Khi học ngoại ngữ, nhiều người thường muốn biết trình độ của mình đang ở mức nào nếu so sánh với các hệ thống chứng chỉ quốc tế khác. Với người học tiếng Trung, câu hỏi thường gặp là: HSK4 tương đương bao nhiêu IELTS? Liệu có thể quy đổi trực tiếp chứng chỉ HSK sang IELTS hay không?
Thực tế, HSK4 và IELTS là hai chứng chỉ đánh giá hai ngôn ngữ khác nhau. HSK dùng để đánh giá năng lực tiếng Trung, còn IELTS dùng để đánh giá năng lực tiếng Anh. Vì vậy, không thể quy đổi HSK4 sang IELTS theo kiểu chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, người học vẫn có thể tham khảo cách so sánh gián tiếp thông qua khung năng lực ngoại ngữ như CEFR để hình dung trình độ tương ứng.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ HSK4 là gì, HSK4 tương đương bao nhiêu IELTS, cách quy đổi chứng chỉ HSK sang IELTS và những lưu ý quan trọng khi sử dụng bảng quy đổi này.
I. HSK4 là gì?
HSK4 là cấp độ 4 trong kỳ thi HSK, tức Hanyu Shuiping Kaoshi hay kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung dành cho người học tiếng Trung không phải bản ngữ. Theo Chinese Test, HSK cấp 4 hướng tới người học tiếng Trung trình độ trung cấp, đã có nền tảng tương đối vững về nghe, đọc và viết tiếng Trung. Bài thi HSK4 gồm 100 câu hỏi, chia thành 3 phần là nghe, đọc và viết, với thời gian làm bài khoảng 105 phút, bao gồm cả thời gian điền thông tin cá nhân.
Ở cấp độ này, người học đã có thể xử lý khá nhiều tình huống giao tiếp thường ngày, đọc hiểu các đoạn văn có độ dài vừa phải và diễn đạt ý kiến bằng tiếng Trung ở mức cơ bản đến trung cấp.
Bảng tổng quan về HSK4
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên chứng chỉ | HSK4 |
| Tên đầy đủ | Hanyu Shuiping Kaoshi Level 4 |
| Ngôn ngữ đánh giá | Tiếng Trung |
| Trình độ | Trung cấp |
| Kỹ năng kiểm tra | Nghe, đọc, viết |
| Tổng số câu hỏi | 100 câu |
| Thời gian thi | Khoảng 105 phút |
| Tổng điểm | 300 điểm |
| Điểm đạt thường dùng | Từ 180 điểm trở lên |
| Thời hạn điểm thi | 2 năm tính từ ngày thi |
Xem thêm: HSK6 là gì? Các cấp độ HSK mới theo giáo trình HSK 3.0
II. IELTS là gì?
IELTS là chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Anh quốc tế, kiểm tra cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. IELTS thường được sử dụng cho mục đích du học, định cư, xét tuyển đại học, tốt nghiệp, xin học bổng hoặc ứng tuyển vào các môi trường làm việc yêu cầu tiếng Anh.
Khác với HSK4 chỉ đánh giá tiếng Trung, IELTS đánh giá tiếng Anh theo thang điểm từ 0 đến 9.0. Điểm IELTS có thể được quy chiếu với CEFR, nhưng ngay cả IELTS cũng lưu ý rằng IELTS band score và CEFR không khớp hoàn toàn tuyệt đối vì đây là hai hệ thống đánh giá khác nhau.
Bảng tổng quan về IELTS
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên chứng chỉ | IELTS |
| Tên đầy đủ | International English Language Testing System |
| Ngôn ngữ đánh giá | Tiếng Anh |
| Kỹ năng kiểm tra | Listening, Reading, Writing, Speaking |
| Thang điểm | 0–9.0 |
| Mục đích sử dụng | Du học, định cư, xét tuyển, tốt nghiệp, công việc |
| Cách đánh giá | Điểm từng kỹ năng và điểm Overall |
| Thời hạn phổ biến | 2 năm |
III. HSK4 có quy đổi trực tiếp sang IELTS được không?
Câu trả lời là không nên quy đổi trực tiếp HSK4 sang IELTS.
Lý do là vì HSK4 và IELTS khác nhau ở bản chất. HSK4 đánh giá năng lực tiếng Trung, còn IELTS đánh giá năng lực tiếng Anh. Hai bài thi này không cùng ngôn ngữ, không cùng cấu trúc đề, không cùng hệ thống chấm điểm và cũng không phục vụ hoàn toàn giống nhau.
Nếu nói “HSK4 bằng IELTS 5.5” hoặc “HSK4 bằng IELTS 6.0” thì cách nói đó chỉ mang tính ước lượng rất tương đối, không phải quy đổi chính thức. Ngay cả việc quy đổi IELTS sang CEFR cũng được IDP Việt Nam lưu ý là chỉ mang tính chất ước lượng, có giá trị tham khảo vì mỗi bài thi có cấu trúc khác nhau và không thể thay thế cho nhau
Bảng so sánh bản chất HSK4 và IELTS
| Tiêu chí | HSK4 | IELTS |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ kiểm tra | Tiếng Trung | Tiếng Anh |
| Mục tiêu | Đánh giá năng lực tiếng Trung | Đánh giá năng lực tiếng Anh |
| Kỹ năng thi | Nghe, đọc, viết | Nghe, nói, đọc, viết |
| Thang điểm | 300 điểm | 0–9.0 |
| Cách sử dụng | Du học Trung Quốc, xin học bổng, đánh giá tiếng Trung | Du học, định cư, học thuật, việc làm quốc tế |
| Có thể thay thế nhau không? | Không | Không |
| Có thể so sánh tham khảo không? | Có, nhưng chỉ tương đối | Có, nhưng chỉ tương đối |
Tuy nhiên nếu xét theo cách quy đổi tham khảo thông qua trình độ ngoại ngữ chung, HSK4 thường được xem là khoảng trình độ trung cấp, có thể tạm so sánh với mức B1 đến B2 trên khung CEFR tùy hệ quy chiếu và năng lực thực tế của người học.
Trong khi đó, theo bảng quy đổi CEFR và IELTS thường được các đơn vị luyện thi sử dụng, trình độ B1 thường tương ứng khoảng IELTS 4.0–5.0, còn B2 thường tương ứng khoảng IELTS 5.5–6.5. IDP Việt Nam cũng nhấn mạnh việc quy đổi CEFR và IELTS chỉ nên dùng để tham khảo, không phải thay thế trực tiếp giữa các chứng chỉ.
Vì vậy, nếu cần một con số dễ hiểu, có thể nói: HSK4 tương đương khoảng IELTS 5.0–6.0 nếu chỉ xét tương đối về mức độ sử dụng ngoại ngữ.
Tuy nhiên, đây không phải là quy đổi chính thức. Một người đạt HSK4 không có nghĩa là người đó có IELTS 5.0–6.0 tiếng Anh. Điều này chỉ có nghĩa là năng lực tiếng Trung ở mức HSK4 có thể được xem là tương đương một trình độ ngoại ngữ trung cấp nếu so với hệ quy chiếu tiếng Anh.
Xem thêm: Bộ miên trong tiếng Trung nghĩa là gì? Ý nghĩa, cách dùng và từ vựng của bộ miên
Bảng quy đổi tham khảo HSK4 sang IELTS:
| Chứng chỉ | Trình độ tham khảo | CEFR tham khảo | IELTS tham khảo |
|---|---|---|---|
| HSK1 | Sơ cấp thấp | A1 | 1.0–2.5 |
| HSK2 | Sơ cấp | A2 | 3.0–3.5 |
| HSK3 | Sơ trung cấp | A2–B1 | 3.5–4.5 |
| HSK4 | Trung cấp | B1–B2 | 5.0–6.0 |
| HSK5 | Trung cao cấp | B2–C1 | 6.0–7.0 |
| HSK6 | Cao cấp | C1 trở lên | 7.0+ |
Lưu ý: Bảng trên chỉ có giá trị tham khảo để hình dung mức độ thành thạo ngoại ngữ. Không nên dùng bảng này để thay thế yêu cầu chính thức của trường học, đơn vị tuyển dụng hoặc cơ quan xét duyệt hồ sơ.
IV. Vì sao HSK4 thường được so sánh với IELTS 5.0–6.0?
HSK4 được xem là trình độ trung cấp vì người học ở cấp độ này đã có thể hiểu và sử dụng tiếng Trung trong nhiều tình huống quen thuộc. Theo thông tin từ Chinese Test, HSK4 dành cho người học đã có nền tảng vững về nghe, đọc và viết tiếng Trung. Bài thi gồm các phần nghe, đọc và viết, yêu cầu người học không chỉ nhận diện từ vựng mà còn hiểu nội dung và diễn đạt bằng tiếng Trung.
Nếu so với IELTS, một người ở mức IELTS khoảng 5.0–6.0 cũng thường có khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức trung bình đến khá. Họ có thể hiểu các nội dung quen thuộc, giao tiếp trong nhiều tình huống thường ngày và xử lý một số nội dung học thuật hoặc công việc ở mức vừa phải.
Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn là IELTS có phần Speaking riêng, còn HSK4 tiêu chuẩn gồm nghe, đọc và viết. Do đó, một người đạt HSK4 có thể đọc và viết tiếng Trung khá tốt nhưng chưa chắc nói tiếng Trung lưu loát nếu không luyện khẩu ngữ thường xuyên.

Bảng so sánh năng lực tham khảo:
| Tiêu chí | HSK4 | IELTS 5.0–6.0 tham khảo |
|---|---|---|
| Mức độ tổng quát | Trung cấp tiếng Trung | Trung cấp tiếng Anh |
| Nghe hiểu | Hiểu đoạn hội thoại, nội dung quen thuộc | Hiểu ý chính trong nhiều tình huống quen thuộc |
| Đọc hiểu | Đọc đoạn văn tiếng Trung mức trung cấp | Đọc văn bản tiếng Anh phổ thông hoặc bán học thuật |
| Viết | Viết câu, đoạn ngắn theo yêu cầu | Viết đoạn/bài với mức độ rõ ý vừa phải |
| Nói | Không có trong HSK viết tiêu chuẩn | Có kiểm tra Speaking riêng |
| Tính tương đương | Chỉ tham khảo | Không thay thế HSK |
V. Cách quy đổi chứng chỉ HSK sang IELTS
Để quy đổi HSK sang IELTS một cách dễ hiểu, bạn không nên quy đổi trực tiếp từ HSK sang IELTS. Cách hợp lý hơn là đi qua một hệ trung gian, thường là CEFR hoặc mô tả năng lực ngoại ngữ.
Cách quy đổi tham khảo
| Bước | Cách thực hiện |
|---|---|
| Bước 1 | Xác định cấp độ HSK hiện tại |
| Bước 2 | Ước lượng trình độ HSK đó tương đương mức nào trong năng lực ngoại ngữ chung |
| Bước 3 | Đối chiếu mức đó với CEFR tham khảo |
| Bước 4 | Từ CEFR tham khảo, đối chiếu sang IELTS |
| Bước 5 | Kiểm tra lại yêu cầu chính thức của trường, công ty hoặc đơn vị xét duyệt |
Ví dụ, nếu bạn có HSK4, có thể hiểu rằng bạn đang ở trình độ tiếng Trung trung cấp. Khi đối chiếu gián tiếp với CEFR, trình độ này thường được đặt trong khoảng B1–B2. Từ đó, nếu so sánh với IELTS, mức tham khảo có thể nằm khoảng 5.0–6.0.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo cách thức quy đổi các cấp độ HSK khác thành chứng chỉ IELTS. Dưới đây là bảng quy đổi tham khảo giúp người học dễ hình dung hơn khi so sánh các cấp độ HSK với IELTS.
| Cấp độ HSK | Trình độ tiếng Trung | CEFR tham khảo | IELTS tham khảo | Mô tả năng lực |
|---|---|---|---|---|
| HSK1 | Sơ cấp nhập môn | A1 | 1.0–2.5 | Hiểu và dùng được một số câu, từ rất cơ bản |
| HSK2 | Sơ cấp | A2 | 3.0–3.5 | Giao tiếp đơn giản về chủ đề quen thuộc |
| HSK3 | Sơ trung cấp | A2–B1 | 3.5–4.5 | Xử lý tình huống cơ bản trong học tập, đời sống |
| HSK4 | Trung cấp | B1–B2 | 5.0–6.0 | Giao tiếp và đọc hiểu khá tốt các chủ đề quen thuộc |
| HSK5 | Trung cao cấp | B2–C1 | 6.0–7.0 | Đọc báo, xem nội dung tiếng Trung, diễn đạt tương đối tốt |
| HSK6 | Cao cấp | C1 trở lên | 7.0+ | Hiểu và sử dụng tiếng Trung linh hoạt, tự nhiên hơn |
Bảng này phù hợp để tham khảo khi viết CV, tự đánh giá trình độ hoặc giải thích năng lực ngoại ngữ một cách tương đối. Tuy nhiên, nếu một trường đại học yêu cầu IELTS 6.5 thì chứng chỉ HSK4 không thể thay thế IELTS 6.5, vì đây là hai chứng chỉ khác ngôn ngữ.

