǎn, duō chī shūcài hé shuǐguǒ, jiānchí jìnxíng shìdàng de yùndòng, zhèxiē jiǎndān de xíguàn dōu kěyǐ bāngzhù wǒmen bǎochí gèng hǎo de shēntǐ zhuàngtài.

Dịch nghĩa

Hiện nay, nhiều người trẻ vì áp lực học tập và công việc nên không có thời gian chăm sóc cơ thể. Một số người thường xuyên thức khuya và cũng ít vận động. Trên thực tế, duy trì sức khỏe không cần phải làm những việc quá khó. Ngủ sớm hơn một chút mỗi ngày, ăn nhiều rau củ và trái cây, kiên trì vận động phù hợp, những thói quen đơn giản này đều có thể giúp chúng ta duy trì trạng thái cơ thể tốt hơn.

Từ vựng

  • 压力 (yālì): áp lực
  • 熬夜 (áoyè): thức khuya
  • 照顾 (zhàogù): chăm sóc
  • 保持 (bǎochí): duy trì
  • 状态 (zhuàngtài): trạng thái

4.6. Bài tiếng Trung HSK4 chủ đề du lịch

Đoạn văn

旅行不仅可以让我们暂时离开熟悉的生活,还能让我们了解不同地方的文化。去年暑假,我和朋友一起去了一个以前没有去过的城市。刚开始的时候,我们对当地的交通和生活方式不太熟悉,但是经过几天的适应,很快就喜欢上了那里。那次旅行让我发现,只有真正走出去,才能看到书本上学不到的东西。

Pinyin

Lǚxíng bùjǐn kěyǐ ràng wǒmen zànshí líkāi shúxī de shēnghuó, hái néng ràng wǒmen liǎojiě bùtóng dìfāng de wénhuà. Qùnián shǔjià, wǒ hé péngyou yìqǐ qù le yí ge yǐqián méiyǒu qùguo de chéngshì. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒmen duì dāngdì de jiāotōng hé shēnghuó fāngshì bú tài shúxī, dànshì jīngguò jǐ tiān de shìyìng, hěn kuài jiù xǐhuan shàng le nàli. Nà cì lǚxíng ràng wǒ fāxiàn, zhǐyǒu zhēnzhèng zǒu chūqù, cái néng kàn dào shūběn shang xué bù dào de dōngxi.

Dịch nghĩa

Du lịch không chỉ giúp chúng ta tạm thời rời khỏi cuộc sống quen thuộc mà còn giúp chúng ta tìm hiểu văn hóa của những địa phương khác nhau. Kỳ nghỉ hè năm ngoái, tôi cùng bạn đến một thành phố mà trước đây chưa từng đặt chân tới. Ban đầu, chúng tôi không quá quen với giao thông và cách sinh hoạt ở địa phương, nhưng sau vài ngày thích nghi, chúng tôi nhanh chóng yêu thích nơi đó. Chuyến đi ấy khiến tôi nhận ra rằng chỉ khi thực sự bước ra ngoài, chúng ta mới có thể nhìn thấy những điều không thể học được từ sách vở.

Đây là dạng bài tiếng trung phù hợp để luyện cấu trúc 不仅……还…… và 只有……才…….

Xem thêm: 1314 Tiếng Trung là gì? Giải mã con số trọn đời trọn kiếp trong Tiếng Trung

4.7. Bài tiếng Trung HSK4 chủ đề công nghệ

Đoạn văn

随着互联网的发展,人们的生活发生了很大的变化。现在,我们可以通过网络学习、工作、购物,还可以和很久没有见面的朋友保持联系。网络给生活带来了很多方便,但是如果使用时间过长,也可能影响我们的学习和休息。因此,我们应该合理安排使用手机和电脑的时间,让科技真正成为帮助我们的工具。

Pinyin

Suízhe hùliánwǎng de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó fāshēng le hěn dà de biànhuà. Xiànzài, wǒmen kěyǐ tōngguò wǎngluò xuéxí, gōngzuò, gòuwù, hái kěyǐ hé hěn jiǔ méiyǒu jiànmiàn de péngyou bǎochí liánxì. Wǎngluò gěi shēnghuó dài lái le hěnduō fāngbiàn, dànshì rúguǒ shǐyòng shíjiān guò cháng, yě kěnéng yǐngxiǎng wǒmen de xuéxí hé xiūxi. Yīncǐ, wǒmen yīnggāi hélǐ ānpái shǐyòng shǒujī hé diànnǎo de shíjiān, ràng kējì zhēnzhèng chéngwéi bāngzhù wǒmen de gōngjù.

Dịch nghĩa

Cùng với sự phát triển của Internet, cuộc sống của con người đã có nhiều thay đổi. Hiện nay, chúng ta có thể học tập, làm việc, mua sắm thông qua mạng, đồng thời cũng có thể giữ liên lạc với những người bạn đã lâu không gặp. Internet mang lại rất nhiều tiện lợi cho cuộc sống, nhưng nếu sử dụng trong thời gian quá dài cũng có thể ảnh hưởng đến việc học và nghỉ ngơi. Vì vậy, chúng ta nên sắp xếp thời gian sử dụng điện thoại và máy tính một cách hợp lý, để công nghệ thực sự trở thành công cụ hỗ trợ chúng ta.

4.8. Bài tiếng Trung HSK4 chủ đề môi trường

Đoạn văn

保护环境并不是只有政府和企业的责任,每个人都可以从生活中的小事做起。比如,我们可以减少使用塑料袋,节约水和电,也可以选择公共交通工具。虽然一个人的力量看起来很小,但是如果越来越多的人愿意改变自己的习惯,就能够产生很大的影响。保护环境需要长期坚持,而不是只做一天或者一个月。

Pinyin

Bǎohù huánjìng bìng bú shì zhǐyǒu zhèngfǔ hé qǐyè de zérèn, měi ge rén dōu kěyǐ cóng shēnghuó zhōng de xiǎoshì zuò qǐ. Bǐrú, wǒmen kěyǐ jiǎnshǎo shǐyòng sùliào dài, jiéyuē shuǐ hé diàn, yě kěyǐ xuǎnzé gōnggòng jiāotōng gōngjù. Suīrán yí ge rén de lìliang kàn qǐlái hěn xiǎo, dànshì rúguǒ yuèláiyuè duō de rén yuànyì gǎibiàn zìjǐ de xíguàn, jiù nénggòu chǎnshēng hěn dà de yǐngxiǎng. Bǎohù huánjìng xūyào chángqī jiānchí, ér bú shì zhǐ zuò yì tiān huòzhě yí ge yuè.

Dịch nghĩa

Bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của chính phủ và doanh nghiệp mà mỗi người đều có thể bắt đầu từ những việc nhỏ trong cuộc sống. Chẳng hạn, chúng ta có thể giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm nước và điện, đồng thời lựa chọn phương tiện giao thông công cộng. Mặc dù sức mạnh của một cá nhân có vẻ rất nhỏ, nhưng nếu ngày càng có nhiều người sẵn sàng thay đổi thói quen của mình thì có thể tạo ra ảnh hưởng rất lớn. Bảo vệ môi trường cần sự kiên trì lâu dài chứ không phải chỉ thực hiện trong một ngày hay một tháng.

4.9. Bài tiếng Trung HSK4 chủ đề thói quen

Đoạn văn

一个人的生活习惯会影响他的学习和工作效率。好的习惯不一定需要一次改变很多,而是应该每天进步一点。比如,每天提前准备第二天需要的东西,可以减少早上的时间压力;每天安排固定的学习时间,可以让学习变得更加有规律。只要坚持一段时间,这些小习惯就会逐渐成为生活的一部分。

Pinyin

Yí ge rén de shēnghuó xíguàn huì yǐngxiǎng tā de xuéxí hé gōngzuò xiàolǜ. Hǎo de xíguàn bú yídìng xūyào yí cì gǎibiàn hěn duō, ér shì yīnggāi měitiān jìnbù yìdiǎn. Bǐrú, měitiān tíqián zhǔnbèi dì-èr tiān xūyào de dōngxi, kěyǐ jiǎnshǎo zǎoshang de shíjiān yālì; měitiān ānpái gùdìng de xuéxí shíjiān, kěyǐ ràng xuéxí biàn de gèngjiā yǒu guīlǜ. Zhǐyào jiānchí yí duàn shíjiān, zhèxiē xiǎo xíguàn jiù huì zhújiàn chéngwéi shēnghuó de yí bùfen.

Dịch nghĩa

Thói quen sinh hoạt của một người sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả học tập và công việc của họ. Những thói quen tốt không nhất thiết phải thay đổi thật nhiều trong một lần mà nên tiến bộ từng chút mỗi ngày. Ví dụ, mỗi ngày chuẩn bị trước những thứ cần dùng cho ngày hôm sau có thể giảm áp lực về thời gian vào buổi sáng; sắp xếp thời gian học cố định mỗi ngày có thể khiến việc học trở nên có quy luật hơn. Chỉ cần kiên trì trong một khoảng thời gian, những thói quen nhỏ này sẽ dần trở thành một phần của cuộc sống.

4.10. Bài tiếng Trung HSK4 chủ đề lựa chọn và quyết định

Đoạn văn

生活中我们每天都需要做出不同的选择。有些选择很简单,比如今天吃什么、周末去哪里;有些选择却可能影响未来的发展。面对重要的决定时,我认为不能只考虑眼前的利益,还应该想一想自己的长期目标。如果暂时无法确定应该怎么选择,可以先收集更多信息,再认真分析每一种可能的结果。

Pinyin

Shēnghuó zhōng wǒmen měitiān dōu xūyào zuòchū bùtóng de xuǎnzé. Yǒuxiē xuǎnzé hěn jiǎndān, bǐrú jīntiān chī shénme, zhōumò qù nǎli; yǒuxiē xuǎnzé què kěnéng yǐngxiǎng wèilái de fāzhǎn. Miànduì zhòngyào de juédìng shí, wǒ rènwéi bùnéng zhǐ kǎolǜ yǎnqián de lìyì, hái yīnggāi xiǎng yì xiǎng zìjǐ de chángqī mùbiāo. Rúguǒ zànshí wúfǎ quèdìng yīnggāi zěnme xuǎnzé, kěyǐ xiān shōují gèng duō xìnxī, zài rènzhēn fēnxī měi yì zhǒng kěnéng de jiéguǒ.

Dịch nghĩa

Trong cuộc sống, mỗi ngày chúng ta đều cần đưa ra những lựa chọn khác nhau. Có những lựa chọn rất đơn giản, chẳng hạn hôm nay ăn gì, cuối tuần đi đâu; nhưng cũng có những lựa chọn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển trong tương lai. Khi đối mặt với một quyết định quan trọng, tôi cho rằng không thể chỉ cân nhắc lợi ích trước mắt mà còn nên suy nghĩ về mục tiêu lâu dài của bản thân. Nếu tạm thời chưa thể xác định nên lựa chọn thế nào, có thể thu thập thêm thông tin trước rồi nghiêm túc phân tích từng kết quả có khả năng xảy ra.

Kết luận

Luyện dịch là một phương pháp hữu ích giúp người học HSK4 phát triển đồng thời vốn từ vựng, ngữ pháp và khả năng đọc hiểu. Thay vì chỉ học thuộc từng từ riêng lẻ, việc thường xuyên đọc bài tiếng trung theo chủ đề giúp bạn nhìn thấy cách từ vựng và cấu trúc được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Khi bắt đầu luyện, bạn nên đi từ những bài tiếng trung có độ dài vừa phải, chủ đề quen thuộc như gia đình, học tập, công việc, sức khỏe, du lịch hoặc tình bạn. Sau đó, khi khả năng đọc hiểu tốt hơn, hãy chuyển sang những đoạn văn có nhiều cấu trúc phức tạp hơn.

Đặc biệt, đừng chỉ quan tâm đến việc bản dịch có đúng hay không. Hãy chú ý xem vì sao câu được viết như vậy, cấu trúc nào đang được sử dụng, từ nào quyết định sắc thái và liệu bạn có thể sử dụng lại cách diễn đạt đó trong một câu mới hay không.

Một bài tiếng trung có thể trở thành tài liệu luyện tổng hợp nếu bạn biết khai thác đúng cách: đọc để hiểu, dịch để phân tích, ghi chú để ghi nhớ và dịch ngược để kiểm tra khả năng vận dụng.

Nếu bạn đang hướng tới HSK4, hãy duy trì thói quen luyện bài tiếng trung mỗi ngày và kết hợp việc tự học với một lộ trình phù hợp. QTEDU Thái Bình có thể đồng hành cùng bạn trong quá trình xây dựng nền tảng tiếng Trung, củng cố kiến thức HSK và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung.

 

_______________________________

Tiếng Trung QTEDU Thái Bình

Địa chỉ: 378 Lê Quý Đôn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên

Hotline: 0359 32 22 33

Hotline Chuyên môn: 0325 526 266

Fanpage: https://www.facebook.com/qteduthaibinh1/

Hệ thống cơ sở:

Cơ sở 2: KCN Thuỵ Sơn, xã Thuỵ Anh, tỉnh Hưng Yên

Cơ sở 3: xã Tiên Hưng, tỉnh Hưng Yên

Cơ sở 4: 577 Long Hưng, xã Hưng Hà, tỉnh Hưng Yên

#QTEDUTháiBình #TiếngTrungTháiBình #HọctiếngTrungtạiTháiBình #HọcTiếngTrung #HSK #HSKK #trungtamtiengtrungthaibinh

Lên đầu trang