1000 tiếng Trung đọc là gì? Đây là câu hỏi quen thuộc với những bạn mới bắt đầu học tiếng Trung và đang làm quen với cách đọc số đếm. 1000 tiếng Trung được viết là 一千, pinyin yì qiān, nghĩa là “một nghìn”.
Từ 1000 tiếng Trung, bạn có thể tiếp tục học cách đọc các số hàng nghìn như 2.000, 3.000, 5.000 hay những con số lớn hơn. Cách đọc số trong tiếng Trung khá logic, chỉ cần nắm chắc các số từ 0 đến 10 và những đơn vị như 十 (shí) – mười, 百 (bǎi) – trăm, 千 (qiān) – nghìn, 万 (wàn) – vạn là bạn có thể tự ghép được rất nhiều con số.
Trong bài viết này, QTEDU Thái Bình sẽ hướng dẫn chi tiết 1000 tiếng Trung đọc là gì, cách đọc số từ 0 đến hàng nghìn, cách sử dụng 零, phân biệt 二 và 两, đồng thời chia sẻ những mẹo giúp bạn học số đếm nhanh nhớ và dễ áp dụng trong giao tiếp.

1. 1000 tiếng Trung đọc là gì?
1000 tiếng Trung được viết là: 一千
Pinyin: yì qiān
Nghĩa: Một nghìn.
Trong đó:
- 一 (yī): một
- 千 (qiān): nghìn
Khi ghép hai thành phần này lại: 一 + 千 = 一千 → 1000 = 一千 (yì qiān)
Đây là cách đọc cơ bản mà người học tiếng Trung cần ghi nhớ ngay từ đầu.
Để dễ học hơn, bạn có thể áp dụng công thức: Số từ 1–9 + 千 = số hàng nghìn
Ví dụ:
| Số | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1.000 | 一千 | yì qiān | Một nghìn |
| 2.000 | 两千 | liǎng qiān | Hai nghìn |
| 3.000 | 三千 | sān qiān | Ba nghìn |
| 4.000 | 四千 | sì qiān | Bốn nghìn |
| 5.000 | 五千 | wǔ qiān | Năm nghìn |
| 6.000 | 六千 | liù qiān | Sáu nghìn |
| 7.000 | 七千 | qī qiān | Bảy nghìn |
| 8.000 | 八千 | bā qiān | Tám nghìn |
| 9.000 | 九千 | jiǔ qiān | Chín nghìn |
Như vậy, nếu đã thuộc các số từ 1 đến 9, bạn không cần học thuộc riêng từng số hàng nghìn. Chỉ cần nhớ 千 (qiān) có nghĩa là “nghìn” rồi ghép với số tương ứng.
Ví dụ:
5.000 = 五千 (wǔ qiān)
8.000 = 八千 (bā qiān)
9.000 = 九千 (jiǔ qiān)
Xem thêm: Tiếng Trung giao tiếp cơ bản theo chủ đề
2. Bảng số đếm tiếng Trung từ 0 đến 10
Muốn đọc 1000 tiếng Trung chính xác, trước tiên bạn cần ghi nhớ nhóm số cơ bản từ 0 đến 10. Đây là nền tảng để hình thành những số lớn hơn.
| Chữ số | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 0 | 零 | líng | Không |
| 1 | 一 | yī | Một |
| 2 | 二 | èr | Hai |
| 3 | 三 | sān | Ba |
| 4 | 四 | sì | Bốn |
| 5 | 五 | wǔ | Năm |
| 6 | 六 | liù | Sáu |
| 7 | 七 | qī | Bảy |
| 8 | 八 | bā | Tám |
| 9 | 九 | jiǔ | Chín |
| 10 | 十 | shí | Mười |
Đây là nhóm từ vựng rất cơ bản nhưng xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp. Bạn sẽ sử dụng chúng khi nói tuổi, số lượng, thời gian, giá tiền, ngày tháng hoặc đọc các dãy số.

Mẹo học: Đừng chỉ đọc theo thứ tự 0, 1, 2, 3… Hãy thử đọc xuôi, đọc ngược và nhờ người khác đưa ra một số bất kỳ để bạn phản xạ bằng tiếng Trung.
Khi có thể nhìn chữ Hán và đọc ngay mà không cần dịch sang tiếng Việt trong đầu, bạn đã có nền tảng khá tốt để chuyển sang những số lớn hơn và đọc lưu loát số 1000 tiếng trung.
3. Cách đọc số tiếng Trung từ 11 đến 99
Sau khi thuộc các số cơ bản, bạn có thể học cách ghép số từ 11 đến 99. Đây là phần tương đối dễ vì cấu trúc có tính quy luật.

3.1. Cách đọc số từ 11 đến 19
Công thức: 十 + số hàng đơn vị
Ví dụ:
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 11 | 十一 | shí yī |
| 12 | 十二 | shí èr |
| 13 | 十三 | shí sān |
| 14 | 十四 | shí sì |
| 15 | 十五 | shí wǔ |
| 16 | 十六 | shí liù |
| 17 | 十七 | shí qī |
| 18 | 十八 | shí bā |
| 19 | 十九 | shí jiǔ |
Ví dụ: 18 = 10 + 8 → 十八 (shí bā)
Bạn không cần học thuộc riêng số 18 mà chỉ cần hiểu rằng 十 biểu thị hàng chục và 八 biểu thị hàng đơn vị.
3.2. Cách đọc số từ 20 đến 99
Với các số từ 20 trở lên, công thức là: Số hàng chục + 十 + số hàng đơn vị
Ví dụ:
- 20 → 二十 (èr shí)
- 21 → 二十一 (èr shí yī)
- 35 → 三十五 (sān shí wǔ)
- 46 → 四十六 (sì shí liù)
- 58 → 五十八 (wǔ shí bā)
- 67 → 六十七 (liù shí qī)
- 83 → 八十三 (bā shí sān)
- 99 → 九十九 (jiǔ shí jiǔ)
Chẳng hạn:
57 = 50 + 7 → 五十七
83 = 80 + 3 → 八十三
Chỉ cần hiểu cấu trúc này, bạn có thể tự đọc gần như mọi số từ 20 đến 99 mà không phải học thuộc từng số.
4. Cách đọc số hàng trăm trong tiếng Trung
Đơn vị “trăm” trong tiếng Trung là: 百 – bǎi
Công thức cơ bản: Số + 百 + phần số còn lại
Một số ví dụ:
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 100 | 一百 | yì bǎi |
| 200 | 两百 | liǎng bǎi |
| 300 | 三百 | sān bǎi |
| 400 | 四百 | sì bǎi |
| 500 | 五百 | wǔ bǎi |
| 600 | 六百 | liù bǎi |
| 700 | 七百 | qī bǎi |
| 800 | 八百 | bā bǎi |
| 900 | 九百 | jiǔ bǎi |
Nếu sau hàng trăm vẫn còn hàng chục hoặc hàng đơn vị, bạn tiếp tục ghép phần còn lại.
Ví dụ:
125 → 一百二十五: Yì bǎi èr shí wǔ → Một trăm hai mươi lăm.
340 → 三百四十: Sān bǎi sì shí → Ba trăm bốn mươi.
568 → 五百六十八: Wǔ bǎi liù shí bā → Năm trăm sáu mươi tám.
Số 0 trong hàng trăm
Khi một hàng ở giữa không có giá trị, 零 (líng) thường được sử dụng để nối các phần số.
Ví dụ:
105 → 一百零五: Yì bǎi líng wǔ
204 → 二百零四: Èr bǎi líng sì
309 → 三百零九: Sān bǎi líng jiǔ
Bạn cần đặc biệt chú ý phần này vì việc bỏ 零 có thể khiến cách đọc số không chính xác hoặc gây khó hiểu.
5. Cách đọc 1000 tiếng Trung và các số hàng nghìn
Đây là phần quan trọng nhất đối với những bạn đang tìm hiểu 1000 tiếng Trung.
Trong tiếng Trung:千 (qiān) = nghìn
Vì vậy: 1000 = 一千 (yì qiān)
Khi số hàng nghìn không tròn, bạn chỉ cần tiếp tục ghép các hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị phía sau.
Ví dụ:
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 1.000 | 一千 | yì qiān |
| 1.100 | 一千一百 | yì qiān yì bǎi |
| 1.200 | 一千二百 | yì qiān èr bǎi |
| 1.500 | 一千五百 | yì qiān wǔ bǎi |
| 2.000 | 两千 | liǎng qiān |
| 3.500 | 三千五百 | sān qiān wǔ bǎi |
| 5.678 | 五千六百七十八 | wǔ qiān liù bǎi qī shí bā |
| 9.999 | 九千九百九十九 | jiǔ qiān jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ |
Ví dụ với số 1.256, hãy tách thành:
1.000 + 200 + 50 + 6 → 一千二百五十六 → yì qiān èr bǎi wǔ shí liù
Thay vì học thuộc cả số 1.256, bạn chỉ cần phân tích cấu tạo của số rồi ghép lại.
Đây chính là phương pháp quan trọng giúp việc học số đếm tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn.
Như vậy, từ 1000 tiếng Trung, bạn có thể tiếp tục học cách đọc các số hàng nghìn như 2.000, 3.000, 5.000 hay những con số lớn hơn
6. Cách đọc số có 0 trong hàng nghìn
Khi đọc số hàng nghìn, bạn sẽ thường xuyên gặp những trường hợp có số 0 ở giữa.
Lúc này, 零 (líng) được dùng để nối các phần số.
Ví dụ:
1.005: 一千零五: yì qiān líng wǔ → Một nghìn không trăm linh năm.
1.008: 一千零八: yì qiān líng bā → Một nghìn không trăm linh tám.
1.010: 一千零一十: yì qiān líng yī shí → Một nghìn không trăm mười.
2.025: 两千零二十五: liǎng qiān líng èr shí wǔ → Hai nghìn không trăm hai mươi lăm.
Mẹo dễ nhớ:
Nếu có phần số bị bỏ trống ở giữa nhưng phía sau vẫn còn số → cần chú ý sử dụng 零.
Trong khi đó, nếu số 0 nằm ở cuối thì không cần đọc.
Ví dụ: 1.200 → 一千二百
Không đọc thêm 零 ở cuối.
7. Từ 1000 tiếng Trung đến 10.000
Một điểm rất quan trọng khi học số lớn là đơn vị:万 – wàn = 10.000
Nếu trong tiếng Việt chúng ta quen với cách tư duy “nghìn – triệu – tỷ”, thì tiếng Trung sử dụng 万 rất thường xuyên.
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 10.000 | 一万 | yí wàn |
| 20.000 | 两万 | liǎng wàn |
| 30.000 | 三万 | sān wàn |
| 50.000 | 五万 | wǔ wàn |
| 100.000 | 十万 | shí wàn |
| 200.000 | 二十万 | èr shí wàn |
| 1.000.000 | 一百万 | yì bǎi wàn |
| 10.000.000 | 一千万 | yì qiān wàn |
| 100.000.000 | 一亿 | yí yì |
Cách đọc số lớn dễ nhớ
Khi gặp số lớn, hãy thử tách thành từng nhóm theo 万.
Ví dụ:
35.000 → 3 vạn + 5 nghìn → 三万五千: Sān wàn wǔ qiān
125.000 → 12 vạn + 5 nghìn → 十二万五千: Shí èr wàn wǔ qiān
1.250.000 → 125 vạn → 一百二十五万 Yì bǎi èr shí wǔ wàn
Nếu chưa quen, bạn có thể viết số ra giấy rồi dùng dấu gạch để chia thành các nhóm, sau đó chuyển từng nhóm sang tiếng Trung.
8. Bảng đơn vị số đếm tiếng Trung cần nhớ
Để việc học 1000 tiếng Trung và các số lớn dễ dàng hơn, bạn nên ghi nhớ các đơn vị quan trọng sau:

| Đơn vị | Chữ Hán | Pinyin | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mười | 十 | shí | 10 |
| Trăm | 百 | bǎi | 100 |
| Nghìn | 千 | qiān | 1.000 |
| Vạn | 万 | wàn | 10.000 |
| Mười vạn | 十万 | shí wàn | 100.000 |
| Trăm vạn | 百万 | bǎi wàn | 1.000.000 |
| Nghìn vạn | 千万 | qiān wàn | 10.000.000 |
| Ức | 亿 | yì | 100.000.000 |
Bạn có thể học theo chuỗi: 十 → 百 → 千 → 万 → 亿
Tương ứng: 10 → 100 → 1.000 → 10.000 → 100.000.000
Chỉ cần thuộc chuỗi này và cách sử dụng các số từ 0 đến 9, bạn đã có nền tảng để đọc nhiều con số lớn.
9. Phân biệt 二 và 两 khi đọc số
Khi học 1000 tiếng Trung, một vấn đề khác bạn nên chú ý là cách dùng số 2.
Trong tiếng Trung có hai cách nói “hai” phổ biến:
- 二 (èr)
- 两 (liǎng)
二 (èr)
二 thường được dùng khi đọc chữ số, số thứ tự hoặc những trường hợp cần đọc số theo cấu trúc thông thường.
Ví dụ:
- 2 → 二 (èr)
- 20 → 二十 (èr shí)
- 22 → 二十二 (èr shí èr)
- Thứ hai → 第二 (dì èr)
两 (liǎng)
两 thường được sử dụng trước lượng từ và thường gặp trước các đơn vị như 百, 千, 万.
Ví dụ:
- Hai người → 两个人 (liǎng ge rén)
- Hai quyển sách → 两本书 (liǎng běn shū)
- Hai trăm → 两百 (liǎng bǎi)
- Hai nghìn → 两千 (liǎng qiān)
- Hai vạn → 两万 (liǎng wàn)
Do đó, bạn có thể ghi nhớ: 20 = 二十 (èr shí)
nhưng: 2.000 = 两千 (liǎng qiān)
Đây là điểm nhỏ nhưng rất quan trọng nếu bạn muốn sử dụng số đếm tự nhiên hơn trong giao tiếp.
10. Cách sử dụng số đếm trong giao tiếp tiếng Trung
Số đếm xuất hiện trong rất nhiều tình huống hàng ngày. Vì vậy, sau khi biết 1000 tiếng Trung, bạn nên luyện sử dụng con số trong câu thay vì chỉ học riêng từng từ.
Nói tuổi
Cấu trúc: Số + 岁 (suì)
Ví dụ:
我今年十八岁。Wǒ jīnnián shí bā suì. → Năm nay tôi 18 tuổi.
我今年二十五岁。Wǒ jīnnián èr shí wǔ suì. → Năm nay tôi 25 tuổi.
Nói số lượng
Cấu trúc: Số + lượng từ + danh từ
Ví dụ:
两个人: liǎng ge rén → Hai người.
三本书: sān běn shū → Ba quyển sách.
五个学生: wǔ ge xuésheng → Năm học sinh.
Nói giá tiền
Ví dụ:
这个多少钱?: Zhège duōshǎo qián? → Cái này bao nhiêu tiền?
这个一千块。: Zhège yì qiān kuài. → Cái này 1.000 tệ.
Đọc số điện thoại
Khi đọc số điện thoại, bạn thường đọc từng chữ số.
Ví dụ:
138 → 一三八: yī sān bā
Trong một số trường hợp, 一 có thể được đọc thành yāo khi đọc dãy số để hạn chế nhầm lẫn.
Đọc mã số hoặc số phòng
Ví dụ:
205号 → 二零五号: èr líng wǔ hào
Ở đây, các chữ số được đọc riêng thay vì đọc như một số lượng.
Xem thêm: 520 tiếng Trung là gì? Bật mí ý nghĩa các con số trong tình yêu
11. Số đếm tiếng Trung khi nói ngày tháng và thời gian
Ngoài biết đọc số 1000 tiếng trung, Số đếm còn xuất hiện rất thường xuyên khi nói về ngày tháng, năm và giờ.
Cách đọc năm
Khi đọc năm, tiếng Trung thường đọc từng chữ số.
Ví dụ:
2026年 → 二零二六年: èr líng èr liù nián → Năm 2026.
Cách đọc tháng
Công thức: Số + 月 (yuè)
Ví dụ:
- Tháng 1 → 一月 (yī yuè)
- Tháng 5 → 五月 (wǔ yuè)
- Tháng 8 → 八月 (bā yuè)
- Tháng 12 → 十二月 (shí èr yuè)
Cách đọc ngày
Ví dụ:
10月18日 → 十月十八日: shí yuè shí bā rì
Trong giao tiếp, 号 (hào) cũng thường được sử dụng:
十月十八号: shí yuè shí bā hào
Cách đọc giờ
Cấu trúc cơ bản:
Số giờ + 点 + số phút + 分
Ví dụ:
7 giờ → 七点: qī diǎn
8 giờ 15 phút → 八点十五分: bā diǎn shí wǔ fēn
9 giờ 30 phút → 九点三十分: jiǔ diǎn sān shí fēn
12. Cách đọc số thứ tự trong tiếng Trung
Muốn nói số thứ tự, bạn có thể thêm 第 (dì) trước số.
Công thức: 第 + số
Ví dụ:
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Thứ nhất | 第一 | dì yī |
| Thứ hai | 第二 | dì èr |
| Thứ ba | 第三 | dì sān |
| Thứ năm | 第五 | dì wǔ |
| Thứ mười | 第十 | dì shí |
Ví dụ:
第五课: Dì wǔ kè. → Bài học thứ năm.
Bạn cần phân biệt:
一 = một
và:
第一 = thứ nhất
Chỉ cần thêm 第, ý nghĩa của số đã thay đổi từ số đếm sang số thứ tự.
13. Những lỗi thường gặp khi học số đếm tiếng Trung
Lỗi 1: Học thuộc từng số thay vì học quy tắc
Bạn không cần ghi nhớ từng con số từ 1 đến 1000. Hãy hiểu cách kết hợp giữa số cơ bản và các đơn vị.
Ví dụ:
3.568 → 3 nghìn + 5 trăm + 6 chục + 8 → 三千五百六十八
Lỗi 2: Bỏ qua 零
Ví dụ: 1.005 → 一千零五
Nếu bỏ 零, người nghe có thể khó xác định chính xác cấu trúc của con số.
Lỗi 3: Dùng 两 cho tất cả các trường hợp
Không nói:
两十
mà phải nói:
二十
Tương tự:
第二 mới là “thứ hai”.
Lỗi 4: Quên đơn vị 万
Khi số lớn hơn 10.000, người học rất dễ bị ảnh hưởng bởi cách chia số trong tiếng Việt.
Hãy ghi nhớ: 1 万 = 10.000
10 万 = 100.000
100 万 = 1.000.000
14. Mẹo học số đếm tiếng Trung nhanh nhớ
Nếu chỉ đọc đi đọc lại bảng số 1000 tiếng trung, bạn có thể nhớ trong thời gian ngắn nhưng rất dễ quên. Hãy thử phương pháp dưới đây.
Bước 1: Học chắc số 0–10
Đây là nền tảng quan trọng nhất. Hãy luyện đến khi nhìn chữ Hán là có thể đọc ngay.
Bước 2: Học các đơn vị
Ghi nhớ:
- 十 – shí – 10
- 百 – bǎi – 100
- 千 – qiān – 1.000
- 万 – wàn – 10.000
- 亿 – yì – 100.000.000
Bước 3: Tập tách số
Ví dụ:
7.258 → 7 nghìn + 2 trăm + 5 chục + 8 → 七千二百五十八
Bước 4: Luyện số thực tế
Bạn có thể lấy những con số quen thuộc như:
- Tuổi của mình.
- Ngày sinh.
- Số điện thoại.
- Giá tiền.
- Số phòng.
- Số lượng đồ vật.
- Năm hiện tại.
- Mã lớp.
Sau đó tự đọc bằng tiếng Trung.
Cách học này giúp bạn biến kiến thức về số đếm thành phản xạ giao tiếp thực tế.
Qua bài viết trên, chắc hẳn bạn đã tìm được câu trả lời cho câu hỏi 1000 tiếng Trung đọc là gì.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhớ 1000 tiếng Trung là 一千 thì chưa đủ. Để có thể đọc được những con số khác, bạn cần nắm chắc quy tắc ghép số từ 十 – 百 – 千 – 万 – 亿, đồng thời chú ý cách sử dụng 零, phân biệt 二 và 两 và biết cách tách những con số lớn thành từng nhóm.
Khi đã hiểu quy tắc, bạn sẽ không cần học thuộc hàng trăm con số riêng lẻ. Chỉ cần nhìn vào một con số, phân tích từng hàng rồi ghép lại là có thể đọc được.
Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tiếng Trung bài bản, từ phát âm, giao tiếp cơ bản đến luyện thi HSK, QTEDU Thái Bình có thể đồng hành cùng bạn với lộ trình học phù hợp với mục tiêu cá nhân.
Học đúng nền tảng – hiểu đúng quy tắc – luyện tập thường xuyên, việc chinh phục tiếng Trung sẽ trở nên đơn giản và dễ nhớ hơn!
________________________________
Tiếng Trung QTEDU Thái Bình
Địa chỉ: 378 Lê Quý Đôn, phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên
Hotline: 0359 32 22 33
Hotline Chuyên môn: 0325 526 266
Fanpage: https://www.facebook.com/qteduthaibinh1/
Hệ thống cơ sở:
Cơ sở 2: KCN Thuỵ Sơn, xã Thuỵ Anh, tỉnh Hưng Yên
Cơ sở 3: xã Tiên Hưng, tỉnh Hưng Yên
Cơ sở 4: 577 Long Hưng, xã Hưng Hà, tỉnh Hưng Yên
#QTEDUTháiBình #TiếngTrungTháiBình #HọctiếngTrungtạiTháiBình #HọcTiếngTrung #HSK #HSKK #trungtamtiengtrungthaibinh