Bạn đang thắc mắc 100 tiếng Trung đọc là gì? Hay bạn mới bắt đầu học tiếng Trung và muốn biết cách đọc các số từ 0 đến 100 một cách đơn giản, dễ nhớ? Đây là một trong những kiến thức nền tảng mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng cần nắm vững.
Trong giao tiếp hằng ngày, số đếm xuất hiện ở rất nhiều tình huống khác nhau như hỏi giá tiền, mua sắm, nói tuổi, số điện thoại, thời gian, ngày tháng hay địa chỉ. Vì vậy, việc học 100 tiếng Trung và cách ghép các số từ 0 đến 100 sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng tốt hơn cho quá trình học tiếng Trung sau này.
Điều thú vị là cách đọc số trong tiếng Trung có quy luật khá rõ ràng. Sau khi ghi nhớ những số cơ bản từ 0 đến 10, bạn hoàn toàn có thể tự ghép và đọc các số từ 11 đến 99. Vậy 100 tiếng Trung là gì? Cách đọc số đếm tiếng Trung từ 0 đến 100 như thế nào? Hãy cùng QTEDU Thái Bình tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
Xem thêm: 1314 Tiếng Trung là gì? Giải mã con số trọn đời trọn kiếp trong Tiếng Trung
Vì sao người mới bắt đầu nên học số đếm tiếng Trung?
Trước khi tìm hiểu 100 tiếng Trung, chúng ta cần hiểu tại sao số đếm lại là một nội dung quan trọng đối với người mới học.

Số đếm được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp
Bạn có thể chưa cần biết quá nhiều từ vựng khi mới bắt đầu học tiếng Trung, nhưng chắc chắn sẽ sớm gặp các con số. Ví dụ, khi đi mua đồ, bạn cần hỏi:
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Khi muốn nói tuổi, bạn cần biết số đếm:
我二十岁。
Wǒ èrshí suì.
Tôi 20 tuổi.
Khi hỏi số điện thoại, địa chỉ hoặc thời gian, số đếm cũng xuất hiện rất thường xuyên. Vì vậy, việc học từ 0 đến 100 tiếng Trung là một trong những bước cơ bản giúp bạn sớm ứng dụng kiến thức vào thực tế.
Giúp việc học tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn
Số đếm không chỉ được sử dụng độc lập. Khi học lên cao hơn, bạn sẽ gặp rất nhiều kiến thức liên quan đến số lượng, thời gian, ngày tháng, tiền tệ và thứ tự.
Ví dụ:
- Một người: 一个人
- Hai người: 两个人
- Ba quyển sách: 三本书
- Mười phút: 十分钟
- Ngày thứ ba: 第三天
Nếu chưa nắm được cách đọc số từ 1 đến 100 tiếng Trung, người học có thể gặp khó khăn khi tiếp cận những chủ đề này.
Tăng sự tự tin khi giao tiếp
Một lỗi khá phổ biến của người mới học là biết từ vựng nhưng không biết đọc số. Chẳng hạn, bạn có thể biết từ “tiền” là 钱, nhưng khi nghe người khác nói giá 35 tệ hoặc 68 tệ lại không hiểu.
Khi đã nắm được cách đọc số và biết 100 tiếng Trung đọc như thế nào, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều trong các tình huống giao tiếp cơ bản.
100 tiếng Trung là gì?
Câu trả lời cho câu hỏi 100 tiếng Trung đọc là gì rất đơn giản:
100 = 一百 (yì bǎi)
Trong đó:
- 一 (yī): một
- 百 (bǎi): trăm
Khi ghép lại, chúng ta có:
一百 — yì bǎi — một trăm
Như vậy, 100 tiếng Trung được viết là 一百 và đọc là yì bǎi.
Một điểm người học cần chú ý là chữ 一 trong tiếng Trung có thể thay đổi thanh điệu trong một số trường hợp. Khi đứng trước 百 (bǎi), 一 thường được đọc thành yì thay vì đọc riêng là yī.
Vì vậy, khi nói 100 tiếng Trung, cách đọc tự nhiên là:
一百 — yì bǎi
Sau khi hiểu 100 tiếng Trung, chúng ta hãy bắt đầu từ nền tảng cơ bản nhất: các số từ 0 đến 10.
Bảng số đếm tiếng Trung từ 0 đến 10
Để có thể đọc chính xác từ 0 đến 100 tiếng Trung, trước tiên bạn cần ghi nhớ các chữ số cơ bản.

| Số | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa Hán Việt |
|---|---|---|---|
| 0 | 零 | líng | linh |
| 1 | 一 | yī | nhất |
| 2 | 二 | èr | nhị |
| 3 | 三 | sān | tam |
| 4 | 四 | sì | tứ |
| 5 | 五 | wǔ | ngũ |
| 6 | 六 | liù | lục |
| 7 | 七 | qī | thất |
| 8 | 八 | bā | bát |
| 9 | 九 | jiǔ | cửu |
| 10 | 十 | shí | thập |
Các số từ 1 đến 10 chính là nền tảng để bạn học toàn bộ cách đọc từ 11 đến 100 tiếng Trung.
Nếu nhìn vào nghĩa Hán Việt, bạn có thể thấy rất nhiều cách đọc quen thuộc như:
Nhất – nhị – tam – tứ – ngũ – lục – thất – bát – cửu – thập.
Đây cũng chính là lý do người Việt học số đếm tiếng Trung thường cảm thấy khá dễ tiếp cận. Bảng số đếm cơ bản từ 1 đến 10 là nền tảng quan trọng để tiếp tục ghép các số lớn hơn.
Cách học số từ 11 đến 19 trong tiếng Trung
Sau khi đã thuộc các số cơ bản, việc học từ 11 đến 19 rất đơn giản.

Công thức là:
十 + số từ 1 đến 9
Trong đó:
十 (shí) có nghĩa là mười.
Ví dụ:
- 11 = 十一 = shí yī
- 12 = 十二 = shí èr
- 13 = 十三 = shí sān
- 14 = 十四 = shí sì
- 15 = 十五 = shí wǔ
Bảng đầy đủ như sau:
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 11 | 十一 | shí yī |
| 12 | 十二 | shí èr |
| 13 | 十三 | shí sān |
| 14 | 十四 | shí sì |
| 15 | 十五 | shí wǔ |
| 16 | 十六 | shí liù |
| 17 | 十七 | shí qī |
| 18 | 十八 | shí bā |
| 19 | 十九 | shí jiǔ |
Bạn có thể hiểu cách ghép này giống như:
Mười + một = mười một
Mười + hai = mười hai
Chính vì có quy luật rõ ràng như vậy nên việc học số đếm từ 11 đến 100 tiếng Trung không quá khó.
Xem thêm: Sườn xám là gì? Bật mí những cách phối đồ cực đẹp với sườn xám
Cách đọc các số tròn chục từ 20 đến 90

Sau khi biết cách đọc từ 11 đến 19, chúng ta tiếp tục học các số tròn chục.
Công thức là:
Số + 十
Ví dụ:
- Hai + mười = hai mươi
- Ba + mười = ba mươi
- Bốn + mười = bốn mươi
Trong tiếng Trung:
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 20 | 二十 | èr shí |
| 30 | 三十 | sān shí |
| 40 | 四十 | sì shí |
| 50 | 五十 | wǔ shí |
| 60 | 六十 | liù shí |
| 70 | 七十 | qī shí |
| 80 | 八十 | bā shí |
| 90 | 九十 | jiǔ shí |
Ví dụ:
20 = 二十
- 二 = hai
- 十 = mười
→ 二十 = hai mươi.
Tương tự:
50 = 五十
- 五 = năm
- 十 = mười
→ 五十 = năm mươi.
Khi đã thuộc cách đọc các số tròn chục, bạn đã gần như có thể tự đọc toàn bộ các số trước 100 tiếng Trung.
Cách đọc các số từ 21 đến 99
Đây là phần rất quan trọng khi học số đếm tiếng Trung.
Công thức chung là:
Số hàng chục + 十 + số hàng đơn vị
Ví dụ với số 21:
二十一
Tách ra:
- 二 = hai
- 十 = mười
- 一 = một
→ 二十一 = hai mươi mốt.
Tuy nhiên, tiếng Trung không có cách biến đổi giống “mốt” trong tiếng Việt. Vì vậy, số 21 vẫn được đọc theo đúng thứ tự từng chữ:
èr shí yī
Một số ví dụ:
22 tiếng Trung: 二十二 — èr shí èr
35 tiếng Trung: 三十五 — sān shí wǔ
46 tiếng Trung: 四十六 — sì shí liù
58 tiếng Trung: 五十八 — wǔ shí bā
67 tiếng Trung: 六十七 — liù shí qī
79 tiếng Trung: 七十九 — qī shí jiǔ
88 tiếng Trung: 八十八 — bā shí bā
99 tiếng Trung: 九十九 — jiǔ shí jiǔ
Như vậy, chỉ cần thuộc số từ 1 đến 10 và nắm được quy tắc ghép số, bạn hoàn toàn có thể tự đọc tất cả các số từ 0 đến 100 tiếng Trung.
Bảng số đếm tiếng Trung từ 0 đến 100
Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn học và ghi nhớ nhanh cách đọc số từ 0 đến 100 tiếng Trung.
Số từ 0 đến 10
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 0 | 零 | líng |
| 1 | 一 | yī |
| 2 | 二 | èr |
| 3 | 三 | sān |
| 4 | 四 | sì |
| 5 | 五 | wǔ |
| 6 | 六 | liù |
| 7 | 七 | qī |
| 8 | 八 | bā |
| 9 | 九 | jiǔ |
| 10 | 十 | shí |
Số từ 11 đến 20
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 11 | 十一 | shí yī |
| 12 | 十二 | shí èr |
| 13 | 十三 | shí sān |
| 14 | 十四 | shí sì |
| 15 | 十五 | shí wǔ |
| 16 | 十六 | shí liù |
| 17 | 十七 | shí qī |
| 18 | 十八 | shí bā |
| 19 | 十九 | shí jiǔ |
| 20 | 二十 | èr shí |
Số từ 21 đến 30
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 21 | 二十一 | èr shí yī |
| 22 | 二十二 | èr shí èr |
| 23 | 二十三 | èr shí sān |
| 24 | 二十四 | èr shí sì |
| 25 | 二十五 | èr shí wǔ |
| 26 | 二十六 | èr shí liù |
| 27 | 二十七 | èr shí qī |
| 28 | 二十八 | èr shí bā |
| 29 | 二十九 | èr shí jiǔ |
| 30 | 三十 | sān shí |
Số từ 31 đến 40
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 31 | 三十一 | sān shí yī |
| 32 | 三十二 | sān shí èr |
| 33 | 三十三 | sān shí sān |
| 34 | 三十四 | sān shí sì |
| 35 | 三十五 | sān shí wǔ |
| 36 | 三十六 | sān shí liù |
| 37 | 三十七 | sān shí qī |
| 38 | 三十八 | sān shí bā |
| 39 | 三十九 | sān shí jiǔ |
| 40 | 四十 | sì shí |
Số từ 41 đến 50
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 41 | 四十一 | sì shí yī |
| 42 | 四十二 | sì shí èr |
| 43 | 四十三 | sì shí sān |
| 44 | 四十四 | sì shí sì |
| 45 | 四十五 | sì shí wǔ |
| 46 | 四十六 | sì shí liù |
| 47 | 四十七 | sì shí qī |
| 48 | 四十八 | sì shí bā |
| 49 | 四十九 | sì shí jiǔ |
| 50 | 五十 | wǔ shí |
Số từ 51 đến 60
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 51 | 五十一 | wǔ shí yī |
| 52 | 五十二 | wǔ shí èr |
| 53 | 五十三 | wǔ shí sān |
| 54 | 五十四 | wǔ shí sì |
| 55 | 五十五 | wǔ shí wǔ |
| 56 | 五十六 | wǔ shí liù |
| 57 | 五十七 | wǔ shí qī |
| 58 | 五十八 | wǔ shí bā |
| 59 | 五十九 | wǔ shí jiǔ |
| 60 | 六十 | liù shí |
Số từ 61 đến 70
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 61 | 六十一 | liù shí yī |
| 62 | 六十二 | liù shí èr |
| 63 | 六十三 | liù shí sān |
| 64 | 六十四 | liù shí sì |
| 65 | 六十五 | liù shí wǔ |
| 66 | 六十六 | liù shí liù |
| 67 | 六十七 | liù shí qī |
| 68 | 六十八 | liù shí bā |
| 69 | 六十九 | liù shí jiǔ |
| 70 | 七十 | qī shí |
Số từ 71 đến 80
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 71 | 七十一 | qī shí yī |
| 72 | 七十二 | qī shí èr |
| 73 | 七十三 | qī shí sān |
| 74 | 七十四 | qī shí sì |
| 75 | 七十五 | qī shí wǔ |
| 76 | 七十六 | qī shí liù |
| 77 | 七十七 | qī shí qī |
| 78 | 七十八 | qī shí bā |
| 79 | 七十九 | qī shí jiǔ |
| 80 | 八十 | bā shí |
Số từ 81 đến 90
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 81 | 八十一 | bā shí yī |
| 82 | 八十二 | bā shí èr |
| 83 | 八十三 | bā shí sān |
| 84 | 八十四 | bā shí sì |
| 85 | 八十五 | bā shí wǔ |
| 86 | 八十六 | bā shí liù |
| 87 | 八十七 | bā shí qī |
| 88 | 八十八 | bā shí bā |
| 89 | 八十九 | bā shí jiǔ |
| 90 | 九十 | jiǔ shí |
Số từ 91 đến 100
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 91 | 九十一 | jiǔ shí yī |
| 92 | 九十二 | jiǔ shí èr |
| 93 | 九十三 | jiǔ shí sān |
| 94 | 九十四 | jiǔ shí sì |
| 95 | 九十五 | jiǔ shí wǔ |
| 96 | 九十六 | jiǔ shí liù |
| 97 | 九十七 | jiǔ shí qī |
| 98 | 九十八 | jiǔ shí bā |
| 99 | 九十九 | jiǔ shí jiǔ |
| 100 | 一百 | yì bǎi |
Như vậy, 100 tiếng Trung chính là 一百 (yì bǎi).
Xem thêm: Bảng chữ cái Trung Quốc và cách đọc dành cho người mới bắt đầu
100 tiếng Trung có phải luôn đọc là 一百 không?
Câu trả lời là có, trong cách đọc số cơ bản, 100 tiếng Trung được đọc là:
一百 (yì bǎi)
Tuy nhiên, khi đi vào các số lớn hơn 100, cách ghép sẽ tiếp tục dựa trên đơn vị 百 (bǎi).
Ví dụ:
- 101 = 一百零一
- 110 = 一百一十
- 120 = 一百二十
- 150 = 一百五十
- 200 = 两百 hoặc 二百 trong một số ngữ cảnh
Việc hiểu 100 tiếng Trung là 一百 sẽ giúp bạn tiếp tục học các số hàng trăm một cách dễ dàng hơn.
Mẹo ghi nhớ cách đọc số từ 0 đến 100 tiếng Trung
Nhiều người cố gắng học thuộc toàn bộ 100 số. Tuy nhiên, QTEDU Thái Bình khuyên bạn không nên học theo cách này.
Bạn chỉ cần ghi nhớ những “mảnh ghép” quan trọng.
Mẹo 1: Thuộc thật chắc từ 0 đến 10
Đây là nền móng để bạn học toàn bộ số từ 0 đến 100 tiếng Trung.
Bạn cần thuộc:
零 一 二 三 四 五 六 七 八 九 十
Khi đã nhớ được 11 số này, các số còn lại chỉ là quá trình ghép các con số lại với nhau.
Mẹo 2: Ghi nhớ công thức 11 đến 19
Công thức:
十 + số đơn vị
Ví dụ:
- 十一 = 11
- 十五 = 15
- 十九 = 19
Không cần học từng số một cách rời rạc.
Mẹo 3: Ghi nhớ số tròn chục
Bạn chỉ cần thuộc:
二十、三十、四十、五十、六十、七十、八十、九十
Sau đó thêm số đơn vị vào phía sau.
Ví dụ:
六十 + 三 = 六十三
→ 63.
Đây là cách giúp bạn đọc nhanh các số trước 100 tiếng Trung mà không cần học thuộc máy móc.
Mẹo 4: Tập nhìn số và đọc ngay bằng tiếng Trung
Hãy thử nhìn các con số xung quanh mình:
- Số trang sách
- Giá sản phẩm
- Số phòng
- Số nhà
- Thời gian
- Tuổi
Ví dụ, nhìn thấy số 35, hãy cố gắng đọc ngay:
三十五 — sān shí wǔ
Nhìn thấy số 68:
六十八 — liù shí bā
Cách luyện tập này sẽ giúp phản xạ nhanh hơn rất nhiều.
Ứng dụng số đếm tiếng Trung trong giao tiếp hằng ngày
Học từ 0 đến 100 tiếng Trung sẽ trở nên thú vị hơn nếu bạn biết cách áp dụng chúng vào những tình huống thực tế.
Hỏi tuổi
Ví dụ:
你多大?
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn có thể trả lời:
我二十岁。
Wǒ èrshí suì.
Tôi 20 tuổi.
Hoặc:
我十八岁。
Wǒ shíbā suì.
Tôi 18 tuổi.
Hỏi giá tiền
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Nếu giá là 35 tệ:
三十五块。
Sānshíwǔ kuài.
35 tệ.
Nếu bạn đã học số từ 0 đến 100 tiếng Trung, việc nghe và trả lời những câu hỏi này sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
Nói số lượng
三个人
sān ge rén
Ba người.
五本书
wǔ běn shū
Năm quyển sách.
八个学生
bā ge xuéshēng
Tám học sinh.
Nói thời gian
三点
sān diǎn
3 giờ.
八点半
bā diǎn bàn
8 giờ rưỡi.
Khi học số, bạn nên kết hợp luôn với các chủ đề thời gian để tăng khả năng ghi nhớ.
Học số đếm tiếng Trung tại QTEDU Thái Bình
Số đếm là một trong những bài học đầu tiên và quan trọng đối với người mới bắt đầu. Tuy nhiên, để học tiếng Trung hiệu quả, bạn không chỉ cần biết 100 tiếng Trung hay thuộc bảng số đếm, mà còn cần hiểu cách sử dụng những kiến thức này trong giao tiếp thực tế.
Tại QTEDU Thái Bình, học viên được tiếp cận tiếng Trung theo lộ trình từ cơ bản đến nâng cao. Những kiến thức nền tảng như số đếm, phát âm, pinyin và từ vựng sẽ được kết hợp cùng các tình huống thực tế để người học dễ hiểu và dễ ghi nhớ hơn.
Thay vì chỉ học thuộc:
1, 2, 3… 100
Học viên có thể luyện cách sử dụng số trong:
- Giới thiệu tuổi
- Hỏi giá
- Mua sắm
- Hỏi giờ
- Nói số lượng
- Nói ngày tháng
- Giao tiếp cơ bản
Đây chính là cách giúp kiến thức về 100 tiếng Trung không chỉ nằm trên giấy mà có thể được sử dụng trong cuộc sống.
Qua bài viết này, bạn đã biết:
100 tiếng Trung = 一百 (yì bǎi)
Để học cách đọc từ 0 đến 100 tiếng Trung, bạn chỉ cần ghi nhớ ba quy tắc chính:
Thứ nhất: Thuộc các số cơ bản từ 0 đến 10.
Thứ hai: Các số từ 11 đến 19 được ghép theo công thức:
十 + số đơn vị
Thứ ba: Các số từ 20 đến 99 được ghép theo công thức:
Số hàng chục + 十 + số hàng đơn vị
Chỉ cần hiểu những quy tắc này, bạn không cần học thuộc lòng từng số riêng lẻ mà vẫn có thể tự đọc bất kỳ số nào từ 0 đến 100 tiếng Trung.
Hy vọng bài viết của QTEDU Thái Bình đã giúp bạn giải đáp câu hỏi 100 tiếng Trung đọc là gì cũng như hiểu rõ hơn về cách đọc số đếm tiếng Trung từ 0 đến 100. Hãy dành thời gian luyện đọc thường xuyên và áp dụng số đếm vào các tình huống giao tiếp thực tế để ghi nhớ nhanh hơn nhé!
_______________________________
Tiếng Trung QTEDU Thái Bình
Địa chỉ: 378 Lê Quý Đôn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
Hotline: 0359 32 22 33
Hotline Chuyên môn: 0325 526 266
Fanpage: https://www.facebook.com/qteduthaibinh1/
Hệ thống cơ sở:
Cơ sở 2: KCN Thuỵ Sơn, xã Thuỵ Anh, tỉnh Hưng Yên
Cơ sở 3: xã Tiên Hưng, tỉnh Hưng Yên
Cơ sở 4: 577 Long Hưng, xã Hưng Hà, tỉnh Hưng Yên
#QTEDUTháiBình #TiếngTrungTháiBình #HọctiếngTrungtạiTháiBình #HọcTiếngTrung #HSK #HSKK #trungtamtiengtrungthaibinh